Nghĩa của từ ablation trong tiếng Việt

ablation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ablation

US /ˌæbˈleɪ.ʃən/
UK /əˈbleɪ.ʃən/
"ablation" picture

Danh từ

1.

cắt bỏ, loại bỏ

the surgical removal of body tissue or a body part

Ví dụ:
The patient underwent a cardiac ablation to correct an irregular heartbeat.
Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ tim để điều chỉnh nhịp tim không đều.
Laser ablation is a precise method for removing tumors.
Cắt bỏ bằng laser là một phương pháp chính xác để loại bỏ khối u.
2.

tan chảy, xói mòn

the erosion of ice and snow from a glacier or ice sheet by melting or evaporation

Ví dụ:
Glacial ablation is accelerating due to climate change.
Sự tan chảy của sông băng đang tăng tốc do biến đổi khí hậu.
The rate of snow ablation is crucial for water resource management.
Tốc độ tan chảy của tuyết rất quan trọng đối với việc quản lý tài nguyên nước.