Nghĩa của từ restrained trong tiếng Việt

restrained trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

restrained

US /rɪˈstreɪnd/
UK /rɪˈstreɪnd/

Tính từ

kiềm chế, nhã nhặn, có chừng mực

controlled, not extravagant or showy

Ví dụ:
Her performance was powerful yet restrained.
Màn trình diễn của cô ấy mạnh mẽ nhưng kiềm chế.
The decor of the room was elegant and restrained.
Trang trí căn phòng thanh lịch và nhã nhặn.
Từ liên quan: