Nghĩa của từ defuse trong tiếng Việt
defuse trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
defuse
US /ˌdiːˈfjuːz/
UK /ˌdiːˈfjuːz/
Động từ
1.
xoa dịu, làm giảm căng thẳng, làm dịu
to make a situation less tense or dangerous
Ví dụ:
•
The diplomat tried to defuse the international crisis.
Nhà ngoại giao đã cố gắng xoa dịu cuộc khủng hoảng quốc tế.
•
A joke can sometimes defuse a tense argument.
Một câu đùa đôi khi có thể làm dịu một cuộc tranh cãi căng thẳng.
2.
gỡ ngòi nổ, vô hiệu hóa
to remove the fuse from (an explosive device) in order to prevent it from exploding
Ví dụ:
•
The bomb squad worked carefully to defuse the device.
Đội gỡ bom đã làm việc cẩn thận để gỡ ngòi nổ thiết bị.
•
It took hours to safely defuse the old landmine.
Mất hàng giờ để gỡ ngòi nổ quả mìn cũ một cách an toàn.