Nghĩa của từ roomy trong tiếng Việt
roomy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
roomy
US /ˈruː.mi/
UK /ˈruː.mi/
Tính từ
rộng rãi, thênh thang
having plenty of room; spacious
Ví dụ:
•
The new car has a very roomy interior.
Chiếc xe mới có nội thất rất rộng rãi.
•
These trousers are a bit roomy around the waist.
Chiếc quần này hơi rộng ở phần thắt lưng.
Danh từ
bạn cùng phòng
an informal term for a roommate
Ví dụ:
•
I'm going to the movies with my roomy tonight.
Tối nay tôi sẽ đi xem phim với bạn cùng phòng.
•
My roomy is always leaving dirty dishes in the sink.
Bạn cùng phòng của tôi luôn để bát đĩa bẩn trong bồn rửa.