Nghĩa của từ boulder trong tiếng Việt

boulder trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

boulder

US /ˈboʊl.dɚ/
UK /ˈbəʊl.dər/
"boulder" picture

Danh từ

tảng đá, khối đá

a very large rock

Ví dụ:
The path was blocked by a massive boulder.
Con đường bị chặn bởi một tảng đá lớn.
We climbed over the smooth, rounded boulders.
Chúng tôi leo qua những tảng đá nhẵn và tròn.
Từ liên quan: