Avatar of Vocabulary Set Giao tiếp và Thảo luận

Bộ từ vựng Giao tiếp và Thảo luận trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giao tiếp và Thảo luận' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

confabulate

/kənˈfæb.jə.leɪt/

(verb) bịa đặt, tán phét

Ví dụ:

He came to believe that these patients were confabulating.

Ông ta tin rằng những bệnh nhân này đang bịa đặt.

prattle

/ˈpræt̬.əl/

(verb) lảm nhảm, lải nhải, nói vớ vẩn;

(noun) lời huyên thuyên, lời lảm nhảm, lời lải nhải

Ví dụ:

I shouldn't waste your precious time with my endless prattle.

Tôi không nên lãng phí thời gian quý báu của bạn bằng những lời huyên thuyên bất tận của tôi.

parley

/ˈpɑːr.li/

(noun) cuộc thương lượng, cuộc hoà đàm, cuộc đàm phán;

(verb) đàm phán, thương lượng, hòa đàm

Ví dụ:

a parley is in progress and the invaders may withdraw

cuộc thương lượng đang diễn ra và những kẻ xâm lược có thể rút lui

palaver

/pəˈlæv.ɚ/

(noun) sự ồn ào, sự huyên náo, chuyện phiếm

Ví dụ:

What's all the palaver about?

Có chuyện gì mà ồn ào thế?

babble

/ˈbæb.əl/

(verb) líu lo, nói linh tinh, nói lảm nhảm, bép xép;

(noun) tiếng huyên náo, tiếng ồn ào, tiếng lộn xộn, lời nói lảm nhảm, lời nói huyên thuyên

Ví dụ:

I could hear the babble of voices in the next room.

Tôi có thể nghe thấy tiếng nói chuyện huyên náo ở phòng bên cạnh.

prate

/preɪt/

(verb) nói huyên thuyên, lải nhải

Ví dụ:

Inevitably there's some caller prating on about the decline in moral standards.

Chắc chắn sẽ có một số người gọi điện nói huyên thuyên về sự suy thoái của các tiêu chuẩn đạo đức.

jaw

/dʒɑː/

(noun) hàm, quai hàm, sự nhiều lời;

(verb) nói lải nhải, răn dạy, chỉnh

Ví dụ:

He has a square jaw.

Anh ta có cái hàm vuông.

natter

/ˈnæt̬.ɚ/

(verb) nói chuyện phiếm, tán gẫu;

(noun) cuộc nói chuyện, cuộc trò chuyện

Ví dụ:

to have a good natter

có một cuộc nói chuyện vui vẻ

blab

/blæb/

(verb) khai báo, tiết lộ

Ví dụ:

Try not to blab the whole story.

Cố gắng không khai báo toàn bộ câu chuyện.

tattle

/ˈtæt̬.əl/

(verb) mách lẻo, mách nước

Ví dụ:

You should learn that you just don’t tattle on classmates.

Bạn nên biết rằng bạn không được mách lẻo về bạn cùng lớp.

yak

/jæk/

(noun) bò Tây Tạng;

(verb) nói chuyện, tán gẫu

Ví dụ:

Yaks are very friendly in nature and there has been very little documented aggression from yaks towards human beings, although mothers can be extremely protective of their young and will bluff charge if they feel threatened.

Bò Tây Tạng có bản chất rất thân thiện và có rất ít tài liệu ghi nhận sự hung dữ của bò Tây Tạng đối với con người, mặc dù bò mẹ có thể hết sức bảo vệ con non của chúng và sẽ tấn công vô tội vạ nếu chúng cảm thấy bị đe dọa.

gab

/ɡæb/

(verb) nói chuyện phiếm;

(abbreviation) thỏa thuận chung về vay tiền

Ví dụ:

The GAB was established in 1962 and is a standing agreement between the Fund and 11 participants to supplement the Fund's quota resources.

Thỏa thuận chung về vay tiền được thành lập vào năm 1962 và là một thỏa thuận thường trực giữa Quỹ và 11 bên tham gia để bổ sung nguồn hạn ngạch của Quỹ.

spout

/spaʊt/

(verb) phun ra, phun nước, nói nhiều;

(noun) vòi

Ví dụ:

the spout of a teapot

vòi của ấm trà

falter

/ˈfɑːl.tɚ/

(verb) ngập ngừng, dao động, vấp ngã

Ví dụ:

The dinner party conversation faltered for a moment.

Cuộc trò chuyện trong bữa tiệc tối ngập ngừng trong giây lát.

bawl

/bɑːl/

(verb) quát, la mắng, khóc lóc

Ví dụ:

She bawled at me to sit down.

Cô ấy quát bảo tôi ngồi xuống.

scoff

/skɑːf/

(verb) chế giễu, nhạo báng, ngốn, ăn ngấu nghiến, ăn tham;

(noun) sự chế giễu, sự nhạo báng, lời đùa cợt

Ví dụ:

Despite the scoffs of her colleagues, the experiment was completely successful.

Bất chấp sự chế giễu của các đồng nghiệp, thí nghiệm đã hoàn toàn thành công.

banter

/ˈbæn.tɚ/

(verb) nói đùa, đùa giỡn, đùa cợt;

(noun) câu nói đùa, cuộc đùa cợt, lời đùa cợt

Ví dụ:

He considered himself a master of witty banter.

Ông ta tự coi mình là bậc thầy về những câu nói đùa dí dỏm.

affront

/əˈfrʌnt/

(verb) xúc phạm, lăng mạ, sỉ nhục;

(noun) sự xúc phạm, sự lăng mạ, sự sỉ nhục

Ví dụ:

He regarded the comments as an affront to his dignity.

Ông ấy coi những bình luận đó là sự xúc phạm đến phẩm giá của mình.

crow

/kroʊ/

(noun) con quạ, tiếng gà gáy;

(verb) gáy (gà), nói bi bô (trẻ con)

Ví dụ:

Crows are actually very smart.

Quạ thực sự rất thông minh.

rodomontade

/ˌrɑːd.əˈmɑːn.teɪd/

(verb) nói khoa trương, huênh hoang, khoác lác, phóng đại;

(noun) lời nói khoa trương, lời nói huênh hoang, lời nói khoác lác

Ví dụ:

the rodomontade of the expounders of philosophy

lời nói khoa trương của những người diễn giải triết học

play up

/pleɪ ˈʌp/

(phrasal verb) nghịch ngợm, nổi loạn, hư hỏng, làm đau

Ví dụ:

The boys have been playing up at school again.

Bọn trẻ lại nghịch ngợm ở trường.

cuss

/kʌs/

(verb) chửi thề, chửi rủa, chửi bới, mắng mỏ;

(noun) gã thô lỗ, người thô lỗ, lời chửi rủa

Ví dụ:

Tom's an awkward cuss.

Tom là một gã thô lỗ vụng về.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu