Avatar of Vocabulary Set Tìm kiếm rắc rối?

Bộ từ vựng Tìm kiếm rắc rối? trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tìm kiếm rắc rối?' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

adventurous

/ədˈven.tʃɚ.əs/

(adjective) phiêu lưu, mạo hiểm, thích phiêu lưu

Ví dụ:

I'm trying to be more adventurous with my cooking.

Tôi đang cố gắng mạo hiểm hơn với công việc nấu nướng của mình.

alarm

/əˈlɑːrm/

(noun) tiếng báo động, sự báo động, chuông báo động;

(verb) làm cho hoảng sợ, làm lo lắng

Ví dụ:

The boat tilted and the boatmen cried out in alarm.

Thuyền nghiêng và những người lái thuyền kêu lên trong sợ hãi.

alarmed

/əˈlɑːrmd/

(adjective) báo động, hoảng hốt, sợ hãi

Ví dụ:

I was a bit alarmed by how much weight she'd lost.

Tôi hơi hoảng hốt vì số cân mà cô ấy đã giảm.

daring

/ˈder.ɪŋ/

(adjective) táo bạo, cả gan, liều lĩnh;

(noun) sự táo bạo, sự cả gan

Ví dụ:

There was a daring escape.

Đã có một cuộc chạy trốn táo bạo.

at-risk

/ætˈrɪsk/

(adjective) có nguy cơ cao, bị đe dọa

Ví dụ:

Many residents in at-risk areas move their cars to higher ground when floods threaten.

Nhiều người dân ở các khu vực nguy di chuyển ô tô của họ lên vùng đất cao hơn khi lũ lụt đe dọa.

risk

/rɪsk/

(noun) nguy cơ, sự nguy hiểm, sự rủi ro

Ví dụ:

Flouting the law was too much of a risk.

Lách luật là quá nhiều rủi ro.

critical

/ˈkrɪt̬.ɪ.kəl/

(adjective) chỉ trích, chê bai, phê phán

Ví dụ:

He was critical of many U.S. welfare programs.

Ông ấy đã chỉ trích nhiều chương trình phúc lợi của Hoa Kỳ.

deadly

/ˈded.li/

(adjective) chí mạng, chí tử, làm chết người;

(adverb) như chết, vô cùng, hết sức

Ví dụ:

It is a deadly virus.

Nó là một loại virus làm chết người.

desperate

/ˈdes.pɚ.ət/

(adjective) liều mạng, liều lĩnh, tuyệt vọng

Ví dụ:

A desperate sadness enveloped Ruth.

Một nỗi buồn tuyệt vọng bao trùm lấy Ruth.

offensive

/əˈfen.sɪv/

(adjective) làm khó chịu, gây phản cảm, xúc phạm, tổn thương;

(noun) sự tấn công, cuộc tấn công

Ví dụ:

This programme contains language that some viewers might find offensive.

Chương trình này chứa ngôn ngữ mà một số người xem có thể cảm thấy khó chịu.

harmless

/ˈhɑːrm.ləs/

(adjective) vô hại, không độc, không có hại

Ví dụ:

The venom of most spiders is harmless to humans.

Nọc độc của hầu hết các loài nhện là vô hại đối với con người.

high-risk

/ˌhaɪˈrɪsk/

(adjective) rủi ro cao

Ví dụ:

Rock climbing is a high-risk sport that requires special equipment and training.

Leo núi là một môn thể thao có độ rủi ro cao, đòi hỏi thiết bị và huấn luyện đặc biệt.

low-risk

/ˌloʊˈrɪsk/

(adjective) rủi ro thấp

Ví dụ:

Home insurance costs less if you live in a low-risk area.

Bảo hiểm nhà sẽ có chi phí thấp hơn nếu bạn sống trong khu vực có rủi ro thấp.

secure

/səˈkjʊr/

(adjective) an toàn, vững chắc, bảo đảm;

(verb) gắn chặt, bảo đảm, siết chặt

Ví dụ:

Check to ensure that all nuts and bolts are secure.

Kiểm tra để đảm bảo rằng tất cả các đai ốc và bu lông đều được giữ chặt.

harmful

/ˈhɑːrm.fəl/

(adjective) có hại, gây tai hại, độc hại

Ví dụ:

The ozone layer blocks the harmful rays from the sun.

Tầng ôzôn ngăn chặn các tia độc hại từ mặt trời.

insecure

/ˌɪn.səˈkjʊr/

(adjective) không an toàn, bấp bênh, không vững chắc

Ví dụ:

I wonder what it was about her upbringing that made her so insecure.

Tôi tự hỏi điều gì về cách nuôi dạy của cô ấy khiến cô ấy bất an như vậy.

sound

/saʊnd/

(noun) âm thanh, tiếng động, tiếng;

(verb) nghe, nghe có vẻ, phát âm;

(adjective) khỏe mạnh, tráng kiện, lành lặn;

(adverb) ngon lành (ngủ)

Ví dụ:

It's an old building but it's still structurally sound.

Đó là một tòa nhà cũ nhưng nó vẫn còn trong tình trạng tốt về cấu trúc.

nasty

/ˈnæs.ti/

(adjective) bẩn thỉu, dơ dáy, kinh tởm

Ví dụ:

Plastic bags burn with a nasty, acrid smell.

Túi ni lông cháy có mùi khét, chát rất khó chịu.

risky

/ˈrɪs.ki/

(adjective) liều, mạo hiểm, đầy rủi ro

Ví dụ:

It's risky to buy a car without some good advice.

Thật rủi ro khi mua một chiếc xe hơi mà không có một số lời khuyên tốt.

encounter

/ɪnˈkaʊn.t̬ɚ/

(verb) chạm trán, đọ sức, đụng độ;

(noun) sự chạm trán, sự đọ sức, cuộc gặp gỡ

Ví dụ:

She felt totally unnerved by the encounter.

Cô ấy cảm thấy hoàn toàn không vui vì cuộc gặp gỡ.

endanger

/ɪnˈdeɪn.dʒɚ/

(verb) gây nguy hiểm

Ví dụ:

He would never do anything to endanger the lives of his children.

Anh ta sẽ không bao giờ làm bất cứ điều gì gây nguy hiểm đến tính mạng của các con mình.

harm

/hɑːrm/

(verb) làm hại, gây tai hại, làm tổn hại;

(noun) sự tổn hại, sự thiệt hại

Ví dụ:

Both deny conspiring to cause actual bodily harm.

Cả hai đều phủ nhận âm mưu gây tổn hại cho cơ thể.

pose

/poʊz/

(verb) đưa ra, đề ra, đặt;

(noun) tư thế, kiểu, điệu bộ giả tạo

Ví dụ:

Can you hold that pose?

Bạn có thể giữ tư thế đó không?

threaten

/ˈθret.ən/

(verb) đe dọa, hăm dọa, dọa

Ví dụ:

Changing patterns of agriculture are threatening the countryside.

Các mô hình nông nghiệp thay đổi đang đe dọa các vùng nông thôn.

happening

/ˈhæp.ən.ɪŋ/

(noun) sự việc xảy ra, biến cố, chuyện xảy ra

Ví dụ:

Recent happenings on the stock market can be interpreted in various ways.

Những sự việc xảy ra gần đây trên thị trường chứng khoán có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.

rescue

/ˈres.kjuː/

(verb) giải thoát, cứu nguy, cứu;

(noun) sự giải thoát, sự cứu nguy, sự giải cứu

Ví dụ:

He came to our rescue with a loan of $100.

Anh ấy đã đến giải cứu chúng tôi với một khoản vay 100 đô la.

rescuer

/ˈres.kjuː.ɚ/

(noun) nhân viên cứu hộ, người giải cứu, người cứu nguy

Ví dụ:

Two of the rescuers died in a second earthquake.

Hai trong số những nhân viên cứu hộ đã chết trong trận động đất thứ hai.

threat

/θret/

(noun) sự đe dọa, lời hăm dọa, mối đe dọa

Ví dụ:

Drunken drivers pose a serious threat.

Những người lái xe say rượu là một mối đe dọa nghiêm trọng.

out of harm's way

/aʊt əv hɑːrmz weɪ/

(idiom) an toàn, ra khỏi chỗ nguy hiểm, không còn trong tình thế nguy hiểm nữa

Ví dụ:

The children will be here soon - you'd better put that plate out of harm's way.

Những đứa trẻ sẽ sớm đến đây - tốt hơn hết bạn nên đặt cái đĩa đó ra khỏi chỗ nguy hiểm.

offend

/əˈfend/

(verb) xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu

Ví dụ:

I think she was offended that she hadn't been invited to the party.

Tôi nghĩ rằng cô ấy đã bị xúc phạm vì cô ấy đã không được mời đến bữa tiệc.

disturb

/dɪˈstɝːb/

(verb) làm phiền, quấy rầy, quấy rối

Ví dụ:

Please knock before entering my room so you don't disturb me while I'm studying.

Vui lòng gõ cửa trước khi vào phòng tôi để không làm phiền tôi khi tôi đang học.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu