Bộ từ vựng Phẫu Thuật trong bộ Y Học: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phẫu Thuật' trong bộ 'Y Học' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) thủ thuật cắt cụt chi
Ví dụ:
A boyhood accident led to the amputation of one of his legs.
Một tai nạn thời thơ ấu đã khiến anh ta phải cắt cụt một chân.
(noun) đường vòng, (y tế) bắc cầu;
(verb) đi vòng qua, phớt lờ, bỏ qua
Ví dụ:
the western bypass around the town
đường vòng phía tây quanh thị trấn
(noun) cắt bao quy đầu
Ví dụ:
Circumcision is an important rite in a number of religions.
Cắt bao quy đầu là một nghi thức quan trọng trong một số tôn giáo.
(noun) tạo hình mạch vành
Ví dụ:
One of the most common operations performed in the US is angioplasty.
Một trong những phẫu thuật phổ biến nhất được thực hiện ở Mỹ là tạo hình mạch vành.
(noun) phẫu thuật cắt ruột thừa
Ví dụ:
She had been rushed into hospital for an emergency appendectomy.
Cô ấy đã được đưa vào bệnh viện để phẫu thuật cắt ruột thừa khẩn cấp.
(noun) phẫu thuật làm hậu môn nhân tạo
Ví dụ:
She became unable to digest food and needed a colostomy.
Cô ấy không thể tiêu hóa thức ăn và cần phải phẫu thuật làm hậu môn nhân tạo.
(abbreviation) nong cổ tử cung và nạo lòng tử cung
Ví dụ:
D and C is an operation performed on women to lightly scrape away the womb lining.
Nong cổ tử cung và nạo lòng tử cung là một phẫu thuật được thực hiện trên phụ nữ nhằm cạo nhẹ lớp niêm mạc tử cung.
(noun) phẫu thuật cắt bỏ tử cung
Ví dụ:
She had to have a hysterectomy.
Cô ấy đã phải phẫu thuật cắt bỏ tử cung.
(noun) phẫu thuật nội soi ổ bụng
Ví dụ:
Typically, patients would prefer laparoscopy to an open surgery.
Thông thường, bệnh nhân thích nội soi hơn là phẫu thuật mở.
(noun) phẫu thuật mở bụng
Ví dụ:
removal of an ovarian tumor by laparotomy
cắt bỏ khối u buồng trứng bằng phẫu thuật mở bụng
(noun) mô ghép, sự ghép mô, cành ghép, sự ghép cây, công việc;
(verb) ghép, làm việc chăm chỉ
Ví dụ:
Linda had to undergo four skin grafts.
Linda đã phải trải qua 4 lần ghép da.
(noun) phẫu thuật thùy não
Ví dụ:
Lobotomy was another practice that was ultimately seen as too invasive and brutal.
Phẫu thuật thùy não là một phương pháp thực hành khác cuối cùng được coi là quá xâm lấn và tàn bạo.
(noun) phẫu thuật cắt bỏ khối u, phẫu thuật bảo tồn tuyến vú
Ví dụ:
A lumpectomy is surgery to remove cancer or other abnormal tissue from your breast.
Cắt bỏ khối u là phẫu thuật để loại bỏ ung thư hoặc các mô bất thường khác khỏi ngực.
(noun) vi phẫu thuật
Ví dụ:
She underwent microsurgery to re-attach her severed fingers.
Cô ấy đã trải qua cuộc phẫu thuật vi phẫu để gắn lại những ngón tay bị đứt rời của mình.
(noun) phẫu thuật tim hở
Ví dụ:
Although new techniques, such as laparoscopic or minimally invasive procedures, have emerged, open-heart surgery is still performed regularly.
Mặc dù các kỹ thuật mới như nội soi hoặc thủ thuật xâm lấn tối thiểu đã xuất hiện nhưng phẫu thuật tim hở vẫn được thực hiện thường xuyên.
(verb) cấy, in sâu, ăn sâu;
(noun) mô cấy, sự cấy ghép
Ví dụ:
silicone breast implants
cấy ghép vú silicone
(noun) sự rạch, vết rạch, đường rạch
Ví dụ:
Make a small incision below the ribs.
Rạch một đường nhỏ bên dưới xương sườn.
(noun) phẫu thuật cắt cung sau đốt sống
Ví dụ:
Laminectomy is sometimes done to take pressure off spinal nerves.
Phẫu thuật cắt cung sau đốt sống đôi khi được thực hiện để giảm áp lực lên dây thần kinh cột sống.
(noun) phẫu thuật thần kinh
Ví dụ:
Neurosurgery is the discipline that focuses on the diagnosis and treatment of disorders of the brain, spinal cord and peripheral nerves.
Phẫu thuật thần kinh là chuyên ngành tập trung vào chẩn đoán và điều trị các rối loạn về não, tủy sống và dây thần kinh ngoại biên.
(noun) phẫu thuật mở khí quản
Ví dụ:
I had to do an emergency tracheotomy before we got to the hospital.
Tôi phải phẫu thuật mở khí quản khẩn cấp trước khi chúng tôi đến bệnh viện.
(noun) phẫu thuật triệt sản nam, thắt ống dẫn tinh
Ví dụ:
to have a vasectomy
phải thắt ống dẫn tinh
(noun) cấy ghép nội tạng
Ví dụ:
Spare-part surgery is the surgical replacement of defective or damaged organs by transplant or insertion of artificial devices.
Cấy ghép nội tạng là phẫu thuật thay thế các cơ quan bị khiếm khuyết hoặc bị hư hỏng bằng cách cấy ghép hoặc chèn các thiết bị nhân tạo.
(noun) sự cấy, sự ghép, sự cấy ghép
Ví dụ:
patients who undergo bone marrow transplantation
bệnh nhân được ghép tủy xương
oral and maxillofacial surgery
(noun) phẫu thuật miệng-hàm mặt
Ví dụ:
She required oral and maxillofacial surgery after falling off her bike and hitting her jaw on the ground.
Cô ấy phải phẫu thuật miệng-hàm mặt sau khi bị ngã xe đạp và đập hàm xuống đất.
(noun) sự tiêu mòn, sự mài mòn (sông băng), đốt điện
Ví dụ:
The hospital was one of the first institutions to use radiofrequency ablation on kidney tumors.
Bệnh viện này là một trong những cơ sở đầu tiên sử dụng phương pháp đốt điện tần số vô tuyến đối với các khối u thận.
(noun) phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến vú
Ví dụ:
Patient did not wish to undergo mastectomy and requested laser therapy.
Bệnh nhân không muốn phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến vú và yêu cầu điều trị bằng laser.
(noun) việc khử trùng, sự khử trùng, sự triệt sản
Ví dụ:
Adequate sterilization of medical and surgical instruments is essential.
Việc khử trùng đầy đủ các dụng cụ y tế và phẫu thuật là điều cần thiết.
(noun) xạ phẫu
Ví dụ:
Radiosurgery can be used to destroy brain tumors without cutting the skin.
Xạ phẫu có thể được sử dụng để tiêu diệt các khối u não mà không cần cắt da.