Avatar of Vocabulary Set Chữ E

Bộ từ vựng Chữ E trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ E' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

each

/iːtʃ/

(adjective) mỗi;

(adverb) mỗi;

(pronoun) mỗi, từng người;

(determiner) mỗi

Ví dụ:

On each side of the road.

mỗi bên đường.

ear

/ɪr/

(noun) tai, sự nghe, khả năng nghe

Ví dụ:

The hearing in my left ear is not so good.

Tai trái của tôi không được tốt lắm.

early

/ˈɝː.li/

(adjective) sớm, đầu;

(adverb) sớm, đầu

Ví dụ:

We ate an early lunch.

Chúng tôi đã ăn một bữa trưa sớm.

east

/iːst/

(noun) hướng đông, phía đông;

(adjective) đông;

(adverb) về phía đông, về hướng đông

Ví dụ:

The hospital's east wing.

Cánh đông của bệnh viện.

easy

/ˈiː.zi/

(adjective) ung dung, thoải mái, thanh thản;

(adverb) dễ dàng, từ từ, nhẹ nhàng

Ví dụ:

an easy way of retrieving information

một cách dễ dàng để truy xuất thông tin

eat

/iːt/

(verb) ăn, ăn mòn, làm hỏng

Ví dụ:

He was eating a hot dog.

Anh ấy đang ăn một cây xúc xích.

egg

/eɡ/

(noun) trứng, bom, mìn

Ví dụ:

How do you like your eggs - fried or boiled?

Bạn thích trứng của mình như thế nào - chiên hay luộc?

eight

/eɪt/

(number) số tám;

(adjective) tám

Ví dụ:

To be eight.

Lên tám tuổi.

eighteen

/ˌeɪˈtiːn/

(number) số mười tám;

(adjective) mười tám

Ví dụ:

The number eighteen.

Mười tám tuổi.

eighty

/ˈeɪ.t̬i/

(number) số tám mươi;

(adjective) tám mươi

Ví dụ:

To be eighty.

Lên tám mươi tuổi.

elephant

/ˈel.ə.fənt/

(noun) con voi

Ví dụ:

There are many elephants and monkeys in the circus.

Có rất nhiều voi và khỉ trong rạp xiếc.

eleven

/əˈlev.ən/

(number) số mười một;

(adjective) mười một

Ví dụ:

To be eleven.

Lên mười một.

else

/els/

(adverb) nữa, khác

Ví dụ:

Anything else you need to know?

Có thứ gì bạn cần phải biết nữa không?

email

/ˈiː.meɪl/

(noun) thư điện tử;

(verb) gửi (dưới hình thức thư điện tử), gửi email

Ví dụ:

Reading email has become the first task of the morning.

Đọc thư điện tử đã trở thành nhiệm vụ đầu tiên của buổi sáng.

end

/end/

(noun) sự kết thúc, cuối, đuôi;

(verb) kết thúc, chấm dứt, kết liễu

Ví dụ:

the end of the year

cuối năm

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

(verb) thích thú, có được, được hưởng

Ví dụ:

Joe enjoys reading books.

Joe thích đọc sách.

enough

/əˈnʌf/

(adjective) đủ;

(adverb) đủ, đầy đủ, một cách công bằng;

(determiner) đủ, đầy đủ;

(pronoun) đủ, đầy đủ

Ví dụ:

Are there enough desserts for everyone?

đủ món tráng miệng cho mọi người không?

euro

/ˈjʊr.oʊ/

(noun) ơ-rô, euro (đơn vị tiền tệ chung của Liên minh châu Âu)

Ví dụ:

I need to change my pounds into euros.

Tôi cần đổi bảng của mình thành euro.

even

/ˈiː.vən/

(adverb) thậm chí, ngay cả, lại còn;

(adjective) bằng phẳng, trơn tru, cân bằng;

(verb) san bằng, làm phẳng

Ví dụ:

an even gender balance among staff and students

một sự cân bằng giới tính giữa nhân viên và học sinh

evening

/ˈiːv.nɪŋ/

(noun) buổi tối, tối đêm, lúc xế bóng

Ví dụ:

It was seven o'clock in the evening.

Đã bảy giờ tối.

event

/ɪˈvent/

(noun) sự kiện, sự việc, môn thi đấu

Ví dụ:

One of the main political events of the late 20th century.

Một trong những sự kiện chính trị chính của cuối thế kỷ 20.

ever

/ˈev.ɚ/

(adverb) bao giờ, có bao giờ, luôn luôn

Ví dụ:

Have you ever been to London?

Bạn đã từng đến London bao giờ chưa?

every

/ˈev.ri/

(determiner) mỗi, mọi

Ví dụ:

The hotel assures every guest of personal attention.

Khách sạn đảm bảo với mọi du khách về sự quan tâm cá nhân.

everybody

/ˈev.riˌbɑː.di/

(pronoun) mọi người

Ví dụ:

Everybody knows Tom.

Mọi người đều biết Tom.

everyone

/ˈev.ri.wʌn/

(pronoun) mọi người, mỗi người, tất cả mọi người

Ví dụ:

Everyone needs time to unwind.

Mọi người đều cần thời gian để thư giãn.

everything

/ˈev.ri.θɪŋ/

(pronoun) mọi thứ, tất cả mọi thứ, cái quan trọng bậc nhất

Ví dụ:

He taught me everything I know.

Anh ấy đã dạy tôi tất cả mọi thứ tôi biết.

exam

/ɪɡˈzæm/

(noun) bài thi, kì thi, cuộc thi

Ví dụ:

Graduation exams are held every year in June.

Kì thi tốt nghiệp được tổ chức hàng năm vào tháng Sáu.

example

/ɪɡˈzæm.pəl/

(noun) ví dụ, thí dụ, mẫu

Ví dụ:

It's a good example of how European action can produce results.

Đó là một ví dụ điển hình về cách hành động của châu Âu có thể tạo ra kết quả.

excited

/ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/

(adjective) hào hứng, kích thích, sôi nổi

Ví dụ:

An excited crowd waited for the singer to arrive.

Một đám đông hào hứng chờ nam ca sĩ đến.

exciting

/ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) kích thích, kích động, hứng thú

Ví dụ:

an exciting breakthrough

một bước đột phá thú vị

exercise

/ˈek.sɚ.saɪz/

(noun) sự tập luyện, bài tập, tập thể dục;

(verb) tập luyện, rèn luyện, tập thể dục

Ví dụ:

Exercise improves your heart and lung power.

Tập thể dục cải thiện sức mạnh tim và phổi của bạn.

expensive

/ɪkˈspen.sɪv/

(adjective) đắt tiền, xa hoa, mắc tiền

Ví dụ:

Keeping a horse is expensive.

Giữ một con ngựa là tốn kém.

explain

/ɪkˈspleɪn/

(verb) giải thích, thanh minh, giảng

Ví dụ:

They explained that their lives centered on religious rituals.

Họ giải thích rằng cuộc sống của họ tập trung vào các nghi lễ tôn giáo.

extra

/ˈek.strə/

(adjective) thêm, quá mức, lố bịch;

(adverb) thêm, hơn thường lệ;

(noun) khoản trả thêm, khoản phí phát sinh, vai phụ;

(prefix) ngoài, bên kia, xa hơn

Ví dụ:

They offered him an extra thirty-five cents an hour.

Họ đề nghị cho anh ta thêm ba mươi lăm xu một giờ.

eye

/aɪ/

(noun) mắt, con mắt, lỗ;

(verb) nhìn quan sát, nhìn trừng trừng

Ví dụ:

My cat is blind in one eye.

Con mèo của tôi bị mù một mắt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu