Nghĩa của từ lumpy trong tiếng Việt

lumpy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lumpy

US /ˈlʌm.pi/
UK /ˈlʌm.pi/
"lumpy" picture

Tính từ

vón cục, lồi lõm

full of or covered with lumps

Ví dụ:
The mashed potatoes were a bit lumpy.
Khoai tây nghiền hơi vón cục.
The old mattress felt lumpy and uncomfortable.
Chiếc nệm cũ cảm thấy lồi lõm và không thoải mái.