Bộ từ vựng Khó khăn và Thách thức trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khó khăn và Thách thức' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) khó khăn, phức tạp, nan giải
Ví dụ:
a knotty problem
một vấn đề khó khăn
(adjective) phức tạp, (thuộc) đế quốc La Mã phương Đông
Ví dụ:
The calculations become positively byzantine in their complexity.
Các phép tính trở nên phức tạp một cách rõ ràng.
(adjective) khó hiểu, khó lường
Ví dụ:
Her face had become inscrutable.
Khuôn mặt cô ấy trở nên khó hiểu.
(adjective) lộn xộn, rối rắm, mơ hồ
Ví dụ:
The book's message is hopelessly muddled.
Thông điệp của cuốn sách này hoàn toàn lộn xộn.
(adjective) khó hiểu, không thể hiểu được, không thể lường trước được
Ví dụ:
For some unfathomable reason, they built the bathroom next to the kitchen.
Vì một lý do khó hiểu nào đó, họ lại xây phòng tắm bên cạnh bếp.
(adjective) bí ẩn, khó hiểu
Ví dụ:
The Mona Lisa has a famously enigmatic smile.
Nàng Mona Lisa có nụ cười bí ẩn nổi tiếng.
(adjective) không thể xuyên thủng, không thể xuyên qua, không thể đi vào, không thể hiểu được, không thể tiếp thu được
Ví dụ:
impenetrable darkness
bóng tối không thể xuyên thủng
(adjective) quanh co, phức tạp
Ví dụ:
labyrinthine corridors
hành lang quanh co
(adjective) khó hiểu, sâu kín
Ví dụ:
We had to work from material that was both complex and recondite.
Chúng tôi phải làm việc với những tài liệu vừa phức tạp vừa khó hiểu.
(adjective) dễ hiểu
Ví dụ:
The DVD player comes with idiot-proof instructions.
Đầu đĩa DVD đi kèm với hướng dẫn dễ hiểu.
(adjective) mệt mỏi, kiệt sức, vất vả
Ví dụ:
I've had a grueling day.
Tôi đã có một ngày mệt mỏi.
(adjective) khó khăn, gây nản lòng, làm e ngại
Ví dụ:
Starting a new job can be a daunting prospect.
Bắt đầu một công việc mới có thể là một viễn cảnh khó khăn.
(adjective) bất khả thi, không bao giờ hoàn thành được
Ví dụ:
Trying to completely eliminate doping from sports is a Sisyphean task.
Cố gắng loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng doping trong thể thao là một nhiệm vụ bất khả thi.
(adjective) cần sức mạnh phi thường, cần nhiều quyết tâm, cần nhiều nỗ lực
Ví dụ:
I sometimes feel so weak that even getting out of bed is a Herculean effort.
Đôi khi tôi cảm thấy yếu đến nỗi ngay cả việc ra khỏi giường cũng là một nỗ lực to lớn.
(adjective) kiệt quệ, mệt mỏi, kiệt sức
Ví dụ:
He found the funeral service emotionally draining.
Anh ấy thấy lễ tang làm anh ấy kiệt quệ về mặt cảm xúc.
(adjective) có gai, nhiều gai, gai góc, hóc búa, nhức nhối
Ví dụ:
They must tackle the thorny issue of free speech.
Họ phải giải quyết vấn đề nhức nhối về tự do ngôn luận.
(adjective) tỉ mỉ, cẩn thận, cần cù
Ví dụ:
It took months of painstaking research to write the book.
Phải mất nhiều tháng nghiên cứu tỉ mỉ để viết cuốn sách này.
(adjective) gây phiền hà, nặng nề, khó khăn, nặng nhọc
Ví dụ:
an onerous duty
một nhiệm vụ nặng nề
(adjective) phức tạp, khó hiểu, quanh co
Ví dụ:
a book with a convoluted plot
một cuốn sách có cốt truyện phức tạp
(adjective) nghiêm ngặt, khắt khe, đòi hỏi cao
Ví dụ:
an exacting training schedule
một lịch trình đào tạo nghiêm ngặt
(adjective) đạt được sau nhiều nỗ lực/ gian khổ/ khó khăn
Ví dụ:
a hard-won battle
một trận chiến khó khăn
(adjective, adverb) dốc, đi lên, khó khăn, vất vả
Ví dụ:
The runners began the uphill climb to the finish line.
Những người chạy bắt đầu leo dốc lên đến vạch đích.
(adjective) mệt mỏi, chán ngắt, chán chường
Ví dụ:
Simple repetitive tasks can be very wearisome.
Những công việc đơn giản, lặp đi lặp lại có thể rất mệt mỏi.
(verb) vượt qua, chinh phục, khắc phục
Ví dụ:
They managed to surmount all objections to their plans.
Họ đã cố gắng vượt qua mọi sự phản đối đối với kế hoạch của mình.
(verb) vượt mặt, qua mặt
Ví dụ:
She always managed to outsmart her political rivals.
Bà ấy luôn tìm cách qua mặt các đối thủ chính trị của mình.
(noun) chiến sĩ da đỏ, những người dũng cảm;
(verb) bất chấp, đương đầu, can đảm;
(adjective) gan dạ, dũng cảm, can đảm
Ví dụ:
a brave soldier
một người lính dũng cảm
(noun) sự chắc chắn, điều chắc chắn, điều xác thực;
(verb) buộc chắc, cột lại, nịt
Ví dụ:
He's a cinch to win the race.
Anh ấy chắc chắn sẽ giành chiến thắng trong cuộc đua.