Avatar of Vocabulary Set Đặc điểm Cá nhân 1

Bộ từ vựng Đặc điểm Cá nhân 1 trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đặc điểm Cá nhân 1' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

curious

/ˈkjʊr.i.əs/

(adjective) tò mò, hiếu kỳ, kỳ lạ

Ví dụ:

I began to be curious about the whereabouts of the bride and groom.

Tôi bắt đầu tò mò về tung tích của cô dâu và chú rể.

brave

/breɪv/

(noun) chiến sĩ da đỏ, những người dũng cảm;

(verb) bất chấp, đương đầu, can đảm;

(adjective) gan dạ, dũng cảm, can đảm

Ví dụ:

a brave soldier

một người lính dũng cảm

strict

/strɪkt/

(adjective) nghiêm khắc, chặt chẽ, nghiêm ngặt

Ví dụ:

My father was very strict.

Cha tôi rất nghiêm khắc.

silly

/ˈsɪl.i/

(adjective) ngờ nghệch, ngớ ngần, khờ dại;

(noun) người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn

Ví dụ:

another of his silly jokes

một trò đùa ngớ ngẩn khác của anh ấy

proud

/praʊd/

(adjective) đáng tự hào, hãnh diện, kiêu ngạo;

(adverb) một cách tự hào, kiêu hãnh, đầy tự hào

Ví dụ:

a proud grandma of three boys

một người bà đáng tự hào của ba cậu con trai

experienced

/ɪkˈspɪr.i.ənst/

(adjective) có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải

Ví dụ:

an experienced social worker

một nhân viên xã hội có kinh nghiệm

positive

/ˈpɑː.zə.t̬ɪv/

(adjective) tích cực, rõ ràng, dương;

(noun) tính chất xác thực, điều có thực, ảnh thực

Ví dụ:

Two is a positive number.

Hai là một số dương.

negative

/ˈneɡ.ə.t̬ɪv/

(adjective) âm, phủ định, cấm đoán;

(verb) phủ nhận, phủ định, cự tuyệt;

(noun) lời từ chối, lời cự tuyệt, tính tiêu cực

Ví dụ:

The new tax was having a very negative effect on car sales.

Mức thuế mới đã ảnh hưởng rất tiêu cực đến doanh số bán xe hơi.

selfish

/ˈsel.fɪʃ/

(adjective) ích kỷ

Ví dụ:

I joined them for selfish reasons.

Tôi tham gia cùng họ vì những lý do ích kỷ.

miserable

/ˈmɪz.ɚ.ə.bəl/

(adjective) cực khổ, khốn khổ, đáng thương

Ví dụ:

Their happiness made Anne feel even more miserable.

Hạnh phúc của họ càng khiến Anne cảm thấy khổ sở hơn.

talented

/ˈtæl.ən.t̬ɪd/

(adjective) có tài, có khiếu

Ví dụ:

a talented young musician

một nhạc sĩ trẻ có tài

patient

/ˈpeɪ.ʃənt/

(noun) bệnh nhân, người bệnh;

(adjective) kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí

Ví dụ:

Be patient, your time will come.

Hãy kiên nhẫn, thời gian của bạn sẽ đến.

keen

/kiːn/

(adjective) sắc sảo, tinh, thính;

(verb) hát bài hát tang, than khóc

Ví dụ:

a keen sense of smell

khứu giác nhạy bén

honest

/ˈɑː.nɪst/

(adjective) thật thà, thành thật, chân thật;

(adverb) thật, thành thực

Ví dụ:

I haven't been totally honest with you.

Tôi đã không hoàn toàn thành thật với bạn.

cruel

/ˈkruː.əl/

(adjective) độc ác, hung ác, tàn ác

Ví dụ:

people who are cruel to animals

những người đối xử độc ác với động vật

annoying

/əˈnɔɪ.ɪŋ/

(adjective) làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình

Ví dụ:

annoying habits

thói quen làm khó chịu

needy

/ˈniː.di/

(adjective) nghèo khổ, nghèo túng

Ví dụ:

needy and elderly people

người nghèo và người cao tuổi

stubborn

/ˈstʌb.ɚn/

(adjective) bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố

Ví dụ:

His girlfriend is a stubborn girl.

Bạn gái anh ấy là một cô gái bướng bỉnh.

cool

/kuːl/

(noun) khí mát, chỗ mát mẻ;

(verb) làm mát, làm nguội, nguội đi;

(adjective) mát mẻ, mát, nguội

Ví dụ:

It'll be a cool afternoon.

Sẽ là một buổi chiều mát mẻ.

independent

/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/

(adjective) độc lập, tự chủ, không phụ thuộc;

(noun) người độc lập, người/ vật không phụ thuộc, người không đảng phái

Ví dụ:

Canada's largest independent investment firm

công ty đầu tư độc lập lớn nhất Canada

ambitious

/æmˈbɪʃ.əs/

(adjective) có nhiều tham vọng, tham vọng, có hoài bão

Ví dụ:

His mother was hard-working and ambitious for her four children.

Mẹ của ông ấy là người chăm chỉ và có nhiều tham vọng cho bốn đứa con của mình.

warm

/wɔːrm/

(verb) làm cho nóng, làm cho ấm, hâm nóng;

(adjective) ấm áp, làm cho nóng người, sôi nổi;

(adverb) một cách ấm áp

Ví dụ:

a warm September evening

buổi tối tháng chín ấm áp

welcoming

/ˈwel.kəm.ɪŋ/

(adjective) niềm nở, chào đón

Ví dụ:

She gave everyone a welcoming smile.

Cô ấy nở một nụ cười chào đón mọi người.

sociable

/ˈsoʊ.ʃə.bəl/

(noun) buổi tụ họp, buổi họp mặt thân mật, xe ngựa không mui;

(adjective) dễ gần gũi, dễ chan hòa, hòa đồng

Ví dụ:

Rob's very sociable - he likes parties.

Rob rất hòa đồng - anh ấy thích tiệc tùng.

generous

/ˈdʒen.ər.əs/

(adjective) rộng lượng, khoan hồng, rộng rãi

Ví dụ:

a generous benefactor to the University

một nhà hảo tâm hào phóng cho Trường đại học

gentle

/ˈdʒen.t̬əl/

(adjective) dịu dàng, hòa nhã, nhẹ nhàng

Ví dụ:

a gentle, sensitive man

một người đàn ông dịu nhàng, nhạy cảm

understanding

/ˌʌn.dɚˈstæn.dɪŋ/

(adjective) thông cảm, thấu hiểu, hiểu chuyện;

(noun) sự hiểu biết, sự am hiểu, trí tuệ

Ví dụ:

People expect their doctor to be understanding.

Mọi người mong đợi bác sĩ của họ thấu hiểu.

skillful

/ˈskɪl.fəl/

(adjective) tài giỏi, tài năng, khéo léo

Ví dụ:

Police officers have to be skillful drivers.

Các nhân viên cảnh sát phải là những người lái xe khéo léo.

peaceful

/ˈpiːs.fəl/

(adjective) hòa bình, yên tĩnh, thanh thản

Ví dụ:

His peaceful mood vanished.

Tâm trạng yên bình của anh ấy đã tan biến.

doubtful

/ˈdaʊt.fəl/

(adjective) nghi ngờ, đáng nghi, không chắc chắn

Ví dụ:

The teacher is doubtful about having parents working as classroom assistants.

Giáo viên nghi ngờ về việc phụ huynh làm trợ giảng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu