Nghĩa của từ nurture trong tiếng Việt
nurture trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nurture
US /ˈnɝː.tʃɚ/
UK /ˈnɜː.tʃər/
Động từ
nuôi dưỡng, chăm sóc, ươm mầm
to care for and protect (someone or something) while they are growing
Ví dụ:
•
She wants to stay at home and nurture her children.
Cô ấy muốn ở nhà và nuôi dưỡng con cái của mình.
•
It's important to nurture young talent.
Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng tài năng trẻ.
Danh từ
sự nuôi dưỡng, sự chăm sóc, sự ươm mầm
the caring and protective behaviors of parents or other caregivers toward their offspring
Ví dụ:
•
The child thrived under her loving nurture.
Đứa trẻ phát triển tốt dưới sự nuôi dưỡng đầy yêu thương của cô ấy.
•
Both nature and nurture play a role in development.
Cả yếu tố tự nhiên và nuôi dưỡng đều đóng vai trò trong sự phát triển.
Từ liên quan: