Nghĩa của từ snug trong tiếng Việt

snug trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

snug

US /snʌɡ/
UK /snʌɡ/

Tính từ

1.

ấm cúng, thoải mái, chật chội

warm, comfortable, and cozy

Ví dụ:
We spent a snug evening by the fireplace.
Chúng tôi đã có một buổi tối ấm cúng bên lò sưởi.
The baby was all wrapped up and looked very snug in her blanket.
Em bé được quấn chặt và trông rất ấm cúng trong chăn của mình.
2.

khít, chật

fitting closely or tightly

Ví dụ:
The lid was a snug fit on the container.
Nắp đậy khít vào hộp.
These shoes are a bit too snug for me.
Đôi giày này hơi chật với tôi.

Động từ

quấn chặt, thắt chặt, làm cho ấm cúng

to make something warm, comfortable, or secure

Ví dụ:
She snugged the blanket around her shoulders.
Cô ấy quấn chăn quanh vai.
He snugged the knot to make sure it wouldn't come undone.
Anh ấy thắt chặt nút thắt để đảm bảo nó không bị tuột.
Từ liên quan: