Nghĩa của từ unbound trong tiếng Việt

unbound trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

unbound

US /ʌnˈbaʊnd/
UK /ʌnˈbaʊnd/

Tính từ

1.

không buộc, không đóng bìa

not tied or bound

Ví dụ:
Her hair was unbound and flowed freely down her back.
Tóc cô ấy không buộc và xõa tự do xuống lưng.
The ancient manuscript was unbound, its pages loose.
Bản thảo cổ xưa không được đóng bìa, các trang rời rạc.
2.

không giới hạn, không bị ràng buộc

not limited or restricted

Ví dụ:
His ambition was unbound, pushing him to achieve greatness.
Tham vọng của anh ấy không giới hạn, thúc đẩy anh ấy đạt được sự vĩ đại.
The artist's creativity was unbound by conventional rules.
Sự sáng tạo của nghệ sĩ không bị ràng buộc bởi các quy tắc thông thường.