Nghĩa của từ infotainment trong tiếng Việt

infotainment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

infotainment

US /ɪn.foʊˈteɪn.mənt/
UK /ɪn.fəʊˈteɪn.mənt/
"infotainment" picture

Danh từ

infotainment, chương trình thông tin giải trí

broadcast material that is intended to entertain and inform.

Ví dụ:
The news channel has shifted towards infotainment, blending serious topics with lighter segments.
Kênh tin tức đã chuyển sang hướng infotainment, kết hợp các chủ đề nghiêm túc với các phân đoạn nhẹ nhàng hơn.
Many talk shows are considered infotainment due to their mix of interviews and entertainment.
Nhiều chương trình trò chuyện được coi là infotainment do sự kết hợp giữa phỏng vấn và giải trí.