Nghĩa của từ inscrutable trong tiếng Việt

inscrutable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

inscrutable

US /ɪnˈskruː.t̬ə.bəl/
UK /ɪnˈskruː.tə.bəl/
"inscrutable" picture

Tính từ

khó hiểu, bí ẩn, không thể giải thích

impossible to understand or interpret

Ví dụ:
He had an inscrutable expression on his face, giving away no clues.
Anh ta có một biểu cảm khó hiểu trên khuôn mặt, không để lộ bất kỳ manh mối nào.
The ancient text remained inscrutable to modern scholars.
Văn bản cổ xưa vẫn khó hiểu đối với các học giả hiện đại.