Nghĩa của từ prevalent trong tiếng Việt
prevalent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prevalent
US /ˈprev.əl.ənt/
UK /ˈprev.əl.ənt/
Tính từ
phổ biến, thịnh hành, lan rộng
widespread in a particular area or at a particular time; common
Ví dụ:
•
The disease is more prevalent among young children.
Bệnh này phổ biến hơn ở trẻ nhỏ.
•
Smoking was once very prevalent in public places.
Hút thuốc từng rất phổ biến ở nơi công cộng.
Từ liên quan: