Avatar of Vocabulary Set Pháp luật

Bộ từ vựng Pháp luật trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Pháp luật' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

abuse

/əˈbjuːz/

(noun) sự lạm dụng, sự bạo hành, sự lăng mạ;

(verb) lạm dụng, lăng mạ, sỉ nhục

Ví dụ:

alcohol abuse

sự lạm dụng rượu

assault

/əˈsɑːlt/

(verb) tấn công, hành hung;

(noun) sự hành hung, sự tấn công, sự đột kích

Ví dụ:

Both men were charged with assault.

Cả hai người đàn ông đều bị buộc tội hành hung.

hijack

/ˈhaɪ.dʒæk/

(verb) cướp máy bay, cưỡng đoạt máy bay;

(noun) vụ cướp máy bay, vụ không tặc

Ví dụ:

There have been a series of hijackings recently in the area.

Đã có một loạt các vụ cướp máy bay gần đây trong khu vực.

kidnap

/ˈkɪd.næp/

(verb) bắt cóc

Ví dụ:

Two businessmen have been kidnapped by terrorists.

Hai doanh nhân đã bị bọn khủng bố bắt cóc.

mug

/mʌɡ/

(noun) ca, chén, cốc;

(verb) bóp cổ (từ sau lưng để cướp), nhăn mặt, đóng kịch

Ví dụ:

She picked up her coffee mug.

Cô ấy cầm cốc cà phê lên.

rape

/reɪp/

(verb) hãm hiếp, cưỡng hiếp, cưỡng dâm;

(noun) sự hiếp dâm, hãm hiếp, cưỡng dâm, sự chiếm đoạt, cưỡng đoạt, cây cải dầu

Ví dụ:

He was charged with rape.

Anh ta bị buộc tội hiếp dâm.

pirate

/ˈpaɪr.ət/

(verb) sao chép, mô phỏng bất hợp pháp;

(noun) cướp biển, hải tặc, người vi phạm quyền tác giả

Ví dụ:

There were reports that a pirate ship had come looking for treasure in the cove.

Có báo cáo rằng một con tàu cướp biển đã đến tìm kho báu trong vịnh nhỏ.

vandalize

/ˈvæn.dəl.aɪz/

(verb) phá hoại (có chủ ý, thường là tài sản công cộng,...)

Ví dụ:

The pay phone had been vandalized and wasn’t working.

Điện thoại trả tiền đã bị phá hoại và không hoạt động.

arson

/ˈɑːr.sən/

(noun) tội phóng hỏa, hành vi phóng hỏa

Ví dụ:

Arson is a serious offense that can result in severe damage to property and loss of life.

Tội phóng hỏa là một hành vi phạm tội nghiêm trọng có thể dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng về tài sản và tử vong.

blackmail

/ˈblæk.meɪl/

(noun) sự tống tiền;

(verb) tống tiền

Ví dụ:

If you are in a position of authority, any weakness leaves you open to blackmail.

Nếu bạn đang ở trong một vị trí có quyền hạn, bất kỳ điểm yếu nào cũng khiến bạn dễ bị tống tiền.

deception

/dɪˈsep.ʃən/

(noun) sự lừa dối, sự dối trá, sự lừa gạt

Ví dụ:

He was found guilty of obtaining money by deception.

Anh ta bị kết tội lấy tiền bằng cách lừa dối.

break-in

/ˈbreɪk.ɪn/

(phrasal verb) đột nhập, cắt ngang, ngắt, chặn;

(noun) vụ đột nhập, sự đột nhập

Ví dụ:

Police were called to three break-ins in the same area last night.

Cảnh sát đã được gọi đến do ba vụ đột nhập trong cùng một khu vực đêm qua.

bribe

/braɪb/

(verb) hối lộ, đút lót, mua chuộc;

(noun) của hối lộ, vật đút lót, vật hối lộ

Ví dụ:

It was alleged that he had taken bribes while in office.

Người ta cáo buộc rằng ông ta đã nhận hối lộ khi còn đương chức.

forgery

/ˈfɔːr.dʒɚ.i/

(noun) sự giả mạo (chữ ký, giấy tờ,...)

Ví dụ:

Experts are dismissing claims that the painting is a forgery.

Các chuyên gia đang bác bỏ tuyên bố rằng bức tranh là sự giả mạo.

genocide

/ˈdʒen.ə.saɪd/

(noun) cuộc diệt chủng, sự diệt chủng

Ví dụ:

The violence was reminiscent of the 1994 genocide in Rwanda.

Bạo lực gợi nhớ đến cuộc diệt chủng năm 1994 ở Rwanda.

phishing

/ˈfɪʃ.ɪŋ/

(noun) việc tấn công giả mạo

Ví dụ:

Phishing emails can look as if they come from a real bank email address.

Các email giả mạo có thể trông giống như chúng đến từ một địa chỉ email thực của ngân hàng.

scammer

/ˈskæm.ɚ/

(noun) kẻ lừa đảo

Ví dụ:

Phishing is used by scammers to get bank account numbers, credit card details, etc.

Tấn công giả mạo được những kẻ lừa đảo sử dụng để lấy số tài khoản ngân hàng, chi tiết thẻ tín dụng, v.v.

swindler

/ˈswɪn.dəl.ɚ/

(noun) kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm

Ví dụ:

The man was a swindler.

Người đàn ông ấy là một kẻ lừa đảo.

ransom

/ˈræn.səm/

(noun) khoản tiền chuộc, tiền lo lót;

(verb) chuộc, nộp tiền chuộc

Ví dụ:

The kidnappers demanded a ransom of £50 000 from his family.

Những kẻ bắt cóc yêu cầu gia đình anh ta một khoản tiền chuộc £50 000.

riot

/ˈraɪ.ət/

(noun) cuộc bạo loạn, sự náo loạn, sự quấy phá ầm ĩ;

(verb) náo loạn, nổi loạn, nổi dậy

Ví dụ:

He was killed in the riots.

Anh ta đã bị giết trong cuộc bạo loạn.

fine

/faɪn/

(noun) trời đẹp, tiền phạt;

(verb) phạt;

(adjective) tốt, nguyên chất, đẹp;

(adverb) hay, khéo, tốt

Ví dụ:

This was a fine piece of filmmaking.

Đây là một tác phẩm tốt của quá trình làm phim.

bug

/bʌɡ/

(noun) con rệp, bệnh (gây ra bởi vi trùng), lỗi;

(verb) nghe trộm, đặt máy nghe trộm, làm khó chịu

Ví dụ:

A bug caused the company's computer system to crash.

Một lỗi đã khiến hệ thống máy tính của công ty gặp sự cố.

alibi

/ˈæl.ɪ.baɪ/

(noun) bằng chứng ngoại phạm, chứng cứ ngoại phạm

Ví dụ:

The suspects all had alibis for the day of the robbery.

Tất cả các nghi phạm đều có bằng chứng ngoại phạm vào ngày xảy ra vụ cướp.

accomplice

/əˈkɑːm.plɪs/

(noun) đồng phạm, đồng lõa

Ví dụ:

She became his unwitting accomplice in the robbery.

Cô ấy vô tình trở thành đồng phạm của anh ta trong vụ cướp.

conspirator

/kənˈspɪr.ə.t̬ɚ/

(noun) kẻ chủ mưu, người âm mưu

Ví dụ:

The emperor pardoned five of the conspirators.

Hoàng đế ân xá cho năm kẻ chủ mưu.

assassin

/əˈsæs.ən/

(noun) sát thủ, kẻ ám sát

Ví dụ:

He was killed by a hired assassin.

Anh ta bị giết bởi một sát thủ được thuê.

bandit

/ˈbæn.dɪt/

(noun) bọn cướp, kẻ cướp, thổ phỉ

Ví dụ:

Buses driving through the mountains have been attacked by bandits.

Xe buýt lái xe qua những ngọn núi đã bị tấn công bởi bọn cướp.

gangster

/ˈɡæŋ.stɚ/

(noun) xã hội đen, giang hồ

Ví dụ:

Chicago gangsters

xã hội đen Chicago

juvenile delinquent

/ˈdʒuːvənaɪl dɪˈlɪŋkwənt/

(noun) tội phạm vị thành niên, thiếu niên phạm tội

Ví dụ:

She is frequently threatened by a group of juvenile delinquents.

Cô ấy thường xuyên bị đe dọa bởi một nhóm tội phạm vị thành niên.

imprisonment

/ɪmˈprɪz.ən.mənt/

(noun) sự bỏ tù, sự tống giam, hình phạt tù

Ví dụ:

She was sentenced to five years' imprisonment.

Cô ta bị kết án 5 năm .

inmate

/ˈɪn.meɪt/

(noun) tù nhân, bệnh nhân

Ví dụ:

The jail has 500 inmates.

Nhà tù có 500 tù nhân.

convict

/kənˈvɪkt/

(verb) kết tội, tuyên bố có tội, kết án;

(noun) tù nhân, người tù, người bị kết án tù

Ví dụ:

an escaped convict

tù nhân trốn thoát

capital punishment

/ˈkæp.ɪ.təl ˈpʌn.ɪʃ.mənt/

(noun) án tử hình

Ví dụ:

Public opinion was in favour of bringing back capital punishment.

Dư luận đã ủng hộ việc đưa trở lại án tử hình.

confession

/kənˈfeʃ.ən/

(noun) sự thú nhận, sự thú tội, sự xưng tội

Ví dụ:

After hours of questioning by police, she made a full confession.

Sau nhiều giờ bị cảnh sát thẩm vấn, cô ta đã thú nhận toàn bộ.

inspect

/ɪnˈspekt/

(verb) kiểm tra, thanh tra

Ví dụ:

Make sure you inspect the goods before signing for them.

Hãy đảm bảo bạn kiểm tra hàng hóa trước khi ký nhận.

corrupt

/kəˈrʌpt/

(verb) mua chuộc, hối lộ, đút lót;

(adjective) ăn hối lộ, tham nhũng, đồi bại

Ví dụ:

Unscrupulous logging companies assisted by corrupt officials.

Các công ty khai thác gỗ vô đạo đức được hỗ trợ bởi các quan chức tham nhũng.

execution

/ˌek.səˈkjuː.ʃən/

(noun) sự hành quyết, sự thi hành án tử hình, sự thực hiện

Ví dụ:

Execution is still the penalty in some states for murder.

Hành quyết vẫn là hình phạt ở một số bang đối với tội giết người.

raid

/reɪd/

(noun) cuộc đột kích, cuộc tấn công bất ngờ, cuộc khám xét bất ngờ;

(verb) đột kích, khám xét bất ngờ, lục lọi

Ví dụ:

The air force carried out a bombing raid on enemy bases.

Lực lượng không quân đã thực hiện một cuộc đột kích ném bom vào các căn cứ của kẻ thù.

fingerprint

/ˈfɪŋ.ɡɚ.prɪnt/

(noun) dấu vân tay;

(verb) lấy dấu vân tay

Ví dụ:

His fingerprints were all over the gun.

Dấu vân tay của anh ta ở khắp nơi trên khẩu súng.

forensic

/fəˈrɛnsɪk/

(adjective) (thuộc) pháp y

Ví dụ:

forensic evidence

bằng chứng pháp y

probation

/proʊˈbeɪ.ʃən/

(noun) sự quản chế, án tù treo, sự tập sự

Ví dụ:

He was given two years' probation.

Anh ta bị quản chế hai năm.

record

/rɪˈkɔːrd/

(verb) thu âm, ghi lại, ghi chép;

(noun) kỷ lục, sổ sách, sự ghi chép

Ví dụ:

You should keep a written record.

Bạn nên ghi chép lại.

goon

/ɡuːn/

(noun) tên côn đồ, kẻ khủng bố, người ngu ngốc

Ví dụ:

The goons at the next table were just itching to finish him off.

Những tên côn đồ ở bàn bên cạnh chỉ muốn kết liễu anh ta.

death squad

/ˈdeθ skwɑːd/

(noun) một nhóm vũ trang không chính thức tìm kiếm và giết bất hợp pháp những người cụ thể, đặc biệt là kẻ thù của một đảng chính trị

Ví dụ:

They started forming death squads.

Họ bắt đầu thành lập các nhóm vũ trang.

henchman

/ˈhentʃ.mən/

(noun) tay sai, người hầu cận

Ví dụ:

Like other dictators, he tried to distance himself from the dirty deeds carried out by his henchmen.

Giống như những nhà độc tài khác, anh ta cố gắng tránh xa những hành động bẩn thỉu do tay sai của mình thực hiện.

hired gun

/ˈhaɪərd ˌɡʌn/

(phrase) tay súng được thuê;

(noun) người được thuê (làm chuyện bất hợp pháp)

Ví dụ:

They accused the other party of using hired guns to turn in fraudulent registrations that they plan to make sure are thrown out before the balloting starts.

Họ cáo buộc bên kia sử dụng những người được thuê để nộp các đăng ký gian lận mà họ dự định đảm bảo sẽ bị loại bỏ trước khi cuộc bỏ phiếu bắt đầu.

gunslinger

/ˈɡʌnˌslɪŋ.ɚ/

(noun) tay súng, xạ thủ

Ví dụ:

He walked like a gunslinger, moving each hip separately.

Anh ta bước đi như một tay súng, di chuyển từng bên hông một cách riêng biệt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu