Nghĩa của từ blab trong tiếng Việt
blab trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blab
US /blæb/
UK /blæb/
Động từ
tiết lộ, nói huyên thuyên
to reveal secrets or gossip indiscreetly
Ví dụ:
•
Don't blab about our surprise party!
Đừng tiết lộ về bữa tiệc bất ngờ của chúng ta!
•
She tends to blab everything she hears.
Cô ấy có xu hướng tiết lộ mọi thứ cô ấy nghe được.
Từ đồng nghĩa:
Danh từ
lời tán gẫu, chuyện phiếm
indiscreet talk; gossip
Ví dụ:
•
I heard some interesting blab about the new manager.
Tôi nghe được vài lời tán gẫu thú vị về người quản lý mới.
•
All that blab isn't helping anyone.
Tất cả những lời tán gẫu đó không giúp ích được ai.