Avatar of Vocabulary Set Thời gian

Bộ từ vựng Thời gian trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thời gian' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

period

/ˈpɪr.i.əd/

(noun) thời kỳ, giai đoạn, thời gian;

(adjective) cổ, mang phong cách của một thời kỳ lịch sử;

(adverb) hết chuyện, chấm hết

Ví dụ:

period furniture

đồ nội thất mang phong cách của một thời kỳ lịch sử

term

/tɝːm/

(noun) giới hạn, nhiệm kỳ, học kỳ;

(verb) đặt tên là, gọi, cho là

Ví dụ:

the musical term “leitmotiv”

thuật ngữ âm nhạc "leitmotiv"

while

/waɪl/

(conjunction) trong khi, khi, vào lúc;

(noun) (khoảng) thời gian

Ví dụ:

Nothing much changed while he was away.

Không có gì thay đổi nhiều khi anh ấy đi vắng.

daytime

/ˈdeɪ.taɪm/

(noun) ban ngày

Ví dụ:

She was alone in the daytime.

Cô ấy ở một mình vào ban ngày.

nighttime

/ˈnaɪt.taɪm/

(noun) ban đêm

Ví dụ:

It's pretty noisy at nighttime.

Nó khá ồn ào vào ban đêm.

daylight

/ˈdeɪ.laɪt/

(noun) ánh nắng ban ngày, sự công khai

Ví dụ:

The colours look much better in daylight.

Màu sắc trông đẹp hơn nhiều trong ánh nắng ban ngày.

midday

/ˌmɪdˈdeɪ/

(noun) buổi trưa, giữa ngày

Ví dụ:

My mother is preparing a midday meal.

Mẹ tôi đang chuẩn bị bữa ăn giữa trưa.

at times

/æt taɪmz/

(adverb) đôi khi, thỉnh thoảng

Ví dụ:

He can be really bad-tempered at times.

Đôi khi anh ấy có thể rất nóng tính.

continuous

/kənˈtɪn.ju.əs/

(adjective) liên tục, liên tiếp, không dứt

Ví dụ:

The whole performance is enacted in one continuous movement.

Toàn bộ màn trình diễn được thực hiện trong một chuyển động liên tục.

continuously

/kənˈtɪn.ju.əs.li/

(adverb) liên tục, liên tiếp

Ví dụ:

These images loop continuously.

Những hình ảnh này lặp lại liên tục.

ahead of time

/əˈhɛd əv taɪm/

(adverb) trước thời hạn

Ví dụ:

Being prepared with appropriate graphics ahead of time is a great policy.

Chuẩn bị trước thời hạn với đồ họa phù hợp là một chính sách tuyệt vời.

late

/leɪt/

(adjective) chậm, muộn, trễ;

(adverb) muộn, trễ, chậm

Ví dụ:

his late arrival

sự đến muộn của anh ấy

last

/læst/

(noun) người cuối cùng, vật sau cùng;

(verb) kéo dài, tiếp tục một thời gian, còn đủ;

(adjective) cuối cùng, sau chót, mới nhất;

(adverb) sau cùng, cuối cùng, lần gần đây nhất

Ví dụ:

They caught the last bus.

Họ đã bắt chuyến xe buýt cuối cùng.

take

/teɪk/

(verb) cầm, nắm, giữ;

(noun) sự cầm, sự nắm, sự lấy

Ví dụ:

the take from commodity taxation

số tiền thu được từ việc đánh thuế hàng hóa

punctual

/ˈpʌŋk.tʃu.əl/

(adjective) đúng giờ, điểm

Ví dụ:

a punctual start to the meeting

bắt đầu cuộc họp đúng giờ

throughout

/θruːˈaʊt/

(adverb) suốt, ở khắp nơi;

(preposition) suốt, ở khắp nơi, khắp

Ví dụ:

The school has been repainted throughout.

Toàn bộ ngôi trường đã được sơn lại ở khắp nơi.

sudden

/ˈsʌd.ən/

(adjective) thình lình, đột ngột

Ví dụ:

a sudden bright flash

một tia chớp sáng đột ngột

regularly

/ˈreɡ.jə.lər.li/

(adverb) một cách đều đặn, thường xuyên

Ví dụ:

She visits her grandparents regularly every Sunday.

Cô ấy đều đặn thăm ông bà mỗi Chủ nhật.

regular

/ˈreɡ.jə.lɚ/

(noun) khách quen, người thường xuyên, quân chính quy;

(adjective) đều đặn, hợp thức, thường xuyên

Ví dụ:

Professional athletes make regular appearances on TV.

Các vận động viên chuyên nghiệp xuất hiện thường xuyên trên TV.

immediate

/ɪˈmiː.di.ət/

(adjective) trực tiếp, gần nhất, ngay lập tức

Ví dụ:

The authorities took no immediate action.

Các nhà chức trách không có hành động ngay lập tức.

eventually

/ɪˈven.tʃu.ə.li/

(adverb) cuối cùng, rốt ruộc

Ví dụ:

Eventually, after midnight, I arrived at the hotel.

Cuối cùng, sau nửa đêm, tôi đã đến khách sạn.

afterward

/ˈæf.tɚ.wɚd/

(adverb) sau này, sau đó, về sau

Ví dụ:

We had tea, and afterward, we sat in the garden for a while.

Chúng tôi uống trà, và sau đó chúng tôi ngồi trong vườn một lúc.

ago

/əˈɡoʊ/

(adverb) trước, cách đây

Ví dụ:

He went five minutes ago.

Anh ấy đã đi cách đây năm phút.

all the time

/ɔːl ðə taɪm/

(idiom) suốt, luôn

Ví dụ:

The dream Ann was searching for was in her heart all the time.

Giấc mơ mà Ann tìm kiếm đã ở trong tim cô ấy suốt.

far

/fɑːr/

(adjective) xa, xa xôi, xa xăm;

(adverb) xa, cách xa

Ví dụ:

the far reaches of the universe

tầm xa của vũ trụ

hourly

/ˈaʊr.li/

(adjective) mỗi giờ, được tính theo giờ, liên tục;

(adverb) mỗi giờ, từng giờ, hàng giờ

Ví dụ:

There is an hourly bus service.

Có dịch vụ xe buýt theo giờ.

instantly

/ˈɪn.stənt.li/

(adverb) ngay lập tức, ngay tức khắc, ngay khi

Ví dụ:

She fell asleep almost instantly.

Cô ấy chìm vào giấc ngủ gần như ngay lập tức.

present

/ˈprez.ənt/

(noun) hiện nay, quà tặng, hiện tại;

(verb) trình bày, trao tặng, biểu hiện;

(adjective) hiện tại, bây giờ

Ví dụ:

She did not expect to find herself in her present situation.

Cô ấy không mong đợi để tìm thấy chính mình trong hoàn cảnh hiện tại của mình.

past

/pæst/

(noun) quá khứ, dĩ vãng, những việc xảy ra trước đây;

(adjective) quá khứ, dĩ vãng, đã qua;

(adverb) qua, quá;

(preposition) qua, muộn hơn, sau

Ví dụ:

The danger is now past.

Nguy hiểm bây giờ đã qua.

future

/ˈfjuː.tʃɚ/

(noun) tương lai, hàng hóa bán sẽ giao sau;

(adjective) tương lai, sẽ tới

Ví dụ:

the needs of future generations

các nhu cầu của thế hệ tương lai

already

/ɑːlˈred.i/

(adverb) đã ... rồi

Ví dụ:

Anna has suffered a great deal already.

Anna đã phải chịu đựng rất nhiều rồi.

currently

/ˈkɝː.ənt.li/

(adverb) hiện tại, hiện giờ, bây giờ

Ví dụ:

The hourly charge is currently £35.

Phí theo giờ hiện tại là 35 bảng Anh.

ever

/ˈev.ɚ/

(adverb) bao giờ, có bao giờ, luôn luôn

Ví dụ:

Have you ever been to London?

Bạn đã từng đến London bao giờ chưa?

forever

/fɔːˈrev.ɚ/

(adverb) mãi mãi, vĩnh viễn

Ví dụ:

She would love him forever.

Cô ấy sẽ yêu anh ấy mãi mãi.

just

/dʒʌst/

(adverb) đúng, vừa lúc, chỉ;

(adjective) công bằng, đúng đắn, chính đáng

Ví dụ:

a just and democratic society

một xã hội công bằng và dân chủ

meanwhile

/ˈmiːn.waɪl/

(adverb) trong lúc đó, trong lúc ấy

Ví dụ:

Julie has meanwhile found herself another dancing partner.

Julie trong lúc đó đã tìm được cho mình một bạn nhảy khác.

previously

/ˈpriː.vi.əs.li/

(adverb) trước, trước đây

Ví dụ:

Museums and art galleries that had previously been open to the public.

Các bảo tàng và phòng trưng bày nghệ thuật trước đây đã mở cửa cho công chúng.

further

/ˈfɝː.ðɚ/

(adverb) xa hơn nữa, thêm nữa, hơn nữa;

(verb) đẩy mạnh, xúc tiến, giúp cho;

(adjective) xa hơn nữa, bên kia, thêm nữa

Ví dụ:

Two men were standing at the further end of the clearing.

Hai người đàn ông đang đứng ở bên kia cuối bãi đất trống.

away

/əˈweɪ/

(adverb) xa, xa cách, rời xa

Ví dụ:

Ms. Watson is away on holiday until the end of the week.

Cô Watson sẽ đi nghỉ cho đến cuối tuần.

irregular

/ɪˈreɡ.jə.lɚ/

(adjective) không đều, không đúng quy cách, không theo quy luật;

(noun) lực lượng không chính quy

Ví dụ:

They were questioned about their involvement in irregular financial dealings.

Họ bị thẩm vấn về việc tham gia vào các giao dịch tài chính bất thường.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu