Nghĩa của từ heavyset trong tiếng Việt

heavyset trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

heavyset

US /ˌhev.iˈset/
UK /ˌhev.iˈset/
"heavyset" picture

Tính từ

đậm người, vạm vỡ

having a large, broad, or sturdy body build

Ví dụ:
The suspect was described as a heavyset man in his late forties.
Nghi phạm được mô tả là một người đàn ông có thân hình đậm đà ở độ tuổi cuối 40.
He was a heavyset individual, but surprisingly agile on the dance floor.
Anh ấy là một người có vóc dáng to lớn, nhưng lại nhanh nhẹn đến ngạc nhiên trên sàn khiêu vũ.