Bộ từ vựng Rủi ro trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Rủi ro' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) sâu sắc, cực kỳ
Ví dụ:
I am acutely aware of the difficulties we face.
Tôi nhận thức sâu sắc về những khó khăn mà chúng ta phải đối mặt.
(adjective) đầy biến cố, sôi động, có nhiều sự kiện quan trọng
Ví dụ:
It had been a long and eventful journey.
Đó là một hành trình dài và đầy biến cố.
(noun) kẻ liều mạng, người táo bạo, người liều lĩnh;
(adjective) nguy hiểm táo bạo, liều lĩnh, liều mạng
Ví dụ:
Don't try any daredevil stunts.
Đừng thử bất kỳ pha nguy hiểm táo bạo nào.
(adjective) thận trọng, ý tứ, được bảo vệ, che chắn
Ví dụ:
You should be more guarded in what you say to reporters.
Bạn nên thận trọng hơn trong những gì bạn nói với các phóng viên.
(adjective) có bổn phận, chịu trách nhiệm, có nghĩa vụ
Ví dụ:
The law holds parents liable if a child does not attend school.
Luật quy định cha mẹ phải chịu trách nhiệm nếu một đứa trẻ không đi học.
(adjective) khét tiếng, có tiếng xấu, rõ ràng
Ví dụ:
a notorious criminal
tên tội phạm khét tiếng
(adjective) liều lĩnh, thiếu thận trọng, hấp tấp
Ví dụ:
She was a good rider, but reckless.
Cô ấy là một tay đua giỏi, nhưng liều lĩnh.
(noun) chứng phát ban, sự lan rộng;
(adjective) vội vàng, hấp tấp, ẩu
Ví dụ:
a rash statement
tuyên bố vội vàng
(adjective) cảnh giác, thận trọng, đề phòng
Ví dụ:
She was wary of getting involved with him.
Cô ấy cảnh giác khi dính líu đến anh ta.
(idiom) bình an vô sự, bình yên, an toàn
Ví dụ:
Three days later, the hikers were found safe and sound.
Ba ngày sau, những người leo núi được tìm thấy bình an vô sự.
(verb) ngăn chặn, quay đi, ngoảnh đi
Ví dụ:
He did his best to avert suspicion.
Anh ấy đã làm hết sức mình để ngăn chặn sự nghi ngờ.
(verb) cẩn thận, chú ý, thận trọng
Ví dụ:
It's a great place for swimming, but beware dangerous currents.
Đó là một nơi tuyệt vời để bơi lội, nhưng hãy cẩn thận với những dòng nước nguy hiểm.
(noun) sự thận trọng, người kỳ quái, cảnh cáo (bóng đá);
(verb) báo trước (cho ai đó cẩn thận)
Ví dụ:
Anyone receiving a suspect package should exercise extreme caution.
Bất kỳ ai nhận được một gói hàng đáng ngờ phải hết sức thận trọng.
(noun) sự hòa giải, sự thỏa hiệp;
(verb) thỏa hiệp
Ví dụ:
Eventually they reached a compromise.
Cuối cùng thì họ cũng đạt được thỏa hiệp.
(noun) sự thách thức;
(verb) dám, thách đố, thách thức
Ví dụ:
She ran across the main road for a dare.
Cô ấy chạy băng qua một con đường chính để thách thức.
(verb) chạy trốn, bỏ trốn, bỏ chạy
Ví dụ:
She burst into tears and fled.
Cô ấy bật khóc và chạy trốn.
(phrasal verb) khóa cẩn thận, tống vào tù, cất giữ cẩn thận
Ví dụ:
If you keep valuables in your house, lock them away somewhere safe.
Nếu bạn giữ những vật có giá trị trong nhà, hãy khóa chúng cẩn thận ở nơi an toàn.
