Bộ từ vựng Kiến thức và Thông tin trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kiến thức và Thông tin' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) minh họa, điển hình của
Ví dụ:
The guide is illustrated with full-color photographs.
Hướng dẫn được minh họa bằng ảnh đủ màu.
(verb) trình bày, chứng minh, thể hiện, bày tỏ
Ví dụ:
Computerized design methods will be demonstrated.
Các phương pháp thiết kế máy tính sẽ được trình bày.
(verb) giải thích, làm sáng tỏ, diễn giải, hiểu
Ví dụ:
The evidence is difficult to interpret.
Bằng chứng rất khó để giải thích.
(verb) giải thích rõ ràng, phân tích kỹ lưỡng
Ví dụ:
This is a book which clearly explicates Marx's later writings.
Đây là một cuốn sách giải thích rõ ràng các tác phẩm sau này của Marx.
(verb) hướng dẫn, chỉ dẫn, chỉ thị
Ví dụ:
He works in a sports center instructing people in the use of gym equipment.
Anh ấy làm việc trong một trung tâm thể thao, hướng dẫn mọi người cách sử dụng các thiết bị tập thể dục.
(noun) trường học, học đường, sự đi học;
(verb) đào tạo, dạy
Ví dụ:
Ryder's children did not go to school at all.
Các con của Ryder hoàn toàn không đi đến trường học.
(noun) gia sư, người giám hộ;
(verb) giám hộ, dạy kèm
Ví dụ:
During my illness, I was taught by a series of home tutors.
Trong thời gian bị bệnh, tôi đã được dạy bởi một loạt gia sư tại nhà.
(noun) huấn luyện viên, gia sư, người tư vấn;
(verb) huấn luyện, hướng dẫn, dạy
Ví dụ:
a football coach
một huấn luyện viên bóng đá
(verb) khai sáng
Ví dụ:
Traveling to different cultures can edify a person in unexpected ways.
Việc đi đến nhiều nền văn hóa khác nhau có thể khai sáng một con người theo những cách không ngờ tới.
(noun) bài diễn thuyết, bài thuyết trình, sự la mắng;
(verb) diễn thuyết, thuyết trình, giảng
Ví dụ:
Professor Lee will give us a lecture on poetry.
Giáo sư Lee sẽ giảng cho chúng ta một bài thuyết trình về thơ.
(verb) nuôi dưỡng, chăm sóc;
(noun) sự nuôi dưỡng, sự chăm sóc
Ví dụ:
The debate of nature versus nurture has lasted for centuries.
Cuộc tranh luận giữa bẩm sinh và nuôi dưỡng đã kéo dài hàng thế kỷ.
(verb) làm quen, tìm hiểu
Ví dụ:
You'll need time to familiarize yourself with our procedures.
Bạn sẽ cần thời gian để làm quen với các quy trình của chúng tôi.
(verb) báo cáo, thông báo
Ví dụ:
You will be notified of our decision as soon as possible.
Bạn sẽ được thông báo về quyết định của chúng tôi càng sớm càng tốt.
(noun) chi tiết, tiểu tiết, đặc điểm;
(verb) trình bày tỉ mỉ, nêu chi tiết, rửa xe cẩn thận
Ví dụ:
We shall consider every detail of the Bill.
Chúng tôi sẽ xem xét mọi chi tiết của Dự luật.
(verb) tháo gỡ, giải mã, tháo ra, gỡ ra, tách ra
Ví dụ:
I unraveled the string and wound it into a ball.
Tôi tháo gỡ sợi dây và quấn nó thành một quả bóng.
(phrasal verb) trình bày, thiết kế, dành ra, chi;
(noun) sự bố cục, sự bố trí, sự giàn trang
Ví dụ:
There is no single correct layout for business letters.
Không có bố cục chính xác duy nhất cho các thư kinh doanh.
(verb) khắc sâu, ghi nhớ, truyền dạy, truyền đạt, gieo rắc
Ví dụ:
Parents try to inculcate good manners in their children from a young age.
Cha mẹ cố gắng khắc sâu những phép tắc tốt vào con cái từ khi còn nhỏ.
(verb) chỉ định, chỉ rõ, ghi rõ, định rõ
Ví dụ:
Forms must be returned by the specified date.
Biểu mẫu phải được trả lại trước ngày đã chỉ định.
(verb) làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng
Ví dụ:
The professor tried to elucidate the complex theory for his students.
Giáo sư cố gắng làm sáng tỏ lý thuyết phức tạp cho sinh viên.
(verb) giải thích chi tiết, trình bày rõ ràng
Ví dụ:
During the lecture, the professor will expound on the theories of quantum mechanics.
Trong bài giảng, giáo sư sẽ giải thích chi tiết về các lý thuyết của cơ học lượng tử.
(verb) truyền tải, truyền đạt, chuyển giao, vận chuyển, dẫn
Ví dụ:
Colours like red convey a sense of energy and strength.
Những màu như đỏ truyền tải cảm giác tràn đầy năng lượng và sức mạnh.
(verb) miêu tả sinh động, đóng vai
Ví dụ:
Michael Douglas portrays the president of the United States.
Michael Douglas đóng vai tổng thống Hoa Kỳ.
(adjective) rõ ràng, hiển nhiên;
(verb) thể hiện, biểu lộ, bày tỏ;
(noun) bảng kê khai
Ví dụ:
His manifest joy in music is evident as soon as he starts to speak.
Niềm vui thích âm nhạc rõ ràng của anh ấy thể hiện rõ ngay khi anh ấy bắt đầu nói.
(verb) tiết lộ, để lộ, tuyên bố công khai
Ví dụ:
The company recently unveiled a test version of its new search engine.
Công ty gần đây đã tiết lộ một phiên bản thử nghiệm của công cụ tìm kiếm mới của mình.
(verb) tiết lộ, vạch trần, phơi bày
Ví dụ:
The company has disclosed profits of over £200 million.
Công ty đã tiết lộ lợi nhuận hơn 200 triệu bảng Anh.
(verb) phơi bày, để lộ ra, tiếp xúc với
Ví dụ:
At low tide the sands are exposed.
Khi thủy triều xuống, cát lộ ra.
(noun) giai đoạn, sân khấu;
(verb) trình diễn, tổ chức, dàn dựng
Ví dụ:
There is no need at this stage to give explicit details.
Ở giai đoạn này, không cần thiết phải cung cấp chi tiết rõ ràng.
(verb) phản bội, phụ bạc, tiết lộ
Ví dụ:
He promised never to betray his wife.
Anh ta hứa sẽ không bao giờ phản bội vợ của mình.
(verb) tuyên bố, công bố, cho thấy
Ví dụ:
The president proclaimed a state of emergency.
Tổng thống tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
(verb) phô trương, khoe khoang
Ví dụ:
He did not believe in flaunting his wealth.
Anh ấy không thích phô trương sự giàu có của mình.
(idiom) làm sáng tỏ, giải thích rõ hơn
Ví dụ:
The investigation threw light on the causes of the accident.
Việc điều tra đã làm sáng tỏ nguyên nhân của vụ tai nạn.
(verb) thiết lập, lập thành, cấu tạo
Ví dụ:
Single parents constitute a great proportion of the poor.
Cha mẹ đơn thân chiếm tỷ lệ lớn trong số người nghèo.