Avatar of Vocabulary Set Tâm trí

Bộ từ vựng Tâm trí trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tâm trí' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

mind

/maɪnd/

(noun) tâm trí, trí tuệ, trí óc;

(verb) quan tâm, chú ý, để ý

Ví dụ:

As the thoughts ran through his mind, he came to a conclusion.

Khi những suy nghĩ lướt qua tâm trí anh ấy, anh ấy đã đi đến kết luận.

mental

/ˈmen.təl/

(adjective) (thuộc) tâm thần, tinh thần, trí tuệ

Ví dụ:

mental faculties

khoa tâm thần

think

/θɪŋk/

(verb) nghĩ, suy nghĩ, tưởng;

(noun) sự suy nghĩ

Ví dụ:

I went for a walk to have a think.

Tôi đã đi dạo để suy nghĩ.

talent

/ˈtæl.ənt/

(noun) tài năng, năng lực, tài ba

Ví dụ:

He possesses more talent than any other player.

Anh ấy sở hữu nhiều tài năng hơn bất kỳ cầu thủ nào khác.

skill

/skɪl/

(noun) kỹ năng, tinh xảo, sự khéo léo

Ví dụ:

difficult work, taking great skill

công việc khó khăn, có kỹ năng tuyệt vời

knowledge

/ˈnɑː.lɪdʒ/

(noun) kiến thức, sự hiểu biết, sự am hiểu

Ví dụ:

a thirst for knowledge

khát khao kiến thức

guess

/ɡes/

(verb) đoán, phỏng đoán, ước chừng;

(noun) sự đoán, sự ước chừng

Ví dụ:

My guess is that within a year we will have a referendum.

Tôi đoán là trong vòng một năm nữa chúng ta sẽ có một cuộc trưng cầu dân ý.

believe

/bɪˈliːv/

(verb) tin, nghĩ, tưởng

Ví dụ:

The superintendent believed Lancaster's story.

Tổng giám đốc đã tin câu chuyện của Lancaster.

belief

/bɪˈliːf/

(noun) lòng tin, đức tin, sự tin tưởng

Ví dụ:

his belief in the value of hard work

lòng tin của anh ấy về giá trị của sự chăm chỉ

memory

/ˈmem.ər.i/

(noun) trí nhớ, ký ức, kỷ niệm

Ví dụ:

I've a great memory for faces.

Tôi có một trí nhớ tuyệt vời về những khuôn mặt.

remember

/rɪˈmem.bɚ/

(verb) hồi tưởng, nhớ lại, nghĩ đến

Ví dụ:

I remember the screech of the horn as the car came toward me.

Tôi nhớ tiếng còi xe khi chiếc xe lao về phía tôi.

forget

/fɚˈɡet/

(verb) quên, không nhớ

Ví dụ:

He had forgotten his lines.

Anh đã quên lời thoại của mình.

idea

/aɪˈdiː.ə/

(noun) ý kiến, ý tưởng, ý nghĩ

Ví dụ:

The idea of linking pay to performance has caught on.

Ý tưởng về việc liên kết lương với hiệu suất đã thành công.

favorite

/ˈfeɪ.vər.ət/

(adjective) được ưa thích nhất, được yêu thích nhất, được mến chuộng nhất;

(noun) sở thích, người/ vật được yêu thích;

(verb) yêu thích

Ví dụ:

their favorite Italian restaurant

nhà hàng Ý yêu thích của họ

suggestion

/səˈdʒes.tʃən/

(noun) đề xuất, gợi ý, dấu hiệu

Ví dụ:

Do you have any suggestions?

Bạn có gợi ý nào không?

suggest

/səˈdʒest/

(verb) đề nghị, đề xuất, gợi ý

Ví dụ:

I suggest that we wait a day or two.

Tôi đề nghị chúng ta nên đợi một hoặc hai ngày.

goal

/ɡoʊl/

(noun) mục tiêu, bàn thắng, gôn

Ví dụ:

to achieve a goal

đạt được một mục tiêu

plan

/plæn/

(noun) kế hoạch, bản vẽ kỹ thuật, dự định;

(verb) lên kế hoạch, dự định

Ví dụ:

the UN peace plan

kế hoạch hòa bình của Liên hợp quốc

hope

/hoʊp/

(verb) hy vọng, ước mong, trông mong;

(noun) niềm hy vọng, nguồn hy vọng

Ví dụ:

He looked through her belongings in the hope of coming across some information.

Anh ấy xem qua đồ đạc của cô ấy với hy vọng biết được một số thông tin.

imagine

/ɪˈmædʒ.ɪn/

(verb) tưởng tượng, hình dung, tưởng rằng

Ví dụ:

I couldn't imagine what she expected to tell them.

Tôi không thể tưởng tượng được những gì cô ấy mong đợi sẽ nói với họ.

dream

/driːm/

(noun) giấc mơ, giấc mộng, sự mơ mộng;

(verb) mơ, nằm mơ thấy, mơ màng

Ví dụ:

I had a recurrent dream about falling from great heights.

Tôi đã lặp đi lặp lại một giấc mơ về việc rơi từ độ cao lớn.

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

(verb) thích thú, có được, được hưởng

Ví dụ:

Joe enjoys reading books.

Joe thích đọc sách.

worried

/ˈwɝː.id/

(adjective) bồn chồn, lo nghĩ, lo lắng

Ví dụ:

Michelle knew that her friends were very worried about her.

Michelle biết rằng bạn bè của cô ấy rất lo lắng cho cô ấy.

nervous

/ˈnɝː.vəs/

(adjective) lo lắng, bồn chồn, nóng nảy

Ví dụ:

a sensitive, nervous person

một người nhạy cảm, hay lo lắng

calm

/kɑːm/

(adjective) bình tĩnh, yên bình, điềm tĩnh, yên lặng, lặng lẽ;

(noun) sự yên lặng, sự êm ả, sự bình tĩnh;

(verb) làm bình tĩnh, trầm tĩnh, làm dịu, làm yên, làm lắng dịu

Ví dụ:

She had to keep calm at all costs.

Cô ấy phải giữ bình tĩnh bằng mọi giá.

afraid

/əˈfreɪd/

(adjective) sợ hãi (+of), sợ, lo lắng, bâng khuâng

Ví dụ:

I'm afraid of dogs.

Tôi sợ chó.

experience

/ɪkˈspɪr.i.əns/

(noun) kinh nghiệm, sự trải nghiệm;

(verb) trải qua, gặp phải

Ví dụ:

He had already learned his lesson by painful experience.

Anh ấy đã học được bài học của mình bằng kinh nghiệm đau đớn.

matter

/ˈmæt̬.ɚ/

(noun) vấn đề, vật chất, chất;

(verb) quan trọng

Ví dụ:

The structure and properties of matter.

Cấu trúc và đặc tính của vật chất.

choose

/tʃuːz/

(verb) lựa chọn, tuyển chọn

Ví dụ:

He chose a seat facing the door.

Anh ấy đã chọn một chỗ ngồi quay mặt ra cửa.

decide

/dɪˈsaɪd/

(verb) quyết định, giải quyết, lựa chọn

Ví dụ:

They decided to appoint someone else.

Họ quyết định bổ nhiệm một người khác.

decision

/dɪˈsɪʒ.ən/

(noun) sự giải quyết, phán quyết, quyết định

Ví dụ:

I'll make the decision on my own.

Tôi sẽ tự mình đưa ra quyết định.

power

/ˈpaʊ.ɚ/

(noun) quyền lực, sức mạnh, chính quyền;

(verb) cấp nguồn, nối điện, cung cấp lực

Ví dụ:

the power of speech

sức mạnh của lời nói

clear

/klɪr/

(adjective) trong trẻo, trong, trong sạch;

(verb) làm trong sạch, làm sáng tỏ, thanh minh;

(adverb) rõ ràng, hoàn toàn, tách ra

Ví dụ:

the clear glass of the French windows

kính trong suốt của các cửa sổ kiểu Pháp

choice

/tʃɔɪs/

(noun) sự lựa chọn, người, vật được chọn, thứ để chọn;

(adjective) có chất lượng tốt, ngon, có chọn lọc kỹ lưỡng

Ví dụ:

He picked some choice early plums.

Anh ấy đã chọn một số quả mận ngon.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu