Avatar of Vocabulary Set Vẻ bề ngoài

Bộ từ vựng Vẻ bề ngoài trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Vẻ bề ngoài' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

appearance

/əˈpɪr.əns/

(noun) sự xuất hiện, sự hiện ra, sự trình diện

Ví dụ:

I like the appearance of stripped antique pine.

Tôi thích vẻ bề ngoài của cây thông cổ có vân.

attractive

/əˈtræk.tɪv/

(adjective) hút, thu hút, hấp dẫn

Ví dụ:

an attractive home

ngôi nhà hấp dẫn

good-looking

/ˌɡʊdˈlʊkɪŋ/

(adjective) đẹp, dễ nhìn, có ngoại hình đẹp

Ví dụ:

Her new boyfriend is very good-looking.

Bạn trai mới của cô ấy rất đẹp.

handsome

/ˈhæn.səm/

(adjective) đẹp, tốt đẹp, rộng rãi

Ví dụ:

He was handsome, brilliant, witty, and generally the center of attention wherever he was.

Anh ấy đẹp, thông minh, hóm hỉnh và nói chung là trung tâm của sự chú ý dù ở bất cứ đâu.

pretty

/ˈprɪt̬.i/

(adjective) xinh, xinh đẹp, hay;

(adverb) khá, vừa phải

Ví dụ:

a pretty little girl with an engaging grin

một cô bé xinh đẹp với nụ cười toe toét đầy lôi cuốn

cute

/kjuːt/

(adjective) đáng yêu, dễ thương, xinh xắn

Ví dụ:

a cute kitten

chú mèo con dễ thương

curly

/ˈkɝː.li/

(adjective) quăn, xoắn

Ví dụ:

He has blond, curly hair.

Anh ta có mái tóc vàng, xoăn.

wavy

/ˈweɪ.vi/

(adjective) gợn sóng

Ví dụ:

Sarah has wavy blond hair.

Sarah có mái tóc vàng gợn sóng.

straight

/streɪt/

(adverb) thẳng, trực tiếp, không trì hoãn;

(adjective) thẳng, thẳng thắn, trung thực;

(noun) sự thẳng, chỗ thẳng, đoạn thẳng

Ví dụ:

a long, straight road

con đường dài, thẳng

male

/meɪl/

(adjective) trai, trống, đực;

(noun) nam, con trai, đàn ông

Ví dụ:

male students

học sinh nam

female

/ˈfiː.meɪl/

(adjective) cái, nữ, con gái;

(noun) nữ, con cái, con mái

Ví dụ:

a herd of female deer

một đàn hươu cái

blond

/blɑːnd/

(adjective) vàng hoe

Ví dụ:

her long blond hair

mái tóc dài vàng hoe của cô ấy

bald

/bɑːld/

(adjective) hói, trọc trụi, không che đậy

Ví dụ:

He was starting to go bald.

Anh ấy bắt đầu hói đầu.

slim

/slɪm/

(adjective) mảnh khảnh, thon, không béo;

(verb) làm cho người thon nhỏ, trở thành thon nhỏ, gầy đi

Ví dụ:

her slim figure

vóc dáng mảnh khảnh của cô ấy

skinny

/ˈskɪn.i/

(adjective) gầy nhom, rất gầy, gầy trơ xương

Ví dụ:

his skinny arms

vòng tay gầy nhom của anh ấy

fit

/fɪt/

(adjective) vừa, thích hợp, khỏe mạnh;

(verb) hợp, vừa, vừa vặn;

(noun) sự vừa vặn, sự phù hợp, cơn (đột ngột về cảm xúc hoặc sức khỏe)

Ví dụ:

The meat is fit for human consumption.

Thịt thích hợp để làm thức ăn cho người.

tiny

/ˈtaɪ.ni/

(adjective) nhỏ xíu, bé tí, rất nhỏ

Ví dụ:

a tiny hummingbird

một con chim ruồi nhỏ xíu

beard

/bɪrd/

(noun) râu, ngạnh (mũi tên, lưỡi câu);

(verb) đương đầu, chống cự

Ví dụ:

He had a black beard.

Ông ta có một bộ râu đen.

mustache

/ˈmʌs.tæʃ/

(noun) ria, râu mép, ria dài

Ví dụ:

He’s a slender man with a trim mustache.

Anh ấy là một người đàn ông mảnh mai với bộ râu mép cắt tỉa.

brush

/brʌʃ/

(noun) bàn chải, sự chải, bút lông (vẽ);

(verb) chải, quét, vẽ lên

Ví dụ:

a paint brush

một cây cọ vẽ

smile

/smaɪl/

(noun) nụ cười, vẻ mặt tươi cười;

(verb) mỉm cười, cười

Ví dụ:

He flashed his most winning smile.

Anh ấy nở nụ cười chiến thắng nhất của mình.

look

/lʊk/

(verb) nhìn, xem, ngó;

(noun) cái nhìn, vẻ mặt, ngoại hình

Ví dụ:

Let me get a closer look.

Hãy để tôi có một cái nhìn kỹ hơn.

describe

/dɪˈskraɪb/

(verb) diễn tả, mô tả, miêu tả

Ví dụ:

The man was described as tall, clean-shaven, and with short dark hair.

Người đàn ông ấy được mô tả là cao lớn, cạo râu sạch sẽ và có mái tóc ngắn sẫm màu.

lovely

/ˈlʌv.li/

(adjective) dễ thương, đáng yêu, có duyên;

(noun) người đàn bà trẻ đẹp

Ví dụ:

lovely views

khung cảnh đáng yêu

appear

/əˈpɪr/

(verb) xuất hiện, hiện ra, ló ra

Ví dụ:

Smoke appeared on the horizon.

Khói xuất hiện ở chân trời.

show

/ʃoʊ/

(verb) cho thấy, cho xem, trưng bày;

(noun) sự bày tỏ, sự trưng bày, cuộc triển lãm

Ví dụ:

spectacular shows of bluebells

màn biểu diễn ngoạn mục của quả tạ xanh

hide

/haɪd/

(verb) trốn, ẩn nấp, che giấu;

(noun) da sống, da người, nơi nấp để rình thú rừng

Ví dụ:

He began scraping the hide to prepare it for tanning.

Anh ấy bắt đầu cạo da để chuẩn bị cho việc thuộc da.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu