Nghĩa của từ "fine tune" trong tiếng Việt
"fine tune" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fine tune
US /ˈfaɪn ˌtuːn/
UK /ˈfaɪn ˌtjuːn/
Động từ
tinh chỉnh, điều chỉnh
to make small adjustments to something in order to achieve the best possible performance or result
Ví dụ:
•
We need to fine-tune the engine for optimal performance.
Chúng ta cần tinh chỉnh động cơ để đạt hiệu suất tối ưu.
•
The team is working to fine-tune the marketing strategy.
Nhóm đang làm việc để tinh chỉnh chiến lược tiếp thị.