Bộ từ vựng Hình dáng cơ thể trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hình dáng cơ thể' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) mập mạp, to khỏe, quả quyết;
(noun) bia đen, người mập mạp
Ví dụ:
Mrs Blower was the stout lady with the glasses.
Bà Blower là một phụ nữ mập mạp với cặp kính cận.
(adjective) đẫy đà, béo tốt, bệ vệ
Ví dụ:
He was a portly figure in a tight-fitting jacket and bow tie.
Ông ta có dáng người đẫy đà trong chiếc áo khoác bó sát và thắt nơ.
(adjective) tròn trịa, béo, tròn trĩnh
Ví dụ:
the rotund figure of Mr. Stevens
thân hình tròn trịa của ông Stevens
(adjective) đầy đặn, béo, bụ bẫm;
(verb) làm tròn trĩnh, làm đầy đặn, làm phính ra
Ví dụ:
He's got rather plump since I last saw him.
Anh ấy khá đầy đặn kể từ lần cuối tôi gặp anh ấy.
(adjective) béo phì, rất mập
Ví dụ:
a hugely obese young man
một thanh niên cực kỳ béo phì
(adjective) to béo
Ví dụ:
He is a short, somewhat corpulent, man.
Anh ta là người đàn ông thấp bé, hơi to béo.
(adjective) to khỏe, đồ sộ, nặng nề, chắc nịch
Ví dụ:
The heavyset man walked into the room with a serious expression.
Người đàn ông to khỏe bước vào phòng với vẻ mặt nghiêm túc.
(adjective) lực lưỡng, mạnh
Ví dụ:
a beefy football player
cầu thủ bóng đá lực lưỡng
(adjective) cong, có thân hình hấp dẫn, có đường cong
Ví dụ:
I have a boyish figure. What can I wear to make me look more curvy?
Tôi có một dáng người con trai. Tôi có thể mặc gì để trông mình có đường cong hơn?
(adjective) vạm vỡ, chắc nịch
Ví dụ:
He has the same thickset build as his father.
Anh ấy có thân hình vạm vỡ giống như cha mình.
(adjective) xương to
Ví dụ:
He is a physically imposing men, tall and big-boned.
Anh ta là một người đàn ông có thân hình tráng kiện, cao và xương to.
(noun) độ nghiêng, độ dốc, chỗ nạc;
(verb) dựa, tựa, nghiêng đi, ngả người;
(adjective) gầy còm, nạc, đói kém
Ví dụ:
his lean, muscular body
cơ thể gầy, cơ bắp của anh ấy
(adjective) mảnh khảnh, thon thả, mảnh mai
Ví dụ:
He put his hands around her slender waist.
Anh ấy đưa tay ôm lấy vòng eo thon thả của cô ấy.
(adjective) xinh xinh, nhỏ nhắn, mảnh dẻ
Ví dụ:
She was fair-haired and petite.
Cô ấy có mái tóc đẹp và nhỏ nhắn.
(adjective) gầy nhom, gầy trơ xương, có góc
Ví dụ:
a tall angular woman
người phụ nữ cao gầy nhom
(adjective) xương xẩu, nhiều xương
Ví dụ:
She looked frail, her face bony.
Trông cô ấy ốm yếu, khuôn mặt xương xẩu.
(adjective) (thuộc) xương, gầy trơ xương
Ví dụ:
He suffered serious skeletal injuries in the accident.
Anh ấy bị chấn thương xương nghiêm trọng trong vụ tai nạn.
(adjective) gầy gò, gầy xương
Ví dụ:
The raw-boned cowboy stood silently by his horse.
Người cao bồi gầy xương đứng lặng lẽ bên con ngựa của mình.
(verb) cắt, tỉa, đẽo gọt;
(adjective) thon thả, thanh mảnh, ngăn nắp;
(noun) sự cắt tỉa, sự ngăn nắp, đồ trang trí
Ví dụ:
You're looking very trim.
Bạn trông rất thon thả.
(adjective) uyển chuyển, yểu điệu, mềm mại
Ví dụ:
He had the lithe, athletic body of a ballet dancer.
Anh ta có thân hình uyển chuyển, lực lưỡng của một vũ công ba lê.
(adjective) có duyên, duyên dáng, yêu kiều
Ví dụ:
The dancers were all tall and graceful.
Các vũ công đều cao lớn và duyên dáng.
(adjective) xinh xắn, thanh nhã, dễ thương
Ví dụ:
a dainty porcelain cup
chiếc cốc sứ xinh xắn
(adjective) hốc hác, gầy, cằn cỗi
Ví dụ:
Her face was gaunt and grey.
Khuôn mặt cô ấy hốc hác và xám xịt.
(adjective) cơ bắp cuồn cuộn
Ví dụ:
He became so muscle-bound from weightlifting that he could hardly bend his arms properly.
Anh ấy trở nên cơ bắp đến mức khó mà gập tay thoải mái do tập tạ quá nhiều.
(adjective) lực lưỡng, cường tráng, cứng cáp
Ví dụ:
a tall, well-built young man
thanh niên cao ráo, cường tráng
(adjective) cơ bắp nổi rõ, cơ bắp cuồn cuộn, bị rách, bị xé
Ví dụ:
I'm not trying to get ripped—I just want to stay fit.
Tôi không cố gắng để có cơ bắp cuồn cuộn—tôi chỉ muốn giữ dáng.
(adjective) nhẹ, không đáng kể, mong manh;
(noun) sự coi thường, sự coi nhẹ, sự xem khinh;
(verb) coi thường, khinh bỉ, coi nhẹ
Ví dụ:
She had a slight headache.
Cô ấy đau đầu nhẹ.
(adjective) chịu được lạnh, chịu lạnh tốt, khỏe mạnh, chịu đựng tốt
Ví dụ:
This is a hardy plant that can survive frost and snow.
Đây là loại cây chịu lạnh tốt, có thể sống được trong sương giá và tuyết.