Nghĩa của từ polysemy trong tiếng Việt

polysemy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

polysemy

US /ˈpɑː.lɪ.siː.mi/
UK /pəˈlɪs.ɪ.mi/
"polysemy" picture

Danh từ

tính đa nghĩa

the coexistence of many possible meanings for a word or phrase

Ví dụ:
The word 'bank' is a classic example of polysemy, referring to a financial institution or the side of a river.
Từ 'bank' là một ví dụ điển hình về tính đa nghĩa, có thể chỉ một tổ chức tài chính hoặc bờ sông.
Linguists study polysemy to understand how words acquire multiple related meanings over time.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính đa nghĩa để hiểu cách các từ có được nhiều nghĩa liên quan theo thời gian.