Avatar of Vocabulary Set Khoa học và Thế giới Tự nhiên

Bộ từ vựng Khoa học và Thế giới Tự nhiên trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khoa học và Thế giới Tự nhiên' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

atom

/ˈæt̬.əm/

(noun) nguyên tử, mảnh nhỏ

Ví dụ:

A molecule of carbon dioxide (CO2) has one carbon atom and two oxygen atoms.

Một phân tử cacbon đioxit (CO2) có một nguyên tử cacbon và hai nguyên tử oxi.

organism

/ˈɔːr-/

(noun) sinh vật

Ví dụ:

Fish and other organisms have been destroyed over large areas of the creek.

Cá và các sinh vật khác đã bị tiêu diệt trên các khu vực rộng lớn của con lạch.

chemical

/ˈkem.ɪ.kəl/

(noun) hóa chất, chất hóa học;

(adjective) (thuộc) hóa học

Ví dụ:

the chemical composition of the atmosphere

thành phần hóa học của khí quyển

gas

/ɡæs/

(noun) khí, khí độc, xăng;

(verb) tấn công/ giết bằng khí độc, tán gẫu

Ví dụ:

Hot balls of gas that become stars.

Những quả cầu khí nóng trở thành những ngôi sao.

liquid

/ˈlɪk.wɪd/

(noun) chất lỏng;

(adjective) lỏng, trong trẻo, trong suốt, tinh khiết

Ví dụ:

liquid fertilizer

phân bón dạng lỏng

solid

/ˈsɑː.lɪd/

(noun) chất rắn, thể rắn, vật rắn;

(adjective) rắn, rắn chắc, chắc chắn

Ví dụ:

solid ground

nền đất chắc chắn

material

/məˈtɪr.i.əl/

(noun) nguyên liệu, vật liệu, tài liệu;

(adjective) vật chất, hữu hình, quan trọng

Ví dụ:

the material world

thế giới vật chất

substance

/ˈsʌb.stəns/

(noun) chất, vấn đề có thật, thực chất

Ví dụ:

A steel tube coated with a waxy substance.

Một ống thép được phủ một chất sáp.

electric

/ɪˈlek.trɪk/

(adjective) (thuộc về) điện, tạo ra điện, do điện tạo ra

Ví dụ:

an electric stove

một bếp điện

real

/ˈriː.əl/

(adjective) thực tế, có thực, thật;

(adverb) rất, thực sự

Ví dụ:

Julius Caesar was a real person.

Julius Caesar là một người có thực.

systematic

/ˌsɪs.təˈmæt̬.ɪk/

(adjective) có hệ thống, có phương pháp

Ví dụ:

A systematic search of the whole city.

Một cuộc tìm kiếm có hệ thống toàn thành phố.

metal

/ˈmet̬.əl/

(noun) kim loại

Ví dụ:

Being a metal, aluminum readily conducts heat.

Là một kim loại, nhôm dễ dẫn nhiệt.

plastic

/ˈplæs.tɪk/

(noun) chất dẻo, nhựa;

(adjective) làm bằng chất dẻo, dẻo, nặn được

Ví dụ:

Clay is a plastic material.

Đất sét là một vật liệu dễ tạo hình.

iron

/aɪrn/

(noun) bàn ủi, bàn là, sắt;

(verb) ủi (quần áo);

(adjective) cứng cỏi, sắt đá

Ví dụ:

I think you have to have an iron will to make some of these decisions.

Tôi nghĩ bạn phải có một ý chí sắt đá để đưa ra một số quyết định này.

gold

/ɡoʊld/

(noun) vàng, tiền vàng, số tiền lớn;

(adjective) bằng vàng, có màu vàng

Ví dụ:

gold coins

những đồng tiền bằng vàng

silver

/ˈsɪl.vɚ/

(noun) bạc, đồng tiền bằng bạc, đồ dùng bằng bạc;

(verb) mạ bạc, tráng thủy (gương), làm bạc;

(adjective) làm bằng bạc, loại nhì, trắng, óng ánh như bạc

Ví dụ:

a silver necklace

một chiếc vòng cổ làm bằng bạc

carbon

/ˈkɑːr.bən/

(noun) cac-bon, giấy than, bản sao

Ví dụ:

They used carbon dating tests to authenticate the claim that the skeleton was 2 million years old.

Họ đã sử dụng các bài kiểm tra niên đại bằng cac-bon để xác thực tuyên bố rằng bộ xương đã 2 triệu năm tuổi.

oxygen

/ˈɑːk.sɪ.dʒən/

(noun) khí ô-xi

Ví dụ:

If breathing stops, there is no oxygen getting to the brain and the cells begin to die.

Nếu ngừng thở, không có khí ô-xi đến não và các tế bào bắt đầu chết.

chemical element

/ˈkem.ɪ.kəl ˈel.ɪ.mənt/

(noun) nguyên tố hóa học

Ví dụ:

Fe is a chemical element.

Fe là một nguyên tố hóa học.

stone

/stoʊn/

(noun) đá, loại đá, đá quý;

(verb) ném đá, trích hạt, lấy hạt ra

Ví dụ:

The houses are built of stone.

Những ngôi nhà được xây bằng đá.

research

/ˈriː.sɝːtʃ/

(noun) sự tìm kiếm, sự nghiên cứu;

(verb) sưu tầm, tìm tòi, nghiên cứu

Ví dụ:

We are fighting meningitis by raising money for medical research.

Chúng tôi đang chống lại bệnh viêm màng não bằng cách gây quỹ cho nghiên cứu y học.

method

/ˈmeθ.əd/

(noun) phương thức, cách thức, phương pháp

Ví dụ:

a method for software maintenance

một phương pháp để bảo trì phần mềm

example

/ɪɡˈzæm.pəl/

(noun) ví dụ, thí dụ, mẫu

Ví dụ:

It's a good example of how European action can produce results.

Đó là một ví dụ điển hình về cách hành động của châu Âu có thể tạo ra kết quả.

invent

/ɪnˈvent/

(verb) phát minh, sáng chế

Ví dụ:

The first safety razor was invented by company founder King C. Gillette in 1903.

Dao cạo an toàn đầu tiên được phát minh bởi người sáng lập công ty King C. Gillette vào năm 1903.

inventor

/ɪnˈven.t̬ɚ/

(noun) nhà phát minh, người sáng chế, người sáng tạo

Ví dụ:

Alfred Nobel was the inventor of dynamite.

Alfred Nobel là nhà phát minh ra thuốc nổ.

discover

/dɪˈskʌv.ɚ/

(verb) khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra

Ví dụ:

Firemen discovered a body in the debris.

Lính cứu hỏa phát hiện ra một thi thể trong đống đổ nát.

discovery

/dɪˈskʌv.ɚ.i/

(noun) sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra

Ví dụ:

the discovery of the body

sự phát hiện ra thi thể

lab

/læb/

(noun) phòng thí nghiệm

Ví dụ:

A science lab.

Một phòng thí nghiệm khoa học.

tool

/tuːl/

(noun) dụng cụ, đồ dùng, công cụ

Ví dụ:

gardening tools

công cụ làm vườn

fact

/fækt/

(noun) sự thật, sự việc, sự kiện

Ví dụ:

He ignores some historical and economic facts.

Anh ta bỏ qua một số sự kiện lịch sử và kinh tế.

reason

/ˈriː.zən/

(noun) nguyên do, lý do, lý trí;

(verb) kết luận, suy luận

Ví dụ:

The minister resigned for personal reasons.

Bộ trưởng từ chức vì lý do cá nhân.

technology

/tekˈnɑː.lə.dʒi/

(noun) công nghệ

Ví dụ:

advances in computer technology

những tiến bộ trong công nghệ máy tính

data

/ˈdeɪ.t̬ə/

(noun) dữ liệu, số liệu, dữ kiện

Ví dụ:

There is very little data available.

Có rất ít dữ liệu có sẵn.

focus

/ˈfoʊ.kəs/

(verb) tập trung, làm nổi bật, làm tụ vào;

(noun) tiêu điểm, trung tâm, trọng tâm

Ví dụ:

This generation has made the environment a focus of attention.

Thế hệ này đã khiến môi trường trở thành trung tâm của sự chú ý.

sound

/saʊnd/

(noun) âm thanh, tiếng động, tiếng;

(verb) nghe, nghe có vẻ, phát âm;

(adjective) khỏe mạnh, tráng kiện, lành lặn;

(adverb) ngon lành (ngủ)

Ví dụ:

It's an old building but it's still structurally sound.

Đó là một tòa nhà cũ nhưng nó vẫn còn trong tình trạng tốt về cấu trúc.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu