Bộ từ vựng Tuổi tác và Ngoại hình trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tuổi tác và Ngoại hình' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) đẹp, duyên dáng, yêu kiều
Ví dụ:
We had dinner with our director and his charming wife.
Chúng tôi đã ăn tối với giám đốc và người vợ quyến rũ của anh ấy.
(adjective) quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ
Ví dụ:
She was wearing a most alluring dress at Sam's dinner party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy quyến rũ nhất trong bữa tiệc tối của Sam.
(adjective) đẳng cấp, sang trọng, lịch lãm, quý phái
Ví dụ:
a classy hotel
một khách sạn đẳng cấp
(adjective) công bằng, ngay thẳng, thẳn thắn;
(noun) hội chợ, chợ phiên;
(adverb) ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận
Ví dụ:
The group has achieved fair and equal representation for all its members.
Nhóm đã đạt được sự đại diện công bằng và bình đẳng cho tất cả các thành viên.
(adjective) đơn giản, giản dị, trơn;
(noun) đồng bằng, mũi đan trơn;
(adverb) hoàn toàn, đơn giản, một cách rõ ràng
Ví dụ:
She wore a plain black dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đen trơn.
(adjective) ghê gớm, ghê tởm, gớm ghiếc
Ví dụ:
The bathroom was pink and green and silver – it was absolutely hideous.
Phòng tắm màu hồng và xanh lá cây và bạc - nó hoàn toàn gớm ghiếc.
(adjective) khó coi, xấu xí, không đẹp mắt
Ví dụ:
an unsightly scar
vết sẹo khó coi
(adjective) dữ tợn, nghiệt ngã, tàn nhẫn
Ví dụ:
She looked grim.
Cô ấy trông thật dữ tợn.
(adjective) lố bịch, kỳ cục
Ví dụ:
By now she'd had so much cosmetic surgery that she looked quite grotesque.
Đến giờ cô ấy đã phẫu thuật thẩm mỹ quá nhiều nên trông cô ấy khá kỳ cục.
(adjective) tinh tế, tuyệt đẹp, tuyệt vời
Ví dụ:
Her wedding dress was absolutely exquisite.
Chiếc váy cưới của cô ấy hoàn toàn tinh tế.
(adjective) tuyệt vời, lộng lẫy, gây ngạc nhiên
Ví dụ:
She looked stunning.
Cô ấy trông lộng lẫy.
(adjective) thanh lịch, tao nhã
Ví dụ:
an elegant woman
người phụ nữ thanh lịch
(adjective) lôi cuốn, quyến rũ, hấp dẫn
Ví dụ:
The idea of not having to get up early every morning is rather appealing (to me).
Ý tưởng không phải dậy sớm mỗi sáng khá hấp dẫn (đối với tôi).
(adjective) đáng yêu, đáng quý mến, đáng tôn sùng
Ví dụ:
I have four adorable Siamese cats.
Tôi có bốn con mèo Xiêm đáng yêu.
(adjective) đẹp say đắm, đẹp quyến rũ
Ví dụ:
She was looking very glamorous.
Cô ấy trông rất quyến rũ.
(adjective) hấp dẫn, ngoạn mục
Ví dụ:
The view from the top of the mountain is breathtaking.
Quang cảnh từ trên đỉnh núi thật ngoạn mục.
(adjective) đáng mong muốn, đáng khát khao, đáng ao ước
Ví dụ:
Reducing class sizes in schools is a desirable aim.
Giảm quy mô lớp học trong trường học là một mục tiêu mong muốn.
(adjective) trẻ con, (thuộc) trẻ sơ sinh
Ví dụ:
infantile jokes
trò đùa trẻ con
(adjective) vị thành niên, chưa chín chắn, trẻ con;
(noun) vị thành niên, (động vật) con
Ví dụ:
juvenile crime
tội phạm vị thành niên
(adjective) trẻ tuổi, còn khá trẻ
Ví dụ:
a youngish president
một vị tổng thống trẻ tuổi
(adjective) trẻ con, như em bé, phù hợp với trẻ sơ sinh
Ví dụ:
Stop being so babyish and act your age.
Đừng trẻ con như vậy nữa, hãy cư xử đúng với tuổi của mình.
(noun) người thanh niên;
(adjective) (thuộc) thời thanh niên, tuổi vị thành niên
Ví dụ:
Many parents find it hard to understand their adolescent children.
Nhiều bậc cha mẹ cảm thấy khó hiểu con mình ở tuổi vị thành niên.
(noun) người lớn, người đã trưởng thành;
(adjective) đã lớn, đã trưởng thành
Ví dụ:
He seems very grown up for a ten-year-old.
Cậu ấy có vẻ rất trưởng thành so với một đứa trẻ mười tuổi.
(adjective) mới sinh, mới đẻ
Ví dụ:
A picture of the happy couple and their newborn baby.
Hình ảnh hạnh phúc của cặp vợ chồng và đứa con mới sinh của họ.
(noun) trường mầm non;
(adjective) trước tuổi đi học, chưa đến tuổi đi học
Ví dụ:
a preschool child
một đứa trẻ chưa đến tuổi đi học
(adjective) phát triển hoàn toàn, trưởng thành
Ví dụ:
A full-grown tiger can weigh more than 200 kilograms.
Một con hổ trưởng thành có thể nặng hơn 200 kg.
(adjective) vượt thời gian, trường tồn, trẻ lâu
Ví dụ:
the ageless mystery of the universe
bí ẩn vượt thời gian của vũ trụ
(adjective) già cỗi, lão hóa;
(noun) sự lão hóa, tuổi tồn kho
Ví dụ:
an aging market
một thị trường già cỗi