Avatar of Vocabulary Set Hỗ trợ

Bộ từ vựng Hỗ trợ trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hỗ trợ' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

advocate

/ˈæd.və.keɪt/

(noun) người biện hộ, người bào chữa, người ủng hộ;

(verb) biện hộ, bào chữa, ủng hộ

Ví dụ:

He's a strong advocate of state ownership of the railways.

Ông ấy là người ủng hộ mạnh mẽ quyền sở hữu nhà nước đối với đường sắt.

champion

/ˈtʃæm.pi.ən/

(noun) nhà quán quân, nhà vô địch, người bảo vệ, người ủng hộ;

(verb) bảo vệ, bênh vực, ủng hộ

Ví dụ:

She is the world champion for the third year in succession.

Cô ấy là nhà vô địch thế giới năm thứ ba liên tiếp.

encourage

/ɪnˈkɝː.ɪdʒ/

(verb) khuyến khích, cổ vũ, động viên

Ví dụ:

We were encouraged by the success of this venture.

Chúng tôi đã được khuyến khích bởi sự thành công của liên doanh này.

uphold

/ʌpˈhoʊld/

(verb) duy trì, bảo vệ, ủng hộ

Ví dụ:

We have a duty to uphold the law.

Chúng tôi có nhiệm vụ duy trì pháp luật.

further

/ˈfɝː.ðɚ/

(adverb) xa hơn nữa, thêm nữa, hơn nữa;

(verb) đẩy mạnh, xúc tiến, giúp cho;

(adjective) xa hơn nữa, bên kia, thêm nữa

Ví dụ:

Two men were standing at the further end of the clearing.

Hai người đàn ông đang đứng ở bên kia cuối bãi đất trống.

motivate

/ˈmoʊ.t̬ə.veɪt/

(verb) thúc đẩy, khích lệ, động viên

Ví dụ:

She's very good at motivating her students.

Cô ấy rất giỏi trong việc thúc đẩy học sinh của mình.

actuate

/ˈæk.tʃu.eɪt/

(verb) kích hoạt, thúc đẩy

Ví dụ:

The timer must have been actuated by radio control.

Bộ hẹn giờ chắc hẳn đã được kích hoạt bằng điều khiển vô tuyến.

facilitate

/fəˈsɪl.ə.teɪt/

(verb) làm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện, tạo điều kiện

Ví dụ:

Schools were located on the same campus to facilitate the sharing of resources.

Các trường học nằm trong cùng một khuôn viên để tạo điều kiện cho việc chia sẻ các nguồn lực.

cooperate

/koʊˈɑː.pə.reɪt/

(verb) hợp tác, cộng tác, chung sức

Ví dụ:

The two companies have cooperated in joint ventures for the past several years.

Hai công ty đã hợp tác liên doanh trong vài năm qua.

propagate

/ˈprɑː.pə.ɡeɪt/

(verb) nhân giống, truyền bá, lan truyền, phổ biến

Ví dụ:

These plants can be propagated by cuttings.

Những cây này có thể được nhân giống bằng cách giâm cành.

endorse

/ɪnˈdɔːrs/

(verb) tán thành, ủng hộ, ghi lỗi vào hồ sơ lái xe

Ví dụ:

I fully endorse everything the Chairperson has said.

Tôi hoàn toàn tán thành tất cả những gì Chủ tịch đã nói.

collaborate

/kəˈlæb.ə.reɪt/

(verb) hợp tác, cộng tác

Ví dụ:

Two writers collaborated on the script for the film.

Hai nhà biên kịch đã hợp tác viết kịch bản cho phim.

sustain

/səˈsteɪn/

(verb) duy trì, kéo dài, chịu

Ví dụ:

Which planets can sustain life?

Những hành tinh nào có thể duy trì sự sống?

substantiate

/səbˈstæn.ʃi.eɪt/

(verb) chứng minh

Ví dụ:

They made accusations which could not be substantiated.

Họ đưa ra những lời buộc tội không thể chứng minh được.

bestow

/bɪˈstoʊ/

(verb) ban tặng, trao tặng, ban cho

Ví dụ:

It was a title bestowed upon him by the king.

Đó là danh hiệu được nhà vua ban tặng.

endow

/ɪnˈdaʊ/

(verb) tài trợ, trao tặng, ban cho, cấp vốn, hiến tặng

Ví dụ:

In her will, she endowed a scholarship in the physics department.

Trong di chúc, bà ấy đã tài trợ một suất học bổng cho khoa vật lý.

grant

/ɡrænt/

(noun) khoản tài trợ, trợ cấp;

(verb) chấp nhận, cấp, cho chép

Ví dụ:

a research grant

một khoản trợ cấp nghiên cứu

lavish

/ˈlæv.ɪʃ/

(adjective) xa hoa, hoang phí, phung phí, hào phóng, rộng rãi

Ví dụ:

They lived a very lavish lifestyle.

Họ sống một cuộc sống rất xa hoa.

enrich

/ɪnˈrɪtʃ/

(verb) trở nên phong phú, làm phong phú, làm giàu, làm màu mỡ

Ví dụ:

My life was greatly enriched by knowing her.

Cuộc sống của tôi đã trở nên phong phú hơn rất nhiều khi biết cô ấy.

augment

/ɑːɡˈment/

(verb) tăng thêm, làm tăng, bổ sung, làm phong phú thêm

Ví dụ:

He worked extra hours to augment his income.

Anh ấy làm thêm giờ để tăng thu nhập.

indulge

/ɪnˈdʌldʒ/

(verb) đắm mình, nuông chiều, thưởng thức

Ví dụ:

I indulged myself with a long hot bath.

Tôi đắm mình trong bồn tắm nước nóng dài.

upkeep

/ˈʌp.kiːp/

(noun) việc bảo trì, việc bảo dưỡng, việc duy trì, chi phí bảo dưỡng

Ví dụ:

The upkeep of larger old properties is very expensive.

Việc bảo trì các bất động sản cũ lớn hơn rất tốn kém.

resurgence

/rɪˈsɝː.dʒəns/

(noun) sự hồi sinh, sự phục hồi, sự trở lại

Ví dụ:

The city experienced a resurgence in tourism after the festival.

Thành phố đã trải qua sự hồi sinh về du lịch sau lễ hội.

patron

/ˈpeɪ.trən/

(noun) người bảo hộ, người ủng hộ, khách quen

Ví dụ:

a celebrated patron of the arts

người bảo trợ nổi tiếng của nghệ thuật

revival

/rɪˈvaɪ.vəl/

(noun) sự hồi sinh, sự phục hưng, sự phục hồi

Ví dụ:

the revival of trade

sự hồi sinh của thương mại

salvation

/sælˈveɪ.ʃən/

(noun) sự cứu rỗi, sự cứu vãn, sự giải thoát

Ví dụ:

Many people seek salvation through faith and good deeds.

Nhiều người tìm kiếm sự cứu rỗi thông qua đức tin và việc làm tốt.

privilege

/ˈprɪv.əl.ɪdʒ/

(noun) đặc quyền, đặc lợi, đặc ân;

(verb) ưu tiên, ban đặc ân, cho đặc quyền

Ví dụ:

Healthcare should be a right, not a privilege.

Chăm sóc sức khỏe nên là một quyền, không phải là một đặc quyền.

proponent

/prəˈpoʊ.nənt/

(noun) người ủng hộ

Ví dụ:

She’s a strong proponent of environmental protection.

Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ việc bảo vệ môi trường.

reliance

/rɪˈlaɪ.əns/

(noun) việc phụ thuộc, sự phụ thuộc

Ví dụ:

Heavy reliance on one client is risky when you are building up a business.

Việc phụ thuộc quá nhiều vào một khách hàng là rủi ro khi bạn đang xây dựng một doanh nghiệp.

applause

/əˈplɑːz/

(noun) tràng pháo tay, tràng vỗ tay, tiếng vỗ tay

Ví dụ:

Give her a big round of applause!

Hãy cho cô ấy một tràng pháo tay thật lớn!

supportive

/səˈpɔːr.t̬ɪv/

(adjective) giúp đỡ, hỗ trợ, khuyến khích

Ví dụ:

She was very supportive during my father's illness.

Cô ấy đã hỗ trợ rất nhiều trong thời gian bố tôi bị bệnh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu