Nghĩa của từ explicate trong tiếng Việt
explicate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
explicate
US /ˈek.splə.keɪt/
UK /ˈek.splɪ.keɪt/
Động từ
giải thích, giải mã, phân tích chi tiết
to analyze and develop an idea or principle in detail; to explain something thoroughly
Ví dụ:
•
The professor attempted to explicate the complex philosophical theory.
Giáo sư đã cố gắng giải thích lý thuyết triết học phức tạp.
•
She spent the entire seminar explicating the nuances of the poem.
Cô ấy đã dành toàn bộ buổi hội thảo để giải mã những sắc thái của bài thơ.