Avatar of Vocabulary Set Cảnh quan và Địa lý

Bộ từ vựng Cảnh quan và Địa lý trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cảnh quan và Địa lý' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

strait

/streɪt/

(noun) eo biển, tình trạng khốn cùng, tình trạng khó khăn

Ví dụ:

the Strait of Gibraltar

eo biển Gibraltar

glacier

/ˈɡleɪ.ʃɚ/

(noun) sông băng

Ví dụ:

There are two main types of glaciers: continental glaciers and alpine glaciers.

Có hai loại sông băng chính: sông băng lục địa và sông băng núi cao.

savannah

/səˈvæn.ə/

(noun) thảo nguyên

Ví dụ:

Mount Kilimanjaro rises straight up out of the African savannah.

Núi Kilimanjaro mọc thẳng đứng trên thảo nguyên Châu Phi.

meridian

/məˈrɪd.i.ən/

(noun) kinh tuyến, kinh mạch

Ví dụ:

the European Broadcasting Area extends from the Atlantic to the meridian 40°E

Khu vực phát sóng châu Âu trải dài từ Đại Tây Dương đến kinh tuyến 40°Đ.

topography

/təˈpɑː.ɡrə.fi/

(noun) địa hình

Ví dụ:

a map showing the topography of the island

bản đồ hiển thị địa hình của hòn đảo

cartography

/kɑːrˈtɑː.ɡrə.fi/

(noun) bản đồ học

Ví dụ:

Cartography is the study and practice of making and using maps.

Bản đồ học là nghiên cứu và thực hành tạo và sử dụng bản đồ.

atoll

/ˈæt.ɑːl/

(noun) đảo san hô vòng

Ví dụ:

The Maldives is famous for its stunning atolls, with their picturesque coral islands and turquoise lagoons.

Maldives nổi tiếng với những đảo san hô vòng tuyệt đẹp, những hòn đảo san hô đẹp như tranh vẽ và những đầm phá màu ngọc lam.

creek

/kriːk/

(noun) con lạch, con suối

Ví dụ:

They drove to the little creek where they kept their fishing boat.

Họ lái xe đến con lạch nhỏ nơi họ giữ thuyền đánh cá của mình.

tributary

/ˈtrɪb.jə.ter.i/

(noun) sông nhánh, phụ lưu

Ví dụ:

The Mississippi River has many tributaries, such as the Ohio River and the Missouri River.

Sông Mississippi có nhiều nhánh, chẳng hạn như sông Ohio và sông Missouri.

marsh

/mɑːrʃ/

(noun) đầm lầy

Ví dụ:

Cows were grazing on the marshes.

Những con bò đang gặm cỏ trên đầm lầy.

escarpment

/esˈkɑːrp.mənt/

(noun) vách đá

Ví dụ:

The clay lowlands are flanked by steep chalk escarpments.

Vùng đất thấp bằng đất sét được bao quanh bởi các vách đá phấn dựng đứng.

butte

/bjuːt/

(noun) ngọn đồi

Ví dụ:

We hiked up the butte and enjoyed the breathtaking view from its flat summit.

Chúng tôi đi bộ lên ngọn đồi và tận hưởng quang cảnh ngoạn mục từ đỉnh bằng phẳng của nó.

cataract

/ˈkæt̬.ə.rækt/

(noun) đục thủy tinh thể, thác nước lớn

Ví dụ:

A cataract can be removed under local anesthetic.

Đục thủy tinh thể có thể được loại bỏ dưới hình thức gây tê cục bộ.

crater

/ˈkreɪ.t̬ɚ/

(noun) miệng núi lửa, hố;

(verb) giảm, sụp đổ, thất bại

Ví dụ:

The meteorite left a crater six feet deep.

Thiên thạch để lại miệng núi lửa sâu sáu feet.

estuary

/ˈes.tu.er.i/

(noun) cửa sông

Ví dụ:

the Thames estuary

cửa sông Thames

fjord

/fjɔːrd/

(noun) vịnh hẹp

Ví dụ:

The breathtaking fjord in Norway offered a stunning view of the deep blue sea.

Vịnh hẹp ngoạn mục ở Na Uy mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển xanh thẳm.

geyser

/ˈɡaɪ.zɚ/

(noun) mạch nước phun, bình nước nóng, bình đun nước, máy nước nóng

Ví dụ:

How many geysers does Yellowstone have?

Yellowstone có bao nhiêu mạch nước phun?

isthmus

/ˈɪsθ.məs/

(noun) eo đất

Ví dụ:

the Isthmus of Panama

eo đất Panama

lagoon

/ləˈɡuːn/

(noun) đầm phá, hồ nước mặn, hồ chứa

Ví dụ:

a tropical lagoon

một đầm phá nhiệt đới

precipice

/ˈpres.ə.pɪs/

(noun) vách đá, vực thẳm, bờ vực

Ví dụ:

The movie opens with a shot of a climber dangling from a precipice.

Bộ phim mở đầu bằng cảnh một người leo núi đang lơ lửng trên vách đá.

ravine

/rəˈviːn/

(noun) khe núi, hẽm núi

Ví dụ:

The track continued along the bottom of the ravine.

Đường đua tiếp tục dọc theo đáy khe núi.

altitude

/ˈæl.tə.tuːd/

(noun) độ cao so với mặt biển

Ví dụ:

We are currently flying at an altitude of 15,000 meters.

Chúng tôi hiện đang bay ở độ cao so với mặt biển 15.000 mét.

knoll

/noʊl/

(noun) ngọn đồi nhỏ

Ví dụ:

We hiked up the gentle knoll to enjoy the panoramic view of the surrounding countryside.

Chúng tôi đi bộ lên ngọn đồi nhỏ thoai thoải để ngắm nhìn toàn cảnh vùng nông thôn xung quanh.

terrain

/təˈreɪn/

(noun) địa hình

Ví dụ:

They walked for miles across steep and inhospitable terrain.

Họ đi bộ hàng dặm qua địa hình dốc và khắc nghiệt.

boulder

/ˈboʊl.dɚ/

(noun) tảng đá lớn

Ví dụ:

huge granite boulders underneath the cliff

những tảng đá granit khổng lồ bên dưới vách đá

shingle

/ˈʃɪŋ.ɡəl/

(noun) đá cuội, ván lợp, bảng hiệu

Ví dụ:

a shingle beach

một bãi biển đầy đá cuội

cape

/keɪp/

(noun) áo choàng không tay, mũi đất

Ví dụ:

He was wearing a flowing cape.

Anh ta đang mặc một chiếc áo choàng dài không tay.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu