Bộ từ vựng Trạng thái cảm xúc tiêu cực trong bộ IELTS General Training (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trạng thái cảm xúc tiêu cực' trong bộ 'IELTS General Training (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) mệt mỏi, uể oải, thiếu năng lượng, thiếu sức sống
Ví dụ:
The weather made her lethargic.
Thời tiết khiến cô ấy uể oải.
(adjective) không quan tâm, lạnh nhạt, thờ ơ, không hứng thú, không tham gia
Ví dụ:
Her father was emotionally disengaged.
Cha cô ấy không quan tâm đến cảm xúc của cô ấy.
(adjective) thiếu cảm hứng, không sáng tạo, nhàm chán, tẻ nhạt, nhạt nhòa
Ví dụ:
an uninspired performance
một màn trình diễn tẻ nhạt
(adjective) buồn ngủ, mệt mỏi, lừ đừ, uể oải
Ví dụ:
The warm afternoon sun made me feel drowsy.
Ánh nắng ấm buổi chiều làm tôi cảm thấy buồn ngủ.
(adjective) thiếu động lực, không có hứng thú
Ví dụ:
Many students felt unmotivated during the long, monotonous lecture.
Nhiều sinh viên cảm thấy thiếu động lực trong suốt bài giảng dài và đơn điệu.
(adjective) không chú ý, lơ là, không tập trung, lơ đễnh
Ví dụ:
The teacher scolded the inattentive students for not listening.
Giáo viên đã mắng những học sinh không chú ý vì không nghe giảng.
(adjective) nản lòng, nản chí
Ví dụ:
Are you feeling frustrated in your present job?
Bạn đang cảm thấy nản lòng trong công việc hiện tại phải không?
(adjective) không yên, bồn chồn, khó chịu, bất an
Ví dụ:
The children always get restless on long trips.
Trẻ em luôn bồn chồn trong những chuyến đi dài.
(adjective) kích động, bối rối
Ví dụ:
There was a long delay, and people became increasingly agitated as they waited for the train.
Có sự chậm trễ kéo dài và mọi người ngày càng trở nên kích động khi chờ tàu.
(adjective) không yên, lo lắng, lo sợ
Ví dụ:
She was extremely anxious about her exams.
Cô ấy vô cùng lo lắng cho các kỳ thi của mình.
(adjective) lo lắng, bồn chồn, nóng nảy
Ví dụ:
a sensitive, nervous person
một người nhạy cảm, hay lo lắng
(adjective) bại trận, thất bại, bị đánh bại, nản lòng
Ví dụ:
The defeated army slowly made its way back home.
Đội quân bại trận chậm rãi trở về nhà.
(adjective) không an toàn, bấp bênh, không vững chắc
Ví dụ:
I wonder what it was about her upbringing that made her so insecure.
Tôi tự hỏi điều gì về cách nuôi dạy của cô ấy khiến cô ấy bất an như vậy.
(adjective) tức tối, cáu tiết, rát
Ví dụ:
I began to get increasingly irritated at her questions.
Tôi bắt đầu ngày càng tức tối với những câu hỏi của cô ấy.
(adjective) đau lòng, buồn bã tột cùng, tan nát cõi lòng, đau khổ
Ví dụ:
She was heartbroken when her childhood dog passed away.
Cô ấy đau lòng khi chú chó thời thơ ấu của mình qua đời.
(adjective) cực khổ, khốn khổ, đáng thương
Ví dụ:
Their happiness made Anne feel even more miserable.
Hạnh phúc của họ càng khiến Anne cảm thấy khổ sở hơn.
(adjective) đáng thương, đáng buồn, đau khổ, thảm thương, tồi tệ, kém
Ví dụ:
woeful tales of broken romances
những câu chuyện đáng thương về những mối tình tan vỡ
(adjective) buồn bã, nản lòng, thất vọng, mất hy vọng
Ví dụ:
She felt downhearted after failing the exam.
Cô ấy cảm thấy nản lòng sau khi trượt kỳ thi.
(adjective) choáng ngợp, quá tải, bị áp đảo
Ví dụ:
She was overwhelmed by the support she received from her friends.
Cô ấy choáng ngợp trước sự ủng hộ mà cô nhận được từ bạn bè.
(adjective) mất tập trung, bị phân tâm, lơ đãng
Ví dụ:
Luke looked momentarily distracted.
Luke trông có vẻ mất tập trung trong giây lát.
(adjective) chán ghét, phẫn nộ, kinh tởm
Ví dụ:
She was disgusted at the way they treated their children.
Cô ấy ghê tởm cách họ đối xử với con cái.
(adjective) đáng ngờ, khả nghi, nghi ngờ
Ví dụ:
Her behavior was very suspicious.
Hành vi của cô ấy rất đáng ngờ.
(adjective) rõ cạnh, sắc, bực mình
Ví dụ:
He was feeling a little edgy about the whole thing.
Anh ấy cảm thấy hơi bực mình về toàn bộ sự việc.
(adjective) hoang vắng, tiêu điều, tuyệt vọng
Ví dụ:
They looked out on a bleak and desolate landscape.
Họ nhìn ra một khung cảnh ảm đạm và hoang vắng.
(adjective) cô lập, biệt lập, cách ly
Ví dụ:
isolated farms and villages
các trang trại và làng mạc biệt lập
(noun) sự đau khổ, sự đau đớn, nỗi đau khổ
Ví dụ:
This war has caused widespread human suffering.
Cuộc chiến này đã gây ra đau khổ lan rộng cho con người.
(adjective) linh hoạt, nhanh, hợp thời trang
Ví dụ:
a snappy outfit
bộ trang phục hợp thời trang
(adjective) đắng, cay đắng, chua xót;
(noun) rượu đắng
Ví dụ:
The raw berries have an intensely bitter flavor.
Quả mọng thô có vị đắng đậm.
(adjective) bực bội, xấu hổ, thất vọng, khó chịu
Ví dụ:
He was chagrined when he realized he had made a mistake in the report.
Anh ấy cảm thấy bực bội khi nhận ra mình đã mắc lỗi trong báo cáo.