Bộ từ vựng Thay đổi trong bộ Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thay đổi' trong bộ 'Từ vựng SAT cần thiết cho kỳ thi' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) thay đổi, biến đổi, đổi
Ví dụ:
Eliot was persuaded to alter the passage.
Eliot đã bị thuyết phục để thay đổi đoạn văn.
(verb) biến đổi, thay đổi
Ví dụ:
The reorganization will transform the entertainment industry.
Việc tổ chức lại sẽ biến đổi ngành công nghiệp giải trí.
(noun) người cải đạo, người thay đổi tín ngưỡng, người thay đổi chính kiến;
(verb) đổi, biến đổi, chuyển đổi
Ví dụ:
He is a recent convert to the Church.
Anh ấy là một người cải đạo gần đây với Giáo hội.
(verb) tiến hóa, tiến triển, phát triển
Ví dụ:
Did humans evolve from apes?
Phải chăng con người đã tiến hóa từ loài vượn?
(verb) thích nghi, làm thích ứng, phỏng theo
Ví dụ:
The good thing about children is that they adapt very easily to new environments.
Điều tốt ở trẻ em là chúng thích nghi rất dễ dàng với môi trường mới.
(verb) bóp méo, xuyên tạc, làm biến dạng
Ví dụ:
She accused her opponent of distorting the truth.
Cô ta tố cáo đối thủ bóp méo sự thật.
(verb) tinh chỉnh, điều chỉnh tỉ mỉ
Ví dụ:
She spent hours fine-tuning her speech.
Cô ấy đã dành nhiều giờ để tinh chỉnh bài phát biểu của mình.
(verb) làm cho, khiến cho, trao, cung cấp, trình bày
Ví dụ:
The committee was asked to render a report on the housing situation.
Ủy ban được yêu cầu đưa ra một báo cáo về tình hình nhà ở.
(noun) sự chuyển đổi, sự chuyển tiếp, sự quá độ;
(verb) chuyển, chuyển đổi, di chuyển
Ví dụ:
The health-care system is in transition at the moment.
Hiện tại, hệ thống chăm sóc sức khỏe đang trong quá trình chuyển đổi.
(verb) cách mạng hóa
Ví dụ:
Newton's discoveries revolutionized physics.
Những khám phá của Newton đã cách mạng hóa vật lý học.
(verb) dao động, lên xuống, biến động
Ví dụ:
Trade with other countries tends to fluctuate from year to year.
Thương mại với các nước có xu hướng biến động theo từng năm.
(verb) làm ổn định, trở nên ổn định
Ví dụ:
The patient's condition stabilized.
Tình trạng bệnh nhân đã ổn định.
(verb) khắc phục, khôi phục, sửa lại;
(noun) sự đền bù, khoản bồi thường
Ví dụ:
He went to the industrial tribunal to seek redress for the way his employers had discriminated against him.
Anh ấy đã đến tòa án lao động để tìm kiếm sự đền bù cho cách mà chủ lao động của anh ấy đã phân biệt đối xử với anh ấy.
(noun) phương thuốc, biện pháp cứu chữa, biện pháp khắc phục;
(verb) khắc phục, cứu vãn
Ví dụ:
The best remedy for grief is hard work.
Phương thuốc tốt nhất cho sự đau buồn là làm việc chăm chỉ.
(verb) giảm thiểu, làm giảm bớt, làm nhẹ, làm dịu, làm cho dễ chịu, bớt nghiêm trọng
Ví dụ:
Soil erosion was mitigated by the planting of trees.
Xói mòn đất đã được giảm thiểu nhờ việc trồng cây.
(verb) tinh chế, lọc, luyện
Ví dụ:
Sugar and oil are refined before use.
Đường và dầu được tinh chế trước khi sử dụng.
(verb) dao động
Ví dụ:
Watch how the needle on the dial oscillates.
Hãy quan sát cách kim trên mặt đồng hồ dao động.
(verb) tháo ngòi nổ, vô hiệu hóa, xoa dịu, làm giảm căng thẳng, làm dịu bớt
Ví dụ:
Police closed the road while they defused the bomb.
Cảnh sát đã phong tỏa con đường trong khi họ vô hiệu hóa quả bom.
(verb) tăng vọt, tăng nhanh đột ngột
Ví dụ:
The economic boom sent property prices skyrocketing.
Sự bùng nổ kinh tế đã đẩy giá bất động sản tăng vọt.
(verb) leo thang
Ví dụ:
His financial problems escalated after he became unemployed.
Các vấn đề tài chính của anh ấy leo thang sau khi anh ấy thất nghiệp.
(verb) cắt giảm, hạn chế, cắt bớt, rút ngắn
Ví dụ:
Spending on books has been severely curtailed.
Việc chi tiêu cho sách đã bị cắt giảm nghiêm trọng.
(verb) phân rã, tan rã, sụp đổ
Ví dụ:
The plane disintegrated in mid-air after the explosion.
Chiếc máy bay tan rã giữa không trung sau vụ nổ.
(verb) làm hư hỏng, làm giảm giá trị, hư hỏng đi
Ví dụ:
Her health deteriorated rapidly, and she died shortly afterward.
Sức khỏe của bà ấy trở nên xấu hơn một cách nhanh chóng và bà ấy qua đời ngay sau đó.
(noun) sự biến động, sự đảo lộn, cuộc đảo chính
Ví dụ:
a period of emotional upheaval
một giai đoạn biến động về mặt cảm xúc
(noun) sự mở rộng, sự làm lớn hơn, bản phóng to
Ví dụ:
the enlargement of the company’s overseas business activities
sự mở rộng hoạt động kinh doanh ở nước ngoài của công ty
(verb) tràn, trào lên, dâng lên;
(noun) sự dâng trào, sự trào lên, sự tăng đột ngột
Ví dụ:
a surge of excitement
sự phấn khích dâng trào
(adjective) năng nổ, sôi nổi, năng động;
(noun) động lực
Ví dụ:
She's young and dynamic and will be a great addition to the team.
Cô ấy trẻ trung, năng động và sẽ là sự bổ sung tuyệt vời cho đội.
(adjective) bất ổn, dễ thay đổi, không ổn định, thất thường
Ví dụ:
The situation was made more volatile by the fact that people had been drinking a lot of alcohol.
Tình hình trở nên bất ổn hơn do mọi người uống rất nhiều rượu.
(adjective) đột ngột, bất ngờ, cộc lốc, lỗ mãng
Ví dụ:
The accident brought his career to an abrupt end.
Tai nạn đã khiến sự nghiệp của anh ta kết thúc đột ngột.
(noun) hằng số;
(adjective) kiên định, trung kiên, trung thành
Ví dụ:
the constant background noise of the city
tiếng ồn xung quanh liên miên của thành phố