Bộ từ vựng Chữ E trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ E' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) mỗi;
(adverb) mỗi;
(pronoun) mỗi, từng người;
(determiner) mỗi
Ví dụ:
On each side of the road.
Ở mỗi bên đường.
(noun) tai, sự nghe, khả năng nghe
Ví dụ:
The hearing in my left ear is not so good.
Tai trái của tôi không được tốt lắm.
(adjective) sớm, đầu;
(adverb) sớm, đầu
Ví dụ:
We ate an early lunch.
Chúng tôi đã ăn một bữa trưa sớm.
(noun) hướng đông, phía đông;
(adjective) đông;
(adverb) về phía đông, về hướng đông
Ví dụ:
The hospital's east wing.
Cánh đông của bệnh viện.
(adjective) ung dung, thoải mái, thanh thản;
(adverb) dễ dàng, từ từ, nhẹ nhàng
Ví dụ:
an easy way of retrieving information
một cách dễ dàng để truy xuất thông tin
(verb) ăn, ăn mòn, làm hỏng
Ví dụ:
He was eating a hot dog.
Anh ấy đang ăn một cây xúc xích.
(noun) trứng, bom, mìn
Ví dụ:
How do you like your eggs - fried or boiled?
Bạn thích trứng của mình như thế nào - chiên hay luộc?
(number) số mười tám;
(adjective) mười tám
Ví dụ:
The number eighteen.
Mười tám tuổi.
(noun) con voi
Ví dụ:
There are many elephants and monkeys in the circus.
Có rất nhiều voi và khỉ trong rạp xiếc.
(adverb) nữa, khác
Ví dụ:
Anything else you need to know?
Có thứ gì bạn cần phải biết nữa không?
(noun) thư điện tử;
(verb) gửi (dưới hình thức thư điện tử), gửi email
Ví dụ:
Reading email has become the first task of the morning.
Đọc thư điện tử đã trở thành nhiệm vụ đầu tiên của buổi sáng.
(noun) sự kết thúc, cuối, đuôi;
(verb) kết thúc, chấm dứt, kết liễu
Ví dụ:
the end of the year
cuối năm
(verb) thích thú, có được, được hưởng
Ví dụ:
Joe enjoys reading books.
Joe thích đọc sách.
(adjective) đủ;
(adverb) đủ, đầy đủ, một cách công bằng;
(determiner) đủ, đầy đủ;
(pronoun) đủ, đầy đủ
Ví dụ:
Are there enough desserts for everyone?
Có đủ món tráng miệng cho mọi người không?
(noun) ơ-rô, euro (đơn vị tiền tệ chung của Liên minh châu Âu)
Ví dụ:
I need to change my pounds into euros.
Tôi cần đổi bảng của mình thành euro.
(adverb) thậm chí, ngay cả, lại còn;
(adjective) bằng phẳng, trơn tru, cân bằng;
(verb) san bằng, làm phẳng
Ví dụ:
an even gender balance among staff and students
một sự cân bằng giới tính giữa nhân viên và học sinh
(noun) buổi tối, tối đêm, lúc xế bóng
Ví dụ:
It was seven o'clock in the evening.
Đã bảy giờ tối.
(noun) sự kiện, sự việc, môn thi đấu
Ví dụ:
One of the main political events of the late 20th century.
Một trong những sự kiện chính trị chính của cuối thế kỷ 20.
(adverb) bao giờ, có bao giờ, luôn luôn
Ví dụ:
Have you ever been to London?
Bạn đã từng đến London bao giờ chưa?
(determiner) mỗi, mọi
Ví dụ:
The hotel assures every guest of personal attention.
Khách sạn đảm bảo với mọi du khách về sự quan tâm cá nhân.
(pronoun) mọi người, mỗi người, tất cả mọi người
Ví dụ:
Everyone needs time to unwind.
Mọi người đều cần thời gian để thư giãn.
(pronoun) mọi thứ, tất cả mọi thứ, cái quan trọng bậc nhất
Ví dụ:
He taught me everything I know.
Anh ấy đã dạy tôi tất cả mọi thứ tôi biết.
(noun) bài thi, kì thi, cuộc thi
Ví dụ:
Graduation exams are held every year in June.
Kì thi tốt nghiệp được tổ chức hàng năm vào tháng Sáu.
(noun) ví dụ, thí dụ, mẫu
Ví dụ:
It's a good example of how European action can produce results.
Đó là một ví dụ điển hình về cách hành động của châu Âu có thể tạo ra kết quả.
(adjective) hào hứng, kích thích, sôi nổi
Ví dụ:
An excited crowd waited for the singer to arrive.
Một đám đông hào hứng chờ nam ca sĩ đến.
(adjective) kích thích, kích động, hứng thú
Ví dụ:
an exciting breakthrough
một bước đột phá thú vị
(noun) sự tập luyện, bài tập, tập thể dục;
(verb) tập luyện, rèn luyện, tập thể dục
Ví dụ:
Exercise improves your heart and lung power.
Tập thể dục cải thiện sức mạnh tim và phổi của bạn.
(adjective) đắt tiền, xa hoa, mắc tiền
Ví dụ:
Keeping a horse is expensive.
Giữ một con ngựa là tốn kém.
(verb) giải thích, thanh minh, giảng
Ví dụ:
They explained that their lives centered on religious rituals.
Họ giải thích rằng cuộc sống của họ tập trung vào các nghi lễ tôn giáo.
(adjective) thêm, quá mức, lố bịch;
(adverb) thêm, hơn thường lệ;
(noun) khoản trả thêm, khoản phí phát sinh, vai phụ;
(prefix) ngoài, bên kia, xa hơn
Ví dụ:
They offered him an extra thirty-five cents an hour.
Họ đề nghị cho anh ta thêm ba mươi lăm xu một giờ.
(noun) mắt, con mắt, lỗ;
(verb) nhìn quan sát, nhìn trừng trừng
Ví dụ:
My cat is blind in one eye.
Con mèo của tôi bị mù một mắt.