Avatar of Vocabulary Set Ý Tưởng 2

Bộ từ vựng Ý Tưởng 2 trong bộ Ý kiến và Lập luận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ý Tưởng 2' trong bộ 'Ý kiến và Lập luận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

heresy

/ˈher.ə.si/

(noun) sự dị giáo, sự trái đạo lý

Ví dụ:

The idea is heresy to most employees of the firm.

Ý tưởng này là dị giáo đối với hầu hết nhân viên của công ty.

hue

/hjuː/

(noun) sắc màu, màu, sắc thái

Ví dụ:

Her paintings capture the subtle hues of the countryside in autumn.

Những bức tranh của cô ghi lại những sắc màu tinh tế của vùng nông thôn vào mùa thu.

idea

/aɪˈdiː.ə/

(noun) ý kiến, ý tưởng, ý nghĩ

Ví dụ:

The idea of linking pay to performance has caught on.

Ý tưởng về việc liên kết lương với hiệu suất đã thành công.

inflexible

/ɪnˈflek.sə.bəl/

(adjective) không linh hoạt, không uốn được, cứng

Ví dụ:

This type of computer is too slow and inflexible to meet many business needs.

Loại máy tính này quá chậm và không linh hoạt để đáp ứng nhiều nhu cầu công việc.

intransigent

/ɪnˈtræn.sə.dʒənt/

(adjective) không khoan nhượng

Ví dụ:

an intransigent attitude

thái độ không khoan nhượng

mainstream

/ˈmeɪn.striːm/

(noun) dòng chính, xu hướng, xu thế chủ đạo;

(adjective) chính thống, phổ biến;

(verb) phổ biến, đưa, hòa nhập

Ví dụ:

This is the director's first mainstream Hollywood film.

Đây là bộ phim Hollywood chính thống đầu tiên của đạo diễn.

maverick

/ˈmæv.ɚ.ɪk/

(noun) người lập dị, người độc lập, người đi ngược lại đám đông;

(adjective) độc lập, không theo lối mòn

Ví dụ:

a maverick film director

một đạo diễn phim độc lập

moderate

/ˈmɑː.dɚ.ət/

(adjective) vừa phải, ôn hòa, điều độ;

(verb) tiết chế, điều hòa, kiểm duyệt;

(noun) người ôn hòa

Ví dụ:

The cabin is of moderate size - just right for a small family.

Cabin có kích thước vừa phải - phù hợp với một gia đình nhỏ.

mouthy

/ˈmaʊ.ði/

(adjective) lắm mồm, hay nói, hay la hét, huênh hoang, cường điệu

Ví dụ:

a mouthy teenager

thiếu niên lắm mồm

non-committal

/ˌnɑːn kəˈmɪt.əl/

(adjective) không cam kết, không hứa hẹn

Ví dụ:

The doctor was non-committal about when I could drive again.

Bác sĩ không cam kết khi nào tôi có thể lái xe trở lại.

opinion

/əˈpɪn.jən/

(noun) ý kiến, quan điểm, dư luận

Ví dụ:

I'm writing to voice my opinion on an issue of great importance.

Tôi viết thư để nói lên ý kiến của mình về một vấn đề quan trọng.

opinionated

/əˈpɪn.jə.neɪ.t̬ɪd/

(adjective) cố chấp, khăng khăng, cứng đầu

Ví dụ:

She’s seven years old and she’s already pretty opinionated.

Cô ấy bảy tuổi và cô ấy đã khá cố chấp.

pigheaded

/ˈpɪɡ.hed.ɪd/

(adjective) cố chấp, bướng bỉnh, ngoan cố

Ví dụ:

Why are you being so pigheaded about this?

Tại sao bạn lại quá bướng bỉnh về điều này?

pigheadedness

/ˈpɪɡˌhed.ɪd.nəs/

(noun) sự cứng đầu, sự bướng bỉnh, sự ngoan cố

Ví dụ:

Critics accused them of pigheadedness.

Các nhà phê bình buộc tội họ về sự cứng đầu.

point of view

/ˈpɔɪnt əv vjuː/

(noun) quan điểm

Ví dụ:

There are a number of different points of view on this issue.

Có một số quan điểm khác nhau về vấn đề này.

position

/pəˈzɪʃ.ən/

(noun) vị trí, địa vị, tư thế;

(verb) đặt, sắp xếp vào, định vị, xác định vai trò

Ví dụ:

The distress call had given the ship's position.

Cuộc gọi cứu nạn đã cho biết vị trí của con tàu.

prejudice

/ˈpredʒ.ə.dɪs/

(noun) thành kiến, định kiến, sự thiên kiến;

(verb) gây thành kiến, gây tổn hại, làm yếu

Ví dụ:

Laws against racial prejudice must be strictly enforced.

Các luật chống định kiến chủng tộc phải được thực thi nghiêm túc.

prejudiced

/ˈpredʒ.ə.dɪst/

(adjective) có thành kiến, có định kiến

Ví dụ:

Some companies are prejudiced against taking on employees who are over the age of 40.

Một số công ty có thành kiến với việc nhận nhân viên trên 40 tuổi.

remark

/rɪˈmɑːrk/

(verb) nhận xét, bình luận, nhận thấy;

(noun) sự bình luận, sự nhận xét, lời phê bình

Ví dụ:

Her remarks on the employment question led to a heated discussion.

Nhận xét của cô ấy về câu hỏi tuyển dụng đã dẫn đến một cuộc thảo luận sôi nổi.

right-minded

/ˈraɪtˌmaɪndɪd/

(adjective) ngay thẳng, chân thật, đúng đắn

Ví dụ:

Every right-minded person is against terrorism.

Mọi người có tư tưởng đúng đắn đều chống lại chủ nghĩa khủng bố.

right-thinking

/ˈraɪtˌθɪŋkɪŋ/

(adjective) đúng đắn, ngay thẳng, chân thật

Ví dụ:

Every right-thinking person is against terrorism.

Mọi người có suy nghĩ đúng đắn đều chống lại chủ nghĩa khủng bố.

schizophrenic

/ˌskɪt.səˈfren.ɪk/

(adjective) cư xử một cách kỳ cục, (thuộc) bệnh tâm thần phân liệt;

(noun) bệnh tâm thần phân liệt

Ví dụ:

There's something a little schizophrenic about the menu.

Có điều gì đó hơi kỳ cục về thực đơn.

self-opinionated

/ˌself.əˈpɪn.jə.neɪ.tɪd/

(adjective) bảo thủ, cố chấp

Ví dụ:

a pompous, self-opinionated bully

kẻ bắt nạt khoa trương, bảo thủ

small-minded

/ˌsmɔːlˈmaɪn.dɪd/

(adjective) tiểu nhân, bần tiện, ti tiện, nhỏ nhen, hèn hạ, hẹp hòi

Ví dụ:

He has some very small-minded opinions about immigrants.

Anh ấy có một số ý kiến ​​rất nhỏ nhen về người nhập cư.

small-mindedness

/ˌsmɔːlˈmaɪn.dɪd.nəs/

(noun) tính nhỏ nhen, tính bần tiện, ti tiện, hèn hạ, hẹp hòi

Ví dụ:

Stop listening to negative small-mindedness.

Ngừng lắng nghe những suy nghĩ nhỏ nhen tiêu cực.

strong

/strɑːŋ/

(adjective) cường tráng, khỏe, mạnh mẽ

Ví dụ:

She cut through the water with her strong arms.

Cô ấy vượt qua làn nước bằng cánh tay mạnh mẽ của mình.

strong-minded

/ˌstrɔŋˈmaɪndɪd/

(adjective) mạnh mẽ, cứng cỏi, kiên quyết

Ví dụ:

My mother was a very strong-minded woman who always got her own way.

Mẹ tôi là một người phụ nữ rất mạnh mẽ và luôn làm theo cách của mình.

stubborn

/ˈstʌb.ɚn/

(adjective) bướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố

Ví dụ:

His girlfriend is a stubborn girl.

Bạn gái anh ấy là một cô gái bướng bỉnh.

stubbornness

/ˈstʌb.ɚn.nəs/

(noun) sự bướng bỉnh, tính ương ngạnh, tính ngoan cố, tính ngoan cường

Ví dụ:

His colleagues find his stubbornness difficult to deal with.

Các đồng nghiệp của anh ấy thấy khó đối phó với sự bướng bỉnh của anh ấy.

unbending

/ʌnˈben.dɪŋ/

(adjective) cứng rắn, kiên quyết, không nao núng, không lay chuyển, không chịu thay đổi

Ví dụ:

Her father was a stern unbending man.

Cha cô ấy là một người đàn ông nghiêm khắc không nao núng.

unprejudiced

/ʌnˈpredʒ.ə.dɪst/

(adjective) không thành kiến, không thiên vị, vô tư, khách quan

Ví dụ:

All that is required is an open, unprejudiced mind.

Tất cả những gì cần thiết là một tâm trí cởi mở, không thành kiến.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu