Nghĩa của từ unattached trong tiếng Việt

unattached trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unattached

US /ˌʌn.əˈtætʃt/
UK /ˌʌn.əˈtætʃt/
"unattached" picture

Tính từ

1.

độc thân, không ràng buộc

not emotionally involved with anyone; not having a romantic partner

Ví dụ:
She's currently unattached and enjoying her single life.
Cô ấy hiện đang độc thân và tận hưởng cuộc sống độc thân của mình.
Are you unattached or seeing someone?
Bạn độc thân hay đang hẹn hò với ai đó?
2.

không gắn, không kết nối

not physically joined or connected to something else

Ví dụ:
The loose wire was unattached to the main circuit.
Dây lỏng không được gắn vào mạch chính.
Make sure the safety harness is securely attached, not unattached.
Hãy đảm bảo dây an toàn được gắn chặt, không phải tháo rời.