Nghĩa của từ bestow trong tiếng Việt
bestow trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bestow
US /bɪˈstoʊ/
UK /bɪˈstəʊ/
Động từ
ban tặng, trao tặng
to present an honor, right, or gift to someone
Ví dụ:
•
The university will bestow an honorary degree upon him.
Trường đại học sẽ trao tặng bằng danh dự cho ông ấy.
•
It was a great honor to have such a prize bestowed on me.
Thật là một vinh dự lớn khi được ban tặng giải thưởng như vậy.