Nghĩa của từ sword trong tiếng Việt
sword trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sword
US /sɔːrd/
UK /sɔːd/
Danh từ
kiếm
a weapon with a long metal blade and a hilt with a hand guard, used for thrusting or striking and now typically worn as part of ceremonial dress
Ví dụ:
•
The knight drew his sword from its scabbard.
Hiệp sĩ rút thanh kiếm của mình ra khỏi vỏ.
•
He practiced his sword fighting techniques daily.
Anh ấy luyện tập các kỹ thuật đấu kiếm hàng ngày.
Từ liên quan: