Bộ từ vựng Chữ L trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ L' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đất, đất đai, điền sản;
(verb) đưa vào bờ, đổ bộ, dẫn đến
Ví dụ:
The reptiles lay their eggs on land.
Các loài bò sát đẻ trứng trên đất.
(noun) ngôn ngữ, tiếng, cách diễn đạt
Ví dụ:
a study of the way children learn the language
một nghiên cứu về cách trẻ em học ngôn ngữ
(adjective) to, rộng lớn, bao quát
Ví dụ:
Add a large clove of garlic.
Thêm một nhánh tỏi lớn.
(noun) người cuối cùng, vật sau cùng;
(verb) kéo dài, tiếp tục một thời gian, còn đủ;
(adjective) cuối cùng, sau chót, mới nhất;
(adverb) sau cùng, cuối cùng, lần gần đây nhất
Ví dụ:
They caught the last bus.
Họ đã bắt chuyến xe buýt cuối cùng.
(adjective) chậm, muộn, trễ;
(adverb) muộn, trễ, chậm
Ví dụ:
his late arrival
sự đến muộn của anh ấy
(adjective) sau khi, sau;
(adverb) sau này, sau đó
Ví dụ:
He needed round-the-clock care in the later stages of his illness.
Anh ấy cần được chăm sóc suốt ngày đêm trong giai đoạn sau khi bệnh.
(verb) cười;
(noun) tiếng cười, sự việc buồn cười
Ví dụ:
She gave a loud, silly laugh.
Cô ấy cười lớn và ngớ ngẩn.
(verb) học, nghiên cứu, được biết
Ví dụ:
They'd started learning French.
Họ đã bắt đầu học tiếng Pháp.
(verb) để lại, bỏ lại, để mặc;
(noun) sự cho phép, sự cáo từ, sự cáo biệt
Ví dụ:
How much annual leave do you get?
Hàng năm bạn được nghỉ phép bao nhiêu?
(adjective) trái, tả;
(adverb) về phía trái, về bên trái, về phía tả;
(noun) phía trái, bên trái, phía tả
Ví dụ:
her left eye
mắt trái của cô ấy
(noun) chân, ống, cạnh bên (tam giác);
(verb) đẩy bằng chân, đi mau, đi bộ
Ví dụ:
Adams broke his leg.
Adams bị gãy chân.
(noun) bài học
Ví dụ:
an advanced lesson in math
một bài học nâng cao trong môn toán
(verb) cho thuê, để cho, cho phép;
(noun) sự cho thuê
Ví dụ:
I've taken a month's let on the flat.
Tôi đã mất một tháng để cho thuê căn hộ.
(noun) thư, thư từ, chữ cái;
(verb) viết chữ, khắc chữ lên, in chữ lên
Ví dụ:
a capital letter
chữ cái viết hoa
(noun) thư viện, phòng đọc sách, bộ sưu tập
Ví dụ:
a school library
một thư viện trường học
(verb) nói dối, nói láo, nằm;
(noun) sự dối trá, sự lừa dối, sai lầm
Ví dụ:
I told a lie when I said I liked her haircut.
Tôi đã nói dối khi nói rằng tôi thích kiểu tóc của cô ấy.
(noun) ánh sáng, sự soi sáng, sự làm sáng tỏ;
(verb) soi sáng, làm cho sáng lên;
(adjective) nhẹ, nhẹ nhàng, nhanh nhẹn;
(adverb) nhẹ, nhẹ nhàng, nhạt
Ví dụ:
Her eyes were light blue.
Đôi mắt của cô ấy có màu xanh lam nhạt.
(verb) thích, ưa chuộng, yêu;
(noun) cái thích, sở thích, cái giống nhau;
(conjunction) như, như thể;
(adjective) giống nhau, như nhau;
(preposition) như, giống như;
(adverb) rất có thể, giống như
Ví dụ:
They are not twins, but they're very like.
Họ không phải là anh em sinh đôi, nhưng họ rất giống nhau.
(noun) vạch đường, hàng, ranh giới;
(verb) xếp hàng, lót
Ví dụ:
A row of closely spaced dots will look like a continuous line.
Một hàng các chấm có khoảng cách gần nhau sẽ trông giống như một đường liên tục.
(noun) sư tử, cảnh lạ, vật lạ
Ví dụ:
Are lions afraid of fire?
Sư tử có sợ lửa không?
(verb) liệt kê, niêm yết, nghiêng;
(noun) danh sách, sự nghiêng
Ví dụ:
The guest list includes numerous celebrities.
Danh sách khách mời bao gồm nhiều người nổi tiếng.
(verb) nghe, lắng nghe, nghe theo;
(noun) sự lắng nghe, sự nghe
Ví dụ:
Have a listen to this.
Hãy lắng nghe điều này.
(determiner, pronoun) ít, hơi, một ít;
(adjective) nhỏ, con, không lớn;
(adverb) ít, không nhiều, một ít;
(noun) một chút, một lượng nhỏ
Ví dụ:
The plants will grow into little bushes.
Cây sẽ mọc thành bụi nhỏ.
(verb) sống, ở, trú tại;
(adjective) sống, hoạt động;
(adverb) trực tiếp
Ví dụ:
Millions of live animals are shipped around the world each year.
Hàng triệu động vật sống được vận chuyển trên khắp thế giới mỗi năm.
(adjective) địa phương, cục bộ;
(noun) người dân địa phương (số nhiều), quán rượu (gần nhà), chi nhánh của một tổ chức
Ví dụ:
researching local history
nghiên cứu lịch sử địa phương
(adjective) dài, xa, lâu;
(adverb) lâu, trong một thời gian dài;
(verb) nóng lòng, mong mỏi, ao ước
Ví dụ:
a long corridor
một hành lang dài
(verb) nhìn, xem, ngó;
(noun) cái nhìn, vẻ mặt, ngoại hình
Ví dụ:
Let me get a closer look.
Hãy để tôi có một cái nhìn kỹ hơn.
(noun) tất cả, rất nhiều, vô số, nhóm, mớ, lô;
(determiner, pronoun) nhiều, rất nhiều;
(adverb) rất nhiều
Ví dụ:
I got into the city center a whole lot quicker than expected.
Tôi đến trung tâm thành phố nhanh hơn dự kiến rất nhiều.
(verb) yêu, thương, yêu mến;
(noun) lòng yêu, tình thương, tình yêu
Ví dụ:
Babies fill parents with feelings of love.
Trẻ sơ sinh lấp đầy cảm xúc yêu thương của cha mẹ.
(noun) bữa trưa, bữa ăn nhẹ;
(verb) dùng bữa ăn trưa, đãi ai ăn trưa
Ví dụ:
a vegetarian lunch
một bữa trưa chay