(adjective) cảnh giác, tỉnh táo;
(noun) sự báo động, sự báo nguy, lệnh báo động;
(verb) cảnh báo, báo động, báo
Ví dụ:
I'm not feeling very alert today - not enough sleep last night!
Hôm nay tôi cảm thấy không tỉnh táo lắm - ngủ không đủ đêm qua!
(noun) nỗi đau khổ, nỗi đau buồn, nỗi khốn khổ;
(verb) làm đau khổ, làm đau buồn, làm lo lắng, lo âu
Ví dụ:
The newspaper article caused the actor considerable distress.
Bài báo khiến nam diễn viên đau khổ đáng kể.
(noun) mối nguy hiểm, rủi ro;
(verb) đánh liều, mạo hiểm, gây nguy hiểm
Ví dụ:
Growing levels of pollution represent a serious health hazard to the local population.
Mức độ ô nhiễm ngày càng tăng thể hiện mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng đối với người dân địa phương.
(noun) sự đánh cược, việc đánh bạc, việc làm liều mạo hiểm;
(verb) đánh cược, đánh bạc, mạo hiểm
Ví dụ:
She knew she was taking a gamble but decided it was worth it.
Cô ấy biết mình đang đánh cược nhưng quyết định rằng nó xứng đáng.
(noun) tình trạng nguy hiểm, sự nguy hiểm, hiểm họa
Ví dụ:
The heroine finds herself in mortal peril.
Nền kinh tế của đất nước hiện đang trong tình trạng nguy hiểm nghiêm trọng.
(noun) sự phòng ngừa, sự đề phòng, sự lo trước
Ví dụ:
As a precaution, you should put on a heavy coat before going out in cold weather.
Như một sự đề phòng, bạn nên mặc áo khoác dày trước khi ra ngoài trời lạnh.
(noun) mối đe dọa, sự đe dọa, người gây phiền hà;
(verb) đe dọa, uy hiếp
Ví dụ:
a new initiative aimed at beating the menace of illegal drugs
sáng kiến mới nhằm đánh bại mối đe dọa của ma túy bất hợp pháp
(noun) nơi ẩn náu, nơi trú ẩn, nơi trốn tránh
Ví dụ:
The region was a place of refuge for outlaws and bandits.
Khu vực này là nơi ẩn náu của những kẻ ngoài vòng pháp luật và kẻ cướp.
(noun) số người chết
Ví dụ:
The death toll has now risen to 200.
Số người chết hiện đã tăng lên 200.
(verb) giải thoát, cứu nguy, cứu;
(noun) sự giải thoát, sự cứu nguy, sự giải cứu
Ví dụ:
He came to our rescue with a loan of $100.
Anh ấy đã đến giải cứu chúng tôi với một khoản vay 100 đô la.
(noun) biện pháp bảo vệ;
(verb) bảo vệ, che chở, giữ gìn
Ví dụ:
Stronger legal safeguards are needed to protect the consumer.
Cần có các biện pháp bảo vệ pháp lý mạnh mẽ hơn để bảo vệ người tiêu dùng.
(noun) tính hèn nhát, tính nhát gan, tính nhút nhát
Ví dụ:
The lieutenant had displayed cowardice in the face of the enemy.
Viên trung úy đã tỏ ra hèn nhát trước kẻ thù.
(noun) sự táo bạo, tính cả gan, tính liều lĩnh
Ví dụ:
Both men were surprised by the boldness of the question.
Cả hai người đàn ông đều ngạc nhiên trước sự táo bạo của câu hỏi.
(noun) sự điên rồ, sự loạn trí, sự ngu xuẩn
Ví dụ:
There may be a link between madness and creativity.
Có thể có mối liên hệ giữa sự điên rồ và sự sáng tạo.
(adjective) vắng mặt không phép, đào ngũ
Ví dụ:
The pilot is serving 22 days' detention for going AWOL.
Phi công đang bị giam giữ 22 ngày vì đi vắng mặt không phép.