Nghĩa của từ knotty trong tiếng Việt
knotty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
knotty
US /ˈnɑː.t̬i/
UK /ˈnɒt.i/
Tính từ
1.
2.
khó khăn, phức tạp
difficult and complicated
Ví dụ:
•
The detective faced a knotty problem.
Thám tử đối mặt với một vấn đề khó khăn.
•
Solving the budget crisis proved to be a very knotty task.
Giải quyết cuộc khủng hoảng ngân sách đã chứng tỏ là một nhiệm vụ rất khó khăn.
Từ đồng nghĩa: