Bộ từ vựng Tìm kiếm rắc rối? trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tìm kiếm rắc rối?' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) phiêu lưu, mạo hiểm, thích phiêu lưu
Ví dụ:
I'm trying to be more adventurous with my cooking.
Tôi đang cố gắng mạo hiểm hơn với công việc nấu nướng của mình.
(noun) tiếng báo động, sự báo động, chuông báo động;
(verb) làm cho hoảng sợ, làm lo lắng
Ví dụ:
The boat tilted and the boatmen cried out in alarm.
Thuyền nghiêng và những người lái thuyền kêu lên trong sợ hãi.
(adjective) báo động, hoảng hốt, sợ hãi
Ví dụ:
I was a bit alarmed by how much weight she'd lost.
Tôi hơi hoảng hốt vì số cân mà cô ấy đã giảm.
(adjective) táo bạo, cả gan, liều lĩnh;
(noun) sự táo bạo, sự cả gan
Ví dụ:
There was a daring escape.
Đã có một cuộc chạy trốn táo bạo.
(adjective) có nguy cơ cao, bị đe dọa
Ví dụ:
Many residents in at-risk areas move their cars to higher ground when floods threaten.
Nhiều người dân ở các khu vực có nguy cơ di chuyển ô tô của họ lên vùng đất cao hơn khi lũ lụt đe dọa.
(noun) nguy cơ, sự nguy hiểm, sự rủi ro
Ví dụ:
Flouting the law was too much of a risk.
Lách luật là quá nhiều rủi ro.
(adjective) chỉ trích, chê bai, phê phán
Ví dụ:
He was critical of many U.S. welfare programs.
Ông ấy đã chỉ trích nhiều chương trình phúc lợi của Hoa Kỳ.
(adjective) chí mạng, chí tử, làm chết người;
(adverb) như chết, vô cùng, hết sức
Ví dụ:
It is a deadly virus.
Nó là một loại virus làm chết người.
(adjective) liều mạng, liều lĩnh, tuyệt vọng
Ví dụ:
A desperate sadness enveloped Ruth.
Một nỗi buồn tuyệt vọng bao trùm lấy Ruth.
(adjective) làm khó chịu, gây phản cảm, xúc phạm, tổn thương;
(noun) sự tấn công, cuộc tấn công
Ví dụ:
This programme contains language that some viewers might find offensive.
Chương trình này chứa ngôn ngữ mà một số người xem có thể cảm thấy khó chịu.
(adjective) vô hại, không độc, không có hại
Ví dụ:
The venom of most spiders is harmless to humans.
Nọc độc của hầu hết các loài nhện là vô hại đối với con người.
(adjective) rủi ro cao
Ví dụ:
Rock climbing is a high-risk sport that requires special equipment and training.
Leo núi là một môn thể thao có độ rủi ro cao, đòi hỏi thiết bị và huấn luyện đặc biệt.
(adjective) rủi ro thấp
Ví dụ:
Home insurance costs less if you live in a low-risk area.
Bảo hiểm nhà sẽ có chi phí thấp hơn nếu bạn sống trong khu vực có rủi ro thấp.
(adjective) an toàn, vững chắc, bảo đảm;
(verb) gắn chặt, bảo đảm, siết chặt
Ví dụ:
Check to ensure that all nuts and bolts are secure.
Kiểm tra để đảm bảo rằng tất cả các đai ốc và bu lông đều được giữ chặt.
(adjective) có hại, gây tai hại, độc hại
Ví dụ:
The ozone layer blocks the harmful rays from the sun.
Tầng ôzôn ngăn chặn các tia độc hại từ mặt trời.
(adjective) không an toàn, bấp bênh, không vững chắc
Ví dụ:
I wonder what it was about her upbringing that made her so insecure.
Tôi tự hỏi điều gì về cách nuôi dạy của cô ấy khiến cô ấy bất an như vậy.
(noun) âm thanh, tiếng động, tiếng;
(verb) nghe, nghe có vẻ, phát âm;
(adjective) khỏe mạnh, tráng kiện, lành lặn;
(adverb) ngon lành (ngủ)
Ví dụ:
It's an old building but it's still structurally sound.
Đó là một tòa nhà cũ nhưng nó vẫn còn trong tình trạng tốt về cấu trúc.
(adjective) bẩn thỉu, dơ dáy, kinh tởm
Ví dụ:
Plastic bags burn with a nasty, acrid smell.
Túi ni lông cháy có mùi khét, chát rất khó chịu.
(adjective) liều, mạo hiểm, đầy rủi ro
Ví dụ:
It's risky to buy a car without some good advice.
Thật rủi ro khi mua một chiếc xe hơi mà không có một số lời khuyên tốt.
(verb) chạm trán, đọ sức, đụng độ;
(noun) sự chạm trán, sự đọ sức, cuộc gặp gỡ
Ví dụ:
She felt totally unnerved by the encounter.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn không vui vì cuộc gặp gỡ.
(verb) gây nguy hiểm
Ví dụ:
He would never do anything to endanger the lives of his children.
Anh ta sẽ không bao giờ làm bất cứ điều gì gây nguy hiểm đến tính mạng của các con mình.
(verb) làm hại, gây tai hại, làm tổn hại;
(noun) sự tổn hại, sự thiệt hại
Ví dụ:
Both deny conspiring to cause actual bodily harm.
Cả hai đều phủ nhận âm mưu gây tổn hại cho cơ thể.
(verb) đưa ra, đề ra, đặt;
(noun) tư thế, kiểu, điệu bộ giả tạo
Ví dụ:
Can you hold that pose?
Bạn có thể giữ tư thế đó không?
(verb) đe dọa, hăm dọa, dọa
Ví dụ:
Changing patterns of agriculture are threatening the countryside.
Các mô hình nông nghiệp thay đổi đang đe dọa các vùng nông thôn.
(noun) sự việc xảy ra, biến cố, chuyện xảy ra
Ví dụ:
Recent happenings on the stock market can be interpreted in various ways.
Những sự việc xảy ra gần đây trên thị trường chứng khoán có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
(verb) giải thoát, cứu nguy, cứu;
(noun) sự giải thoát, sự cứu nguy, sự giải cứu
Ví dụ:
He came to our rescue with a loan of $100.
Anh ấy đã đến giải cứu chúng tôi với một khoản vay 100 đô la.
(noun) nhân viên cứu hộ, người giải cứu, người cứu nguy
Ví dụ:
Two of the rescuers died in a second earthquake.
Hai trong số những nhân viên cứu hộ đã chết trong trận động đất thứ hai.
(noun) sự đe dọa, lời hăm dọa, mối đe dọa
Ví dụ:
Drunken drivers pose a serious threat.
Những người lái xe say rượu là một mối đe dọa nghiêm trọng.
(idiom) an toàn, ra khỏi chỗ nguy hiểm, không còn trong tình thế nguy hiểm nữa
Ví dụ:
The children will be here soon - you'd better put that plate out of harm's way.
Những đứa trẻ sẽ sớm đến đây - tốt hơn hết bạn nên đặt cái đĩa đó ra khỏi chỗ nguy hiểm.
(verb) xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu
Ví dụ:
I think she was offended that she hadn't been invited to the party.
Tôi nghĩ rằng cô ấy đã bị xúc phạm vì cô ấy đã không được mời đến bữa tiệc.
(verb) làm phiền, quấy rầy, quấy rối
Ví dụ:
Please knock before entering my room so you don't disturb me while I'm studying.
Vui lòng gõ cửa trước khi vào phòng tôi để không làm phiền tôi khi tôi đang học.