Bộ từ vựng Kết cấu trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kết cấu' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) có rãnh, có khe
Ví dụ:
The grooved surface of the vinyl record allowed the needle to glide smoothly across the music.
Bề mặt có rãnh của đĩa than cho phép kim lướt nhẹ nhàng trên bản nhạc.
(adjective) dễ uốn nắn, dễ bị ảnh hưởng
Ví dụ:
Lead and tin are malleable metals.
Chì và thiếc là những kim loại dễ uốn.
(adjective) có gai, đầy gai, gai góc, nhọn, khó chịu
Ví dụ:
Chestnuts had burst out of their prickly green husks.
Hạt dẻ đã nứt ra khỏi lớp vỏ xanh đầy gai.
(adjective) thô, ráp, thô tục, tục tĩu
Ví dụ:
a coarse woolen cloth
một miếng vải len thô
(adjective) có hõm, có hốc, lõm, rỗ
Ví dụ:
The egg is dark brown with a thick, pitted shell.
Trứng có màu nâu sẫm với lớp vỏ dày và rỗ.
(adjective) nhầy nhụa, trơn trượt, nhớt
Ví dụ:
Although snakes look slimy, their skin is actually dry to the touch.
Mặc dù trông rắn có vẻ nhầy nhụa nhưng thực ra da của chúng rất khô khi chạm vào.
(adjective) mềm, mềm yếu, không rõ ràng;
(noun) đồ chơi squishy
Ví dụ:
a squishy banana
một quả chuối mềm
(adjective) dễ vỡ vụn
Ví dụ:
bread with a crumbly texture
bánh mì có kết cấu vụn
(adjective) nhão, yếu đuối, uỷ mị, sướt mướt
Ví dụ:
Cook until the fruit is soft but not mushy.
Nấu cho đến khi trái cây mềm nhưng không nhão.
(adjective) nhuyễn, (sách, tạp chí, ...) rẻ tiền
Ví dụ:
Cook the fruit slowly until soft and pulpy.
Nấu trái cây từ từ cho đến khi mềm và nhuyễn.
(adjective) như cao su, mềm nhũn, yếu ớt
Ví dụ:
The cheese wasn't very nice - it was rubbery.
Phô mai không ngon lắm - nó như cao su.
(adjective) gợn sóng, có sóng
Ví dụ:
The roof is made from sheets of corrugated iron.
Mái nhà được làm từ những tấm tôn gợn sóng.
(adjective) vón cục, lồi lõm, gồ ghề
Ví dụ:
The mashed potatoes were lumpy, with chunks of potato still intact.
Khoai tây nghiền bị vón cục, vẫn còn một số miếng khoai tây còn nguyên vẹn.
(adjective) cứng, không linh động, không mềm dẻo, cứng nhắc
Ví dụ:
a rigid support for the tent
một điểm tựa cứng cho lều
(adjective) nhớp nháp, bầy nhầy
Ví dụ:
The heavy rain turned the track into a gooey mess.
Cơn mưa lớn đã biến đường đua thành một mớ hỗn độn nhớp nháp.
(adjective) như satin
Ví dụ:
Her dress had a satiny texture, making it smooth and luxurious to the touch.
Chiếc váy của cô ấy có kết cấu như satin, khiến nó mịn màng và sang trọng khi chạm vào.
(adjective) rắn chắc, dẻo dai, thô
Ví dụ:
He has a runner's wiry frame.
Anh ấy có khung hình rắn chắc của một vận động viên chạy bộ.
(adjective) mềm dẻo, dễ uốn, dễ bị ảnh hưởng
Ví dụ:
The plant has long pliable stems.
Cây có thân dài mềm dẻo.
(adjective) giòn, dễ gãy, dễ vỡ;
(noun) kẹo giòn
Ví dụ:
brittle nails
móng tay giòn
(adjective) có sạn, mạnh mẽ, kiên cường, thực tế
Ví dụ:
The last spoonfuls of the mussels' cooking liquid might be a little gritty.
Những thìa nước luộc trai cuối cùng có thể hơi sạn.
(adjective) bóng mượt, bóng bẩy, kiểu dáng đẹp;
(verb) chải mượt, làm cho bóng, mượt
Ví dụ:
He was tall, with sleek, dark hair.
Anh ta cao, với mái tóc sẫm màu bóng mượt.
(adjective) mỏng manh
Ví dụ:
A gauzy yellow curtain hangs in the window.
Một tấm rèm màu vàng mỏng manh treo trên cửa sổ.
(adjective) thanh tao, thanh khiết, siêu phàm
Ví dụ:
her ethereal beauty
vẻ đẹp thanh tao của cô ấy
(noun) tơ nhện;
(adjective) mỏng manh, nhẹ
Ví dụ:
the gossamer wings of a dragonfly
đôi cánh mỏng manh của con chuồn chuồn