Nghĩa của từ mitigate trong tiếng Việt

mitigate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mitigate

US /ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/
UK /ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/
"mitigate" picture

Động từ

giảm nhẹ, làm dịu, làm bớt

make less severe, serious, or painful

Ví dụ:
Emergency funds are being used to mitigate the effects of the disaster.
Quỹ khẩn cấp đang được sử dụng để giảm nhẹ tác động của thảm họa.
The government is trying to mitigate the economic crisis.
Chính phủ đang cố gắng giảm nhẹ cuộc khủng hoảng kinh tế.
Từ liên quan: