Avatar of Vocabulary Set Khó khăn và Thách thức

Bộ từ vựng Khó khăn và Thách thức trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khó khăn và Thách thức' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

knotty

/ˈnɑː.t̬i/

(adjective) khó khăn, phức tạp, nan giải

Ví dụ:

a knotty problem

một vấn đề khó khăn

byzantine

/ˈbɪz.ən.tiːn/

(adjective) phức tạp, (thuộc) đế quốc La Mã phương Đông

Ví dụ:

The calculations become positively byzantine in their complexity.

Các phép tính trở nên phức tạp một cách rõ ràng.

inscrutable

/ɪnˈskruː.t̬ə.bəl/

(adjective) khó hiểu, khó lường

Ví dụ:

Her face had become inscrutable.

Khuôn mặt cô ấy trở nên khó hiểu.

muddled

/ˈmʌd.əld/

(adjective) lộn xộn, rối rắm, mơ hồ

Ví dụ:

The book's message is hopelessly muddled.

Thông điệp của cuốn sách này hoàn toàn lộn xộn.

unfathomable

/ʌnˈfæð.ə.mə.bəl/

(adjective) khó hiểu, không thể hiểu được, không thể lường trước được

Ví dụ:

For some unfathomable reason, they built the bathroom next to the kitchen.

Vì một lý do khó hiểu nào đó, họ lại xây phòng tắm bên cạnh bếp.

abstruse

/æbˈstruːs/

(adjective) khó hiểu

Ví dụ:

an abstruse argument

một lập luận khó hiểu

enigmatic

/ˌen.ɪɡˈmæt̬.ɪk/

(adjective) bí ẩn, khó hiểu

Ví dụ:

The Mona Lisa has a famously enigmatic smile.

Nàng Mona Lisa có nụ cười bí ẩn nổi tiếng.

impenetrable

/ɪmˈpen.ə.trə.bəl/

(adjective) không thể xuyên thủng, không thể xuyên qua, không thể đi vào, không thể hiểu được, không thể tiếp thu được

Ví dụ:

impenetrable darkness

bóng tối không thể xuyên thủng

labyrinthine

/ˌlæb.əˈrɪn.θaɪn/

(adjective) quanh co, phức tạp

Ví dụ:

labyrinthine corridors

hành lang quanh co

recondite

/ˈrek.ən.daɪt/

(adjective) khó hiểu, sâu kín

Ví dụ:

We had to work from material that was both complex and recondite.

Chúng tôi phải làm việc với những tài liệu vừa phức tạp vừa khó hiểu.

idiot-proof

/ˈɪd.i.ət.pruːf/

(adjective) dễ hiểu

Ví dụ:

The DVD player comes with idiot-proof instructions.

Đầu đĩa DVD đi kèm với hướng dẫn dễ hiểu.

grueling

/ˈɡruː.ə.lɪŋ/

(adjective) mệt mỏi, kiệt sức, vất vả

Ví dụ:

I've had a grueling day.

Tôi đã có một ngày mệt mỏi.

daunting

/ˈdɑːn.t̬ɪŋ/

(adjective) khó khăn, gây nản lòng, làm e ngại

Ví dụ:

Starting a new job can be a daunting prospect.

Bắt đầu một công việc mới có thể là một viễn cảnh khó khăn.

Sisyphean

/ˌsɪs.ɪˈfiː.ən/

(adjective) bất khả thi, không bao giờ hoàn thành được

Ví dụ:

Trying to completely eliminate doping from sports is a Sisyphean task.

Cố gắng loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng doping trong thể thao là một nhiệm vụ bất khả thi.

Herculean

/ˌhɝː.kjuˈliː.ən/

(adjective) cần sức mạnh phi thường, cần nhiều quyết tâm, cần nhiều nỗ lực

Ví dụ:

I sometimes feel so weak that even getting out of bed is a Herculean effort.

Đôi khi tôi cảm thấy yếu đến nỗi ngay cả việc ra khỏi giường cũng là một nỗ lực to lớn.

draining

/ˈdreɪ.nɪŋ/

(adjective) kiệt quệ, mệt mỏi, kiệt sức

Ví dụ:

He found the funeral service emotionally draining.

Anh ấy thấy lễ tang làm anh ấy kiệt quệ về mặt cảm xúc.

thorny

/ˈθɔːr.ni/

(adjective) có gai, nhiều gai, gai góc, hóc búa, nhức nhối

Ví dụ:

They must tackle the thorny issue of free speech.

Họ phải giải quyết vấn đề nhức nhối về tự do ngôn luận.

painstaking

/ˈpeɪnzˌteɪ.kɪŋ/

(adjective) tỉ mỉ, cẩn thận, cần cù

Ví dụ:

It took months of painstaking research to write the book.

Phải mất nhiều tháng nghiên cứu tỉ mỉ để viết cuốn sách này.

onerous

/ˈɑː.nɚ.əs/

(adjective) gây phiền hà, nặng nề, khó khăn, nặng nhọc

Ví dụ:

an onerous duty

một nhiệm vụ nặng nề

convoluted

/ˈkɑːn.və.luː.t̬ɪd/

(adjective) phức tạp, khó hiểu, quanh co

Ví dụ:

a book with a convoluted plot

một cuốn sách có cốt truyện phức tạp

exacting

/ɪɡˈzæk.tɪŋ/

(adjective) nghiêm ngặt, khắt khe, đòi hỏi cao

Ví dụ:

an exacting training schedule

một lịch trình đào tạo nghiêm ngặt

hard-won

/ˈhɑːrdˌwʌn/

(adjective) đạt được sau nhiều nỗ lực/ gian khổ/ khó khăn

Ví dụ:

a hard-won battle

một trận chiến khó khăn

uphill

/ˌʌpˈhɪl/

(adjective, adverb) dốc, đi lên, khó khăn, vất vả

Ví dụ:

The runners began the uphill climb to the finish line.

Những người chạy bắt đầu leo ​​dốc lên đến vạch đích.

wearisome

/ˈwɪr.i.səm/

(adjective) mệt mỏi, chán ngắt, chán chường

Ví dụ:

Simple repetitive tasks can be very wearisome.

Những công việc đơn giản, lặp đi lặp lại có thể rất mệt mỏi.

surmount

/sɚˈmaʊnt/

(verb) vượt qua, chinh phục, khắc phục

Ví dụ:

They managed to surmount all objections to their plans.

Họ đã cố gắng vượt qua mọi sự phản đối đối với kế hoạch của mình.

outsmart

/ˌaʊtˈsmɑːrt/

(verb) vượt mặt, qua mặt

Ví dụ:

She always managed to outsmart her political rivals.

Bà ấy luôn tìm cách qua mặt các đối thủ chính trị của mình.

brave

/breɪv/

(noun) chiến sĩ da đỏ, những người dũng cảm;

(verb) bất chấp, đương đầu, can đảm;

(adjective) gan dạ, dũng cảm, can đảm

Ví dụ:

a brave soldier

một người lính dũng cảm

cinch

/sɪntʃ/

(noun) sự chắc chắn, điều chắc chắn, điều xác thực;

(verb) buộc chắc, cột lại, nịt

Ví dụ:

He's a cinch to win the race.

Anh ấy chắc chắn sẽ giành chiến thắng trong cuộc đua.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu