Nghĩa của từ resurgence trong tiếng Việt

resurgence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

resurgence

US /rɪˈsɝː.dʒəns/
UK /rɪˈsɜː.dʒəns/
"resurgence" picture

Danh từ

sự hồi sinh, sự trở lại, sự phục hồi

an increase or revival after a period of little activity, popularity, or occurrence

Ví dụ:
The band experienced a resurgence in popularity after their song was featured in a movie.
Ban nhạc đã trải qua một sự hồi sinh về mức độ nổi tiếng sau khi bài hát của họ được giới thiệu trong một bộ phim.
There has been a recent resurgence of interest in traditional crafts.
Gần đây đã có một sự hồi sinh trong sự quan tâm đến các nghề thủ công truyền thống.