Avatar of Vocabulary Set Phương tiện truyền thông

Bộ từ vựng Phương tiện truyền thông trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phương tiện truyền thông' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

teleprompter

/ˈtel.əˌprɑːmp.tɚ/

(noun) máy nhắc chữ

Ví dụ:

He did not even need to look at his teleprompter to work that out.

Anh ấy thậm chí không cần phải nhìn vào máy nhắc chữ của mình để giải quyết vấn đề đó.

back issue

/ˈbæk ˌɪʃ.uː/

(noun) số báo cũ, ấn bản trước

Ví dụ:

I went to the library to find a back issue of the science magazine from 2019.

Tôi đến thư viện để tìm một số báo cũ của tạp chí khoa học từ năm 2019.

gazette

/ɡəˈzet/

(noun) công báo, báo chính thức;

(verb) công bố chính thức

Ví dụ:

The institute publishes a gazette twice a year.

Viện xuất bản công báo hai lần một năm.

organ

/ˈɔːr.ɡən/

(noun) cơ quan, bộ phận, đàn ống

Ví dụ:

He sustained injuries to his arms, legs and several internal organs.

Anh ấy bị thương ở tay, chân và một số cơ quan nội tạng.

byline

/ˈbaɪ.laɪn/

(noun) dòng tên

Ví dụ:

The article appeared in The Economist under her byline.

Bài báo xuất hiện trên The Economist dưới dòng tên của cô ấy.

canard

/kəˈnɑːrd/

(noun) tin vịt

Ví dụ:

I hope that that canard will not spread.

Tôi hy vọng tin vịt đó sẽ không lan rộng.

write-up

/ˈraɪt.ʌp/

(noun) bài đánh giá, bài phê bình;

(phrasal verb) viết lại (thành văn bản chính thức)

Ví dụ:

The restaurant got a great write-up in the local newspaper.

Nhà hàng nhận được một bài đánh giá tuyệt vời trên báo địa phương.

supplement

/ˈsʌp.lə.mənt/

(noun) phần bổ sung, phần phụ thêm, phụ trương (báo);

(verb) bổ sung, phụ thêm vào

Ví dụ:

The doctor said she should be taking vitamin supplements.

Bác sĩ nói rằng cô ấy nên bổ sung vitamin.

stringer

/ˈstrɪŋ.ər/

(noun) cộng tác viên của báo, xà ngang

Ví dụ:

In addition to a worldwide network of stringers, the paper has about 20 staff correspondents abroad.

Ngoài mạng lưới các cộng tác viên của báo trên toàn thế giới, tờ báo còn có khoảng 20 phóng viên ở nước ngoài.

stop press

/stɑːp pres/

(noun) tin sốc, tin nóng, tin vừa cập nhật

Ví dụ:

The stop press section of the newspaper contained breaking news about the recent earthquake.

Mục tin nóng của tờ báo có tin tức mới nhất về trận động đất gần đây.

sidebar

/ˈsaɪd.bɑːr/

(noun) phần phụ, thanh bên

Ví dụ:

The promoter provided free concerts as a sidebar to the festival.

Nhà quảng bá đã cung cấp các buổi hòa nhạc miễn phí như một phần phụ của lễ hội.

scoop

/skuːp/

(noun) tin sốt dẻo, tin tức độc quyền, cái muỗng;

(verb) xúc, múc, đưa tin trước, đoạt giải

Ví dụ:

The paper managed to secure a major scoop and broke the scandal to the world.

Tờ báo đã thu được tin sốt dẻo lớn và vạch trần vụ bê bối với thế giới.

roundup

/ˈrɑʊndˌʌp/

(noun) sự tổng hợp, sự tập họp, sự họp lại;

(phrasal verb) tập hợp, họp lại, tổng hợp

Ví dụ:

This week’s issue includes a roundup of the latest record releases.

Số phát hành tuần này bao gồm tổng hợp các bản phát hành đĩa hát mới nhất.

rave

/reɪv/

(noun) bữa tiệc thâu đêm, lời khen ngợi, bài bình phẩm ca ngợi;

(verb) ca ngợi, la hét

Ví dụ:

Police were out in force last night to prevent an illegal rave from going ahead.

Cảnh sát đã được điều động tối qua để ngăn chặn một bữa tiệc thâu đêm bất hợp pháp diễn ra.

lede

/liːd/

(noun) phần mở đầu, đoạn mở đầu

Ví dụ:

The lede reads: “More than four out of every five professors use social media."

Phần mở đầu có nội dung: “Hơn bốn trong số năm giáo sư sử dụng mạng xã hội”.

op-ed

/ˌɑːpˈed/

(adjective) (thuộc) bài xã luận;

(noun) bài xã luận, bài bình luận, bài ý kiến cá nhân

Ví dụ:

an op-ed article

một bài viết xã luận

offprint

/ˈɔf.prɪnt/

(noun) bản in rời

Ví dụ:

The professor distributed offprints of his latest journal article to the seminar attendees.

Giáo sư đã phát bản in rời của bài báo mới nhất cho những người tham dự hội thảo.

obituary

/oʊˈbɪtʃ.u.er.i/

(noun) lời cáo phó

Ví dụ:

an obituary notice

thông báo cáo phó

hit piece

/ˈhɪt piːs/

(noun) bài công kích, bài bôi nhọ

Ví dụ:

The article was widely seen as a political hit piece against the candidate.

Bài báo bị nhiều người xem là một đòn công kích chính trị nhằm vào ứng viên đó.

mouthpiece

/ˈmaʊθ.piːs/

(noun) cơ quan ngôn luận, miệng kèn, ống nói

Ví dụ:

I could see the referee talking into his mouthpiece.

Tôi có thể thấy trọng tài nói vào ống nói của mình.

masthead

/ˈmæst.hed/

(noun) phần đầu trang báo, đỉnh cột buồm, tiêu đề

Ví dụ:

Hirth, listed on the masthead as a publisher, wrote several articles in each issue.

Hirth, được liệt kê trên đầu trang là nhà xuất bản, đã viết một số bài viết trong mỗi số báo.

muckraking

/ˈmʌkˌreɪ.kɪŋ/

(noun) bài viết phanh phui, bài viết vạch trần

Ví dụ:

The journalist was known for his muckraking articles exposing corruption in government.

Nhà báo nổi tiếng với các bài viết phanh phui tham nhũng trong chính phủ.

infotainment

/ɪn.foʊˈteɪn.mənt/

(noun) thông tin giải trí, chương trình vừa cung cấp thông tin vừa mang tính giải trí

Ví dụ:

It wasn't a real documentary - it was more what you'd call infotainment.

Đó không phải là một bộ phim tài liệu thực sự - mà giống như thứ mà bạn gọi là thông tin giải trí hơn.

blaze

/bleɪz/

(noun) ngọn lửa, đám cháy, sự rực rỡ, lừng lẫy;

(verb) cháy dữ dội, bùng cháy, chói lọi

Ví dụ:

Firefighters took two hours to control the blaze.

Lực lượng cứu hỏa đã mất hai giờ để kiểm soát ngọn lửa.

carry

/ˈker.i/

(noun) sự khiêng, sự mang, sự xách, sự mang súng;

(verb) mang, vác, đem theo, đeo

Ví dụ:

We did a carry of equipment from the camp.

Chúng tôi đã khiêng thiết bị từ trại.

tell-all

/ˈtel.ɔːl/

(adjective) tiết lộ, phơi bày (bí mật)

Ví dụ:

a tell-all book

một cuốn sách tiết lộ tất cả

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu