Bộ từ vựng Động từ Cơ bản 3 trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Động từ Cơ bản 3' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự đi bộ, dáng đi, lối để đi bộ;
(verb) đi bộ, đi dạo, dẫn đi
Ví dụ:
He was too restless to sleep, so he went out for a walk.
Anh ấy trằn trọc không ngủ được nên ra ngoài đi bộ.
(verb) chạy, vận hành, hoạt động;
(noun) sự chạy bộ, đường chạy, cuộc chạy
Ví dụ:
I usually go for a run in the morning.
Tôi thường chạy bộ vào buổi sáng.
(verb) đi, đi đến, đi tới;
(noun) sự đi, sức sống, nhiệt tình
Ví dụ:
I thought I'd give it a go.
Tôi nghĩ tôi sẽ làm thử.
(phrasal verb) đến từ, có nguồn gốc từ, được làm từ
Ví dụ:
I come from Vietnam.
Tôi đến từ Việt Nam.
(verb) ngồi, đậu, nằm ở
Ví dụ:
I sit next to him at dinner.
Tôi ngồi cạnh anh ấy trong bữa ăn tối.
(phrasal verb) đứng lên, đứng dậy;
(adjective) đứng, thẳng đứng, tấu hài độc thoại;
(noun) buổi tấu hài độc thoại, người tấu hài độc thoại
Ví dụ:
The stand-up collar on his shirt gave a formal look.
Cổ áo đứng trên áo sơ mi của anh ấy tạo vẻ ngoài trang trọng.
(phrasal verb) ngồi xuống;
(adjective) ngồi tại chỗ, phục vụ tại bàn, chính thức, có tổ chức;
(noun) cuộc đình công tại chỗ, bữa ăn ngồi tại chỗ, buổi thảo luận, cuộc gặp
Ví dụ:
It’s a sit-down restaurant, not a fast-food joint.
Đó là một nhà hàng phục vụ tại bàn, không phải quán ăn nhanh.
(noun) mùa thu, sự ngã, lượng tuyết;
(verb) rơi, rủ xuống, hạ thấp
Ví dụ:
His mother had a fall, hurting her leg as she alighted from a train.
Mẹ anh ấy bị một cú ngã, bị thương ở chân khi bước xuống xe lửa.
(noun) cú đá, tác dụng mạnh, sự hứng thú;
(verb) đá, tiếc nuối, tự trách mình, ghi bàn
Ví dụ:
a kick in the head
một cú đá vào đầu
(noun) sự nhảy, bước nhảy, sự giật mình;
(verb) nhảy, giật mình, giật nảy người
Ví dụ:
In making the short jump across the gully he lost his balance.
Khi thực hiện cú nhảy ngắn qua khe nước, anh ta đã mất thăng bằng.
(verb) cầm lại, đem lại, mang lại
Ví dụ:
She brought Luke home from the hospital.
Cô ấy đưa Luke từ bệnh viện về nhà.
(verb) đưa cho, đưa, tặng, cho, biếu;
(noun) tính đàn hồi, tính co giãn
Ví dụ:
A sweater knitted in pure cotton doesn't have much give.
Một chiếc áo len dệt kim bằng bông tinh khiết không có nhiều tính co giãn.
(verb) cầm, nắm, giữ;
(noun) sự cầm, sự nắm, sự lấy
Ví dụ:
the take from commodity taxation
số tiền thu được từ việc đánh thuế hàng hóa
(verb) thấy, tìm thấy, tìm ra;
(noun) sự tìm thấy, sự khám phá
Ví dụ:
He made his most spectacular finds in the Valley of the Kings.
Anh ấy đã thực hiện những khám phá ngoạn mục nhất của mình ở Thung lũng các vị vua.
(noun) chỗ ngoài trời, sự công khai, sự mở;
(verb) mở, bắt đầu, khai mạc;
(adjective) mở, ngỏ, mở rộng
Ví dụ:
The pass is kept open all year by snowplows.
Con đèo được mở quanh năm bởi những cánh đồng tuyết.
(noun) khu đất có rào, sân trường, sự kết thúc;
(verb) đóng, khép, làm khít lại;
(adjective) gần, thân thiết, dày đặc;
(adverb) ở gần
Ví dụ:
The hotel is close to the sea.
Khách sạn gần biển.
(noun) sự kéo, lực kéo, sức hút;
(verb) lôi, kéo, giật
Ví dụ:
Give the rope a hard pull.
Cho sợi dây một sự kéo mạnh.
(noun) sự xô, đẩy, cú đẩy, sự thúc đẩy;
(verb) xô, đẩy, chen lấn, đẩy tới
Ví dụ:
He closed the door with a push.
Anh ta đóng cửa lại bằng một cú đẩy.
(verb) bắt đầu, khởi động, khởi đầu;
(noun) sự bắt đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
Ví dụ:
He takes over as chief executive at the start of next year.
Ông ấy sẽ đảm nhận vị trí giám đốc điều hành vào đầu năm sau.
(verb) ngừng, nghỉ, thôi;
(noun) sự ngừng lại, sự dừng, sự ở lại
Ví dụ:
All business came to a stop.
Tất cả công việc kinh doanh đã ngừng lại.
(verb) về đích, hoàn thành, làm xong;
(noun) phần cuối, phần kết thúc, đích
Ví dụ:
A bowl of raspberries was the perfect finish to the meal.
Một bát quả mâm xôi là phần cuối hoàn hảo cho bữa ăn.
(noun) sự xây dựng, kiểu kiến trúc, người có tầm vóc;
(verb) xây dựng, xây cất, dựng nên
Ví dụ:
She was of medium height and slim build.
Cô ấy có chiều cao trung bình và vóc dáng mảnh khảnh.
(verb) hành động, cư xử, làm;
(auxiliary verb) (dùng trước một động từ trọn vẹn để tạo thành câu hỏi và câu phủ định);
(noun) bữa tiệc, bữa liên hoan, trò bịp bợm
Ví dụ:
Where do you work?
Bạn làm ở đâu?
(verb) lấy được, nhận được, có được
Ví dụ:
I need all the sleep I can get.
Tôi cần tất cả những giấc ngủ mà tôi có thể có được.
(verb) quay, xoay, rẽ;
(noun) sự quay, vòng quay, sự rẽ
Ví dụ:
They made a left turn and picked up speed.
Họ rẽ trái và tăng tốc.
(verb) giới thiệu, đưa vào, mở đầu
Ví dụ:
Various new taxes were introduced.
Nhiều loại thuế mới đã được đưa vào.
(verb) di chuyển, đi du lịch, truyền, đi;
(noun) sự đi, chuyến đi
Ví dụ:
My job involves a lot of travel.
Công việc của tôi liên quan đến những chuyến đi.
(noun) trận đấu, đối thủ, người ngang sức ngang tài;
(verb) hợp nhau, đối chọi, sánh được, xứng, hợp
Ví dụ:
a boxing match
trận đấu quyền anh
(verb) giúp đỡ, cứu giúp, giúp;
(noun) sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích
Ví dụ:
I asked for help from my neighbors.
Tôi đã nhờ đến sự giúp đỡ từ những người hàng xóm của tôi.
(verb) bao gồm, chứa đựng, đưa vào
Ví dụ:
The price includes dinner, bed, and breakfast.
Giá đã bao gồm bữa tối, giường và bữa sáng.
(verb) cho thuê, để cho, cho phép;
(noun) sự cho thuê
Ví dụ:
I've taken a month's let on the flat.
Tôi đã mất một tháng để cho thuê căn hộ.
(verb) nói dối, nói láo, nằm;
(noun) sự dối trá, sự lừa dối, sai lầm
Ví dụ:
I told a lie when I said I liked her haircut.
Tôi đã nói dối khi nói rằng tôi thích kiểu tóc của cô ấy.
(noun) âm thanh, tiếng động, tiếng;
(verb) nghe, nghe có vẻ, phát âm;
(adjective) khỏe mạnh, tráng kiện, lành lặn;
(adverb) ngon lành (ngủ)
Ví dụ:
It's an old building but it's still structurally sound.
Đó là một tòa nhà cũ nhưng nó vẫn còn trong tình trạng tốt về cấu trúc.