Bộ từ vựng Ý Tưởng 2 trong bộ Ý kiến và Lập luận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ý Tưởng 2' trong bộ 'Ý kiến và Lập luận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự dị giáo, sự trái đạo lý
Ví dụ:
The idea is heresy to most employees of the firm.
Ý tưởng này là dị giáo đối với hầu hết nhân viên của công ty.
(noun) sắc màu, màu, sắc thái
Ví dụ:
Her paintings capture the subtle hues of the countryside in autumn.
Những bức tranh của cô ghi lại những sắc màu tinh tế của vùng nông thôn vào mùa thu.
(noun) ý kiến, ý tưởng, ý nghĩ
Ví dụ:
The idea of linking pay to performance has caught on.
Ý tưởng về việc liên kết lương với hiệu suất đã thành công.
(adjective) không linh hoạt, không uốn được, cứng
Ví dụ:
This type of computer is too slow and inflexible to meet many business needs.
Loại máy tính này quá chậm và không linh hoạt để đáp ứng nhiều nhu cầu công việc.
(adjective) không khoan nhượng
Ví dụ:
an intransigent attitude
thái độ không khoan nhượng
(noun) dòng chính, xu hướng, xu thế chủ đạo;
(adjective) chính thống, phổ biến;
(verb) phổ biến, đưa, hòa nhập
Ví dụ:
This is the director's first mainstream Hollywood film.
Đây là bộ phim Hollywood chính thống đầu tiên của đạo diễn.
(noun) người lập dị, người độc lập, người đi ngược lại đám đông;
(adjective) độc lập, không theo lối mòn
Ví dụ:
a maverick film director
một đạo diễn phim độc lập
(adjective) vừa phải, ôn hòa, điều độ;
(verb) tiết chế, điều hòa, kiểm duyệt;
(noun) người ôn hòa
Ví dụ:
The cabin is of moderate size - just right for a small family.
Cabin có kích thước vừa phải - phù hợp với một gia đình nhỏ.
(adjective) lắm mồm, hay nói, hay la hét, huênh hoang, cường điệu
Ví dụ:
a mouthy teenager
thiếu niên lắm mồm
(adjective) không cam kết, không hứa hẹn
Ví dụ:
The doctor was non-committal about when I could drive again.
Bác sĩ không cam kết khi nào tôi có thể lái xe trở lại.
(noun) ý kiến, quan điểm, dư luận
Ví dụ:
I'm writing to voice my opinion on an issue of great importance.
Tôi viết thư để nói lên ý kiến của mình về một vấn đề quan trọng.
(adjective) cố chấp, khăng khăng, cứng đầu
Ví dụ:
She’s seven years old and she’s already pretty opinionated.
Cô ấy bảy tuổi và cô ấy đã khá cố chấp.
(adjective) cố chấp, bướng bỉnh, ngoan cố
Ví dụ:
Why are you being so pigheaded about this?
Tại sao bạn lại quá bướng bỉnh về điều này?
(noun) sự cứng đầu, sự bướng bỉnh, sự ngoan cố
Ví dụ:
Critics accused them of pigheadedness.
Các nhà phê bình buộc tội họ về sự cứng đầu.
(noun) quan điểm
Ví dụ:
There are a number of different points of view on this issue.
Có một số quan điểm khác nhau về vấn đề này.
(noun) vị trí, địa vị, tư thế;
(verb) đặt, sắp xếp vào, định vị, xác định vai trò
Ví dụ:
The distress call had given the ship's position.
Cuộc gọi cứu nạn đã cho biết vị trí của con tàu.
(noun) thành kiến, định kiến, sự thiên kiến;
(verb) gây thành kiến, gây tổn hại, làm yếu
Ví dụ:
Laws against racial prejudice must be strictly enforced.
Các luật chống định kiến chủng tộc phải được thực thi nghiêm túc.
(adjective) có thành kiến, có định kiến
Ví dụ:
Some companies are prejudiced against taking on employees who are over the age of 40.
Một số công ty có thành kiến với việc nhận nhân viên trên 40 tuổi.
(verb) nhận xét, bình luận, nhận thấy;
(noun) sự bình luận, sự nhận xét, lời phê bình
Ví dụ:
Her remarks on the employment question led to a heated discussion.
Nhận xét của cô ấy về câu hỏi tuyển dụng đã dẫn đến một cuộc thảo luận sôi nổi.
(adjective) ngay thẳng, chân thật, đúng đắn
Ví dụ:
Every right-minded person is against terrorism.
Mọi người có tư tưởng đúng đắn đều chống lại chủ nghĩa khủng bố.
(adjective) đúng đắn, ngay thẳng, chân thật
Ví dụ:
Every right-thinking person is against terrorism.
Mọi người có suy nghĩ đúng đắn đều chống lại chủ nghĩa khủng bố.
(adjective) cư xử một cách kỳ cục, (thuộc) bệnh tâm thần phân liệt;
(noun) bệnh tâm thần phân liệt
Ví dụ:
There's something a little schizophrenic about the menu.
Có điều gì đó hơi kỳ cục về thực đơn.
(adjective) bảo thủ, cố chấp
Ví dụ:
a pompous, self-opinionated bully
kẻ bắt nạt khoa trương, bảo thủ
(adjective) tiểu nhân, bần tiện, ti tiện, nhỏ nhen, hèn hạ, hẹp hòi
Ví dụ:
He has some very small-minded opinions about immigrants.
Anh ấy có một số ý kiến rất nhỏ nhen về người nhập cư.
(noun) tính nhỏ nhen, tính bần tiện, ti tiện, hèn hạ, hẹp hòi
Ví dụ:
Stop listening to negative small-mindedness.
Ngừng lắng nghe những suy nghĩ nhỏ nhen tiêu cực.
(adjective) cường tráng, khỏe, mạnh mẽ
Ví dụ:
She cut through the water with her strong arms.
Cô ấy vượt qua làn nước bằng cánh tay mạnh mẽ của mình.
(adjective) mạnh mẽ, cứng cỏi, kiên quyết
Ví dụ:
My mother was a very strong-minded woman who always got her own way.
Mẹ tôi là một người phụ nữ rất mạnh mẽ và luôn làm theo cách của mình.
(adjective) bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố
Ví dụ:
His girlfriend is a stubborn girl.
Bạn gái anh ấy là một cô gái bướng bỉnh.
(noun) sự bướng bỉnh, tính ương ngạnh, tính ngoan cố, tính ngoan cường
Ví dụ:
His colleagues find his stubbornness difficult to deal with.
Các đồng nghiệp của anh ấy thấy khó đối phó với sự bướng bỉnh của anh ấy.
(adjective) cứng rắn, kiên quyết, không nao núng, không lay chuyển, không chịu thay đổi
Ví dụ:
Her father was a stern unbending man.
Cha cô ấy là một người đàn ông nghiêm khắc không nao núng.
(adjective) không thành kiến, không thiên vị, vô tư, khách quan
Ví dụ:
All that is required is an open, unprejudiced mind.
Tất cả những gì cần thiết là một tâm trí cởi mở, không thành kiến.