Bộ từ vựng Đặc điểm Cá nhân 1 trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đặc điểm Cá nhân 1' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) tò mò, hiếu kỳ, kỳ lạ
Ví dụ:
I began to be curious about the whereabouts of the bride and groom.
Tôi bắt đầu tò mò về tung tích của cô dâu và chú rể.
(noun) chiến sĩ da đỏ, những người dũng cảm;
(verb) bất chấp, đương đầu, can đảm;
(adjective) gan dạ, dũng cảm, can đảm
Ví dụ:
a brave soldier
một người lính dũng cảm
(adjective) nghiêm khắc, chặt chẽ, nghiêm ngặt
Ví dụ:
My father was very strict.
Cha tôi rất nghiêm khắc.
(adjective) ngờ nghệch, ngớ ngần, khờ dại;
(noun) người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn
Ví dụ:
another of his silly jokes
một trò đùa ngớ ngẩn khác của anh ấy
(adjective) đáng tự hào, hãnh diện, kiêu ngạo;
(adverb) một cách tự hào, kiêu hãnh, đầy tự hào
Ví dụ:
a proud grandma of three boys
một người bà đáng tự hào của ba cậu con trai
(adjective) có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải
Ví dụ:
an experienced social worker
một nhân viên xã hội có kinh nghiệm
(adjective) tích cực, rõ ràng, dương;
(noun) tính chất xác thực, điều có thực, ảnh thực
Ví dụ:
Two is a positive number.
Hai là một số dương.
(adjective) âm, phủ định, cấm đoán;
(verb) phủ nhận, phủ định, cự tuyệt;
(noun) lời từ chối, lời cự tuyệt, tính tiêu cực
Ví dụ:
The new tax was having a very negative effect on car sales.
Mức thuế mới đã ảnh hưởng rất tiêu cực đến doanh số bán xe hơi.
(adjective) ích kỷ
Ví dụ:
I joined them for selfish reasons.
Tôi tham gia cùng họ vì những lý do ích kỷ.
(adjective) cực khổ, khốn khổ, đáng thương
Ví dụ:
Their happiness made Anne feel even more miserable.
Hạnh phúc của họ càng khiến Anne cảm thấy khổ sở hơn.
(adjective) có tài, có khiếu
Ví dụ:
a talented young musician
một nhạc sĩ trẻ có tài
(noun) bệnh nhân, người bệnh;
(adjective) kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
Ví dụ:
Be patient, your time will come.
Hãy kiên nhẫn, thời gian của bạn sẽ đến.
(adjective) sắc sảo, tinh, thính;
(verb) hát bài hát tang, than khóc
Ví dụ:
a keen sense of smell
khứu giác nhạy bén
(adjective) thật thà, thành thật, chân thật;
(adverb) thật, thành thực
Ví dụ:
I haven't been totally honest with you.
Tôi đã không hoàn toàn thành thật với bạn.
(adjective) độc ác, hung ác, tàn ác
Ví dụ:
people who are cruel to animals
những người đối xử độc ác với động vật
(adjective) làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình
Ví dụ:
annoying habits
thói quen làm khó chịu
(adjective) nghèo khổ, nghèo túng
Ví dụ:
needy and elderly people
người nghèo và người cao tuổi
(adjective) bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố
Ví dụ:
His girlfriend is a stubborn girl.
Bạn gái anh ấy là một cô gái bướng bỉnh.
(noun) khí mát, chỗ mát mẻ;
(verb) làm mát, làm nguội, nguội đi;
(adjective) mát mẻ, mát, nguội
Ví dụ:
It'll be a cool afternoon.
Sẽ là một buổi chiều mát mẻ.
(adjective) độc lập, tự chủ, không phụ thuộc;
(noun) người độc lập, người/ vật không phụ thuộc, người không đảng phái
Ví dụ:
Canada's largest independent investment firm
công ty đầu tư độc lập lớn nhất Canada
(adjective) có nhiều tham vọng, tham vọng, có hoài bão
Ví dụ:
His mother was hard-working and ambitious for her four children.
Mẹ của ông ấy là người chăm chỉ và có nhiều tham vọng cho bốn đứa con của mình.
(verb) làm cho nóng, làm cho ấm, hâm nóng;
(adjective) ấm áp, làm cho nóng người, sôi nổi;
(adverb) một cách ấm áp
Ví dụ:
a warm September evening
buổi tối tháng chín ấm áp
(adjective) niềm nở, chào đón
Ví dụ:
She gave everyone a welcoming smile.
Cô ấy nở một nụ cười chào đón mọi người.
(noun) buổi tụ họp, buổi họp mặt thân mật, xe ngựa không mui;
(adjective) dễ gần gũi, dễ chan hòa, hòa đồng
Ví dụ:
Rob's very sociable - he likes parties.
Rob rất hòa đồng - anh ấy thích tiệc tùng.
(adjective) rộng lượng, khoan hồng, rộng rãi
Ví dụ:
a generous benefactor to the University
một nhà hảo tâm hào phóng cho Trường đại học
(adjective) dịu dàng, hòa nhã, nhẹ nhàng
Ví dụ:
a gentle, sensitive man
một người đàn ông dịu nhàng, nhạy cảm
(adjective) thông cảm, thấu hiểu, hiểu chuyện;
(noun) sự hiểu biết, sự am hiểu, trí tuệ
Ví dụ:
People expect their doctor to be understanding.
Mọi người mong đợi bác sĩ của họ thấu hiểu.
(adjective) tài giỏi, tài năng, khéo léo
Ví dụ:
Police officers have to be skillful drivers.
Các nhân viên cảnh sát phải là những người lái xe khéo léo.
(adjective) hòa bình, yên tĩnh, thanh thản
Ví dụ:
His peaceful mood vanished.
Tâm trạng yên bình của anh ấy đã tan biến.
(adjective) nghi ngờ, đáng nghi, không chắc chắn
Ví dụ:
The teacher is doubtful about having parents working as classroom assistants.
Giáo viên nghi ngờ về việc phụ huynh làm trợ giảng.