Avatar of Vocabulary Set Xin kính chào nhà vua!

Bộ từ vựng Xin kính chào nhà vua! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Xin kính chào nhà vua!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

border

/ˈbɔːr.dɚ/

(noun) biên giới, đường viền, bờ;

(verb) viền, giáp với, tiếp giáp

Ví dụ:

border patrols

tuần tra biên giới

honor

/ˈɑː.nɚ/

(noun) danh dự, thanh danh, vinh dự;

(verb) vinh dự, tôn vinh, vinh danh

Ví dụ:

It is an honor to meet you.

Rất vinh dự được gặp bạn.

aristocracy

/ˌer.əˈstɑː.krə.si/

(noun) tầng lớp quý tộc, chế độ quý tộc

Ví dụ:

They are members of the aristocracy.

Họ là thành viên của tầng lớp quý tộc.

dynasty

/ˈdaɪ.nə.sti/

(noun) triều đại, triều vua, vương triều

Ví dụ:

The Mogul dynasty ruled over India for centuries.

Vương triều Mogul đã cai trị Ấn Độ trong nhiều thế kỷ.

empire

/ˈem.paɪr/

(noun) đế quốc, đế chế, sự khống chế hoàn toàn

Ví dụ:

the Roman Empire

đế chế La Mã

renaissance

/ˈren.ə.sɑːns/

(noun) sự phục hưng, thời kỳ Phục Hưng;

(adjective) thuộc thời kỳ Phục Hưng

Ví dụ:

Renaissance art.

Nghệ thuật thời kỳ Phục hưng.

the Middle Ages

/ðə ˌmɪd.əl ˈeɪ.dʒɪz/

(noun) thời kỳ Trung Cổ

Ví dụ:

The geographical boundaries for European countries today were established during the Middle Ages.

Ranh giới địa lý cho các quốc gia châu Âu ngày nay được thiết lập từ thời kỳ Trung Cổ.

castle

/ˈkæs.əl/

(noun) thành trì, thành quách, tòa lâu đài

Ví dụ:

Edinburgh Castle

Tòa lâu đài Edinburgh

fortress

/ˈfɔːr.trəs/

(noun) pháo đài

Ví dụ:

Fortresses normally have thick stone walls, thicker but less tall than in castles so artillery cannot break them.

Pháo đài thường có tường đá dày, dày hơn nhưng ít cao hơn lâu đài nên pháo binh không thể phá được.

armor

/ˈɑːr.mɚ/

(noun) áo giáp, vỏ sắt, xe bọc sắt

Ví dụ:

Police put on body armour before confronting the rioters.

Cảnh sát mặc áo giáp vào người trước khi đối đầu với những kẻ bạo loạn.

coat of arms

/ˌkoʊt əv ˈɑːrmz/

(noun) phù hiệu áo giáp, huy hiệu, phù hiệu

Ví dụ:

It is the royal coat of arms.

Nó là quốc huy của hoàng gia.

crown

/kraʊn/

(noun) vương miện, quyền lực hoàng gia, hoa văn;

(verb) lên ngôi, phong, che phủ

Ví dụ:

He has a crown.

Anh ấy có một chiếc vương miện.

arrow

/ˈer.oʊ/

(noun) mũi tên, tên, vật hình tên

Ví dụ:

I've never used a bow and arrow.

Tôi chưa bao giờ sử dụng cung và mũi tên.

sword

/sɔːrd/

(noun) gươm, kiếm, đao

Ví dụ:

It is a sword with a steel blade.

Nó là một thanh kiếm với một lưỡi thép.

emblem

/ˈem.bləm/

(noun) biểu tượng, cái tượng trưng, cái biểu tượng;

(verb) tượng trưng, biểu tượng

Ví dụ:

America's national emblem, the bald eagle.

Biểu tượng của Mỹ, con đại bàng hói.

royal

/ˈrɔɪ.əl/

(adjective) (thuộc) hoàng gia, vua, vương giả, trọng thể;

(noun) hoàng thân, người trong hoàng tộc

Ví dụ:

Contributors included members of the royal family.

Những người đóng góp bao gồm các thành viên của gia đình hoàng gia.

royalty

/ˈrɔɪ.əl.t̬i/

(noun) hoàng gia, hoàng tộc, tiền bản quyền tác giả

Ví dụ:

She believes she's related to royalty.

Cô ấy tin rằng cô ấy có liên quan đến hoàng gia.

noble

/ˈnoʊ.bəl/

(noun) người quý tộc, người quý phái;

(adjective) quý tộc, cao quý, cao thượng

Ví dụ:

The Duchess of Kent and other noble ladies.

Nữ công tước xứ Kent và các tiểu thư quý tộc khác.

nobility

/noʊˈbɪl.ə.t̬i/

(noun) giới quý tộc, sự cao quý, sự cao thượng

Ví dụ:

They are members of the nobility.

Họ là thành viên của giới quý tộc.

count

/kaʊnt/

(noun) sự đếm, hành động đếm, tổng số đếm được;

(verb) đếm, tính, cộng

Ví dụ:

At the last count, fifteen applications were still outstanding.

Ở lần đếm cuối cùng, mười lăm ứng dụng vẫn còn tồn đọng.

countess

/ˈkaʊn.t̬əs/

(noun) nữ bá tước, bá tước phu nhân

Ví dụ:

She is the Countess of Abingdon.

Cô ấy là nữ bá tước Abingdon.

duke

/duːk/

(noun) công tước, nắm tay, nắm đấm

Ví dụ:

They claim to be descendants of a French duke.

Họ tự nhận là hậu duệ của một công tước Pháp.

duchess

/ˈdʌtʃ.es/

(noun) nữ công tước, vợ công tước

Ví dụ:

She is the Duchess of Kent.

Cô ấy là Nữ công tước xứ Kent.

king

/kɪŋ/

(noun) vua, quốc vương, chúa tể;

(adjective) vua, to nhất, lớn

Ví dụ:

He likes king prawns.

Anh ấy thích tôm vua.

queen

/kwiːn/

(noun) nữ hoàng, nữ chúa, hoàng hậu

Ví dụ:

He insisted the princess could be crowned queen.

Ông ấy khẳng định công chúa có thể được lên ngôi nữ hoàng.

kingdom

/ˈkɪŋ.dəm/

(noun) vương quốc, giới, lĩnh vực

Ví dụ:

The United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland

Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

knight

/naɪt/

(noun) hiệp sĩ, kỵ sĩ, quân mã (cờ);

(verb) phong tước hầu

Ví dụ:

I’m reading about King Arthur and his knights.

Tôi đang đọc về Vua Arthur và các hiệp sĩ của ông ấy.

lady

/ˈleɪ.di/

(noun) cô nương, tiểu thư, quý bà

Ví dụ:

I spoke to the lady at the travel agency.

Tôi đã nói chuyện với một người phụ nữ ở công ty du lịch.

lord

/lɔːrd/

(noun) chúa tể, vua, Chúa;

(verb) phong tước, ban tước, khống chế

Ví dụ:

He is Lord Longford.

Anh ấy là ngài Longford.

majesty

/ˈmædʒ.ə.sti/

(noun) bệ hạ, vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm

Ví dụ:

I was invited to tea with Her Majesty the Queen.

Tôi đã được mời uống trà với Nữ hoàng bệ hạ.

monarch

/ˈmɑː.nɚk/

(noun) vua, quốc vương, bướm chúa

Ví dụ:

Britain's head of state is a constitutional monarch.

Nguyên thủ quốc gia của Anh là một quốc vương lập hiến.

prince

/prɪns/

(noun) hoàng tử, thái tử, ông hoàng

Ví dụ:

Prince Juan Carlos of Spain became king in 1975.

Hoàng tử Juan Carlos của Tây Ban Nha trở thành vua vào năm 1975.

princess

/prɪnˈses/

(noun) công chúa, bà hoàng, nữ vương

Ví dụ:

So the prince and princess got married, and lived happily ever after.

Vì vậy, hoàng tử và công chúa đã kết hôn, và sống hạnh phúc mãi mãi.

slavery

/ˈsleɪ.vər.i/

(noun) sự nô lệ, tình trạng nô lệ, cảnh nô lệ

Ví dụ:

Thousands had been sold into slavery.

Hàng ngàn người đã bị bán làm nô lệ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu