Avatar of Vocabulary Set Ngôn ngữ học

Bộ từ vựng Ngôn ngữ học trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngôn ngữ học' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

prolixity

/prəˈlɪk.sə.t̬i/

(noun) sự dài dòng, sự rườm rà

Ví dụ:

Despite all its absurd prolixity, this is one of the great books in the English language.

Bất chấp sự dài dòng vô lý của nó, đây là một trong những cuốn sách tuyệt vời nhất bằng tiếng Anh.

rhetoric

/ˈret̬.ɚ.ɪk/

(noun) lời lẽ hoa mỹ, tu từ học, thuật hùng biện

Ví dụ:

Her speech was just empty rhetoric.

Bài phát biểu của bà ấy chỉ là lời lẽ hoa mỹ trống rỗng.

epithet

/ˈep.ə.θet/

(noun) (ngôn ngữ học) tính ngữ, danh hiệu

Ví dụ:

The film is long and dramatic but does not quite earn the epithet ‘epic’.

Bộ phim dài và kịch tính nhưng không hoàn toàn đạt được danh hiệu 'sử thi'.

intertextuality

/ˌɪn.t̬ɚ.teks.tʃuˈæl.ə.t̬i/

(noun) tính liên văn bản

Ví dụ:

The novel is rich in intertextuality.

Cuốn tiểu thuyết này có tính liên văn bản cao.

apposition

/ˌæp.əˈzɪʃ.ən/

(noun) (ngôn ngữ học) đồng vị

Ví dụ:

In the phrase ‘Paris, the capital of France’, ‘the capital of France’ is in apposition to ‘Paris’.

Trong cụm từ 'Paris, thủ đô của nước Pháp', 'thủ đô của nước Pháp' đồng vị với 'Paris'.

portmanteau word

/pɔːrtˈmæntoʊ wɜːrd/

(noun) từ ghép (phương pháp kết hợp hai từ vựng độc lập có nghĩa khác nhau để tạo thành một từ vựng mới)

Ví dụ:

"Jeggings" is a portmanteau word formed from "jeans" and "leggings".

"Jeggings" là từ ghép được hình thành từ "jeans" và "leggings".

syntax

/ˈsɪn.tæks/

(noun) cú pháp học, cú pháp

Ví dụ:

the syntax of English

cú pháp tiếng anh

morpheme

/ˈmɔːr.fiːm/

(noun) (ngôn ngữ học) hình vị

Ví dụ:

The word ‘like’ contains one morpheme but ‘un-like-ly’ contains three.

Từ 'like' có một hình vị nhưng 'un-like-ly' có ba.

semantics

/səˈmæn.t̬ɪks/

(noun) ngữ nghĩa học

Ví dụ:

Semantics is the study of meaning in language.

Ngữ nghĩa học là nghiên cứu về ý nghĩa trong ngôn ngữ.

lexicon

/ˈlek.sɪ.kɑːn/

(noun) cuốn từ điển, từ vựng

Ví dụ:

The scholar used a Latin lexicon to translate the manuscript.

Học giả sử dụng một cuốn từ điển tiếng Latinh để dịch bản thảo.

anaphora

/ə.'næf.ə.rə/

(noun) phép trùng lặp

Ví dụ:

No poet has used anaphora more effectively than he does in this work, with every line beginning with "Because".

Không có nhà thơ nào sử dụng phép trùng lặp hiệu quả hơn ông ấy trong tác phẩm này, với mỗi dòng bắt đầu bằng "Bởi vì".

polysemy

/ˈpɑː.lɪ.siː.mi/

(noun) hiện tượng đa nghĩa

Ví dụ:

Polysemy occurs when a word form carries more than one meaning.

Đa nghĩa xảy ra khi một dạng từ mang nhiều hơn một nghĩa.

allophone

/ˈæl.ə.foʊn/

(noun) âm vị

Ví dụ:

In English the t sounds in the words “hit,” “tip,” and “little” are allophones.

Trong tiếng Anh, âm t trong các từ “hit”, “tip” và “little” là các âm vị.

lexeme

/ˈlek.siːm/

(noun) (ngôn ngữ học) từ vị

Ví dụ:

A lexeme is the set of all the inflected forms of a single word.

Từ vị là tập hợp của tất cả các hình thức biến cách của một từ đơn lẻ.

phoneme

/ˈfoʊ.niːm/

(noun) (ngôn ngữ học) âm vị

Ví dụ:

The difference between "pin" and "pan" depends on the vowel, i.e. the different phonemes /ɪ/ and /æ/.

Sự khác biệt giữa "pin" và "pan" phụ thuộc vào nguyên âm, tức là các âm vị khác nhau /ɪ/ và /æ/.

hypernym

/ˈhaɪ.pɚ.nɪm/

(noun) từ bao hàm, thượng danh, thượng vị

Ví dụ:

“Animal” is a hypernym of “dog”, “cat”, and “elephant”.

“Animal” là từ bao hàm của “dog”, “cat” và “elephant”.

neologism

/niˈɑː.lə.dʒɪ.zəm/

(noun) từ mới

Ví dụ:

'Cyberspace', 'staycation', and 'skort' are some of the common neologisms in English.

'Cyberspace', 'staycation' và 'skort' là một số từ mới phổ biến trong tiếng Anh.

suppletion

/sʌˈpliːʃən/

(noun) sự bổ sung

Ví dụ:

The word "went" is an example of suppletion, as it is the past tense of "go".

Từ "went" là một ví dụ về sự bổ sung, vì nó là quá khứ của "go".

register

/ˈredʒ.ə.stɚ/

(noun) sự đăng ký, sự ghi tên, sổ sách;

(verb) đăng ký, ghi tên, ghi lại

Ví dụ:

a membership register

sự đăng ký thành viên

metathesis

/məˈtæθ.ə.sɪs/

(noun) hiện tượng đảo âm

Ví dụ:

The Old English word “brid” became “bird” through metathesis.

Từ “brid” trong tiếng Anh cổ trở thành “bird” do hiện tượng đảo âm.

reduplication

/riˌduː.pləˈkeɪ.ʃən/

(noun) sự lặp lại

Ví dụ:

In English, words like “go-go” or “wishy-washy” are examples of reduplication.

Trong tiếng Anh, những từ như “go-go” hoặc “wishy-washy” là ví dụ về sự lặp lại.

clipping

/ˈklɪp.ɪŋ/

(noun) mẩu báo, bài báo cắt ra, sự cắt, xén

Ví dụ:

A friend sent me a newspaper clipping about someone we were at school with.

Một người bạn đã gửi cho tôi một mẩu báo về một người mà chúng tôi học cùng trường.

tautology

/tɑːˈtɑː.lə.dʒi/

(noun) (ngôn ngữ học) phép lặp thừa, sự lặp thừa

Ví dụ:

Try to avoid repetition or tautology.

Cố gắng tránh lặp lại hoặc lặp thừa.

hyponym

/ˈhaɪ.pə.nɪm/

(noun) hạ vị, hạ danh

Ví dụ:

"Horse" is a hyponym of "animal."

"Ngựa" là hạ vị của "động vật".

synchronic

/sɪnˈkrɑː.nɪk/

(adjective) (thuộc) đồng đại, đồng thời

Ví dụ:

Synchronic linguistics focuses on present-day language structure.

Ngôn ngữ học đồng đại tập trung vào cấu trúc ngôn ngữ hiện tại.

diachronic

/ˌdaɪ.əˈkrɑː.nɪk/

(adjective) (thuộc) lịch đại

Ví dụ:

A diachronic study of English examines how Old English evolved into Modern English.

Một nghiên cứu lịch đại về tiếng Anh xem xét quá trình phát triển từ tiếng Anh cổ thành tiếng Anh hiện đại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu