Nghĩa của từ gunslinger trong tiếng Việt

gunslinger trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gunslinger

US /ˈɡʌnˌslɪŋ.ɚ/
UK /ˈɡʌnˌslɪŋ.ər/
"gunslinger" picture

Danh từ

xạ thủ, tay súng

a man, especially in the American West, who carries and is skilled in using a gun

Ví dụ:
The legendary gunslinger faced his rival at high noon.
Xạ thủ huyền thoại đối mặt với đối thủ của mình vào giữa trưa.
Many Western films feature a lone gunslinger seeking justice.
Nhiều bộ phim Viễn Tây có hình ảnh một xạ thủ đơn độc đi tìm công lý